Jordan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €8.77m
KEY INSIGHT
Jordan có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất
Phong độ gần đây
WLWWW
8
Trận đấu đã nhận định
75%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
10:30 Zakończony |
Egypt
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
07:00 Zakończony |
Kuwait
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Zakończony |
Jordan
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
15:15 Zakończony |
Jordan
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Zakończony |
Oman
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:00 Zakończony |
South Korea
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jordan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Jordan với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 1 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.3 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
2-1
Sân khách
0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
2-3
Sân khách
-
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
2
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
1
Chuỗi trận
Thắng
5
Thua
0
Phạt đền
5
/ 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 2
5
Vàng
0
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
100%
6 Trận
Tài 1.5
67%
4 Trận
Tài 2.5
33%
2 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yazan Al Naimat
|
26 | FWD | 7.23 |
|
Ali Olwan
|
25 | FWD | 7.17 |
|
Noor Al Rawabdeh
|
28 | MID | 7.11 |
|
Mahmoud Al Mardi
|
32 | MID | 7.07 |
|
Abdallah Naseeb
|
31 | DEF | 7.04 |
|
Yazan Al Arab
|
29 | DEF | 7.02 |
|
Mousa Tamari
|
28 | FWD | 6.99 |
|
M. Abualnadi
|
24 | DEF | 6.96 |
|
A. Assaf
|
26 | DEF | 6.95 |
|
Mustafa Eid
|
30 | DEF | 6.90 |
|
Saleh Ratib
|
31 | MID | 6.90 |
|
Aref Al-Haj
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Husam Abudahab
|
25 | DEF | 6.90 |
|
Abdallah Al Fakhouri
|
25 | GK | 6.90 |
|
Adham Al Quraishi
|
30 | DEF | 6.90 |
|
Yazid Abu Layla
|
32 | GK | 6.89 |
|
Ehsan Haddad
|
31 | DEF | 6.87 |
|
Mohannad Abu Taha
|
22 | DEF | 6.69 |
|
Mohammad Abu Hasheesh
|
30 | DEF | 6.68 |
|
Nizar Al Rashdan
|
26 | MID | 6.63 |
|
Ibrahim Saadeh
|
25 | MID | 6.63 |
|
Salem Al Ajalin
|
37 | DEF | 6.60 |
|
Yousef Abu Al Jazar
|
26 | DEF | 6.60 |
|
Rajaei Ayed
|
32 | MID | 6.57 |
|
Amer Jamous
|
23 | DEF | 6.55 |
|
Abdallah Mohannad
|
33 | FWD | 6.50 |
|
Reziq Bani Hani
|
23 | FWD | 6.45 |
|
Ibrahim Sabra
|
19 | FWD | 6.45 |
|
Mohammed Abu Zurayq
|
28 | MID | 6.45 |
|
Saleem Obaid
|
33 | DEF | 6.45 |
|
Ahmad Ersan
|
30 | MID | 6.30 |
|
Mohammad Al Daoud
|
33 | MID | 6.30 |
|
Yousef Abu Jalboush
|
- | MID | 6.20 |
|
Ahmad Ersan
|
30 | MID | - |
|
Youssef Jalbosh
|
27 | MID | - |
|
Mahmoud Aqel
|
30 | MID | - |



