Juventus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:15 Kết thúc |
Ferroviaria
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Juventus
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Votuporan
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Juventus
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
1.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Ferroviaria
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Juventus
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Sertaozinho
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Juventus
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Monte Azul
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Juventus
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Juventus
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Brasil
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventus
Bạn đang tìm nhận định Juventus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Juventus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A2, Juventus đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Juventus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 12 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 13 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Adsonnaldo
|
24 | FWD | - |
|
Natan
|
25 | FWD | - |
|
Léo Santos
|
27 | DEF | - |
|
Gabriel Vidal
|
28 | DEF | - |
|
Anderson Magrão
|
37 | FWD | - |
|
Cesinha
|
28 | FWD | - |
|
Fabrício
|
35 | FWD | - |
|
Vinicius Soares dos Santos
|
24 | FWD | - |
|
Leo Castro
|
31 | FWD | - |
|
Roger Vidal
|
18 | MID | - |
|
João Victor
|
27 | MID | - |
|
Pedrinho
|
33 | MID | - |
|
Diogo Marzagão
|
38 | MID | - |
|
Betinho
|
38 | MID | - |
|
João Emanoel
|
18 | MID | - |
|
Henrique
|
19 | MID | - |
|
Fellipe
|
28 | DEF | - |
|
Arthur
|
22 | DEF | - |
|
Marcelo Piauí
|
27 | DEF | - |
|
Gabriel Carioca
|
27 | DEF | - |
|
Tiago Baiano
|
30 | DEF | - |
|
André Dias
|
35 | GK | - |
|
Matheus Guedes
|
26 | DEF | - |
|
Rodrigo Carioca
|
26 | FWD | - |
|
Rafael Costa
|
34 | MID | - |
|
Guilherme Mattis
|
35 | DEF | - |
|
Caio Alan
|
28 | GK | - |




