1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Juventus
Juventus

Juventus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €602.70m
KEY INSIGHT Juventus có dưới 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Juventus có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất
TREND Juventus có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLD
209 Trận đấu đã nhận định
71.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juventus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 2
Juventus
Juventus
7.25
4.65
1.5

2

1.5

U3.5

1.52

NO

2

2

1.5
5.6/10

06:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
0 : 2
Fiorentina
Fiorentina red card
1.35
5.7
9.5

1

1.35

U3.5

1.55

NO

1.89

1

1.35
8.8/10

14:45

Kết thúc
Lecce
Lecce
0 : 1
Juventus
Juventus
8.75
4.65
1.44

2

1.44

U3.5

1.36

NO

1.7

2

1.44
8.8/10

12:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
1 : 1
Hellas V
Hellas V
1.2
7.25
18.5

1

1.2

U3.5

1.58

NO

1.58

1

1.2
10/10

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
0 : 0
Juventus
Juventus
2.8
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.31

YES

1.8

X2

1.5
7.1/10

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Bologna
Bologna
1.5
4.75
8

1

1.5

O1.5

1.23

NO

1.93

O1.5

1.23
5.6/10

14:45

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Juventus
Juventus
3.15
3.5
2.35

2

2.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
7.3/10

12:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Genoa
Genoa
1.42
4.9
9.5

1

1.42

O1.5

1.26

YES

2.12

1

1.42
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventus

Bạn đang tìm nhận định Juventus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Juventus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Juventus đã ghi nhận 19 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Juventus đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.87 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Juventus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €602.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng10919
Hòa7411
Thua257
Bàn thắng ghi được352459
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.80.90.9
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 23 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 2 G
3-5-2 2 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 46%
17 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Locatelli
M. Locatelli
27 MID 7.73
K. Yıldız
K. Yıldız
20 FWD 7.39
Bremer
Bremer
28 DEF 7.13
J. Boga
J. Boga
28 FWD 7.07
L. Kelly
L. Kelly
27 DEF 7.03
Francisco Conceição
Francisco Conceição
23 FWD 7.02
K. Thuram
K. Thuram
24 MID 6.97
M. Di Gregorio
M. Di Gregorio
28 GK 6.96
P. Kalulu
P. Kalulu
25 MID 6.94
A. Cambiaso
A. Cambiaso
25 MID 6.90
W. McKennie
W. McKennie
27 MID 6.89
E. Holm
E. Holm
25 DEF 6.87
F. Kostić
F. Kostić
33 MID 6.86
F. Gatti
F. Gatti
27 DEF 6.79
João Mário
João Mário
25 DEF 6.76
T. Koopmeiners
T. Koopmeiners
27 MID 6.73
F. Miretti
F. Miretti
22 MID 6.73
J. Cabal
J. Cabal
24 DEF 6.72
D. Vlahović
D. Vlahović
25 FWD 6.69
M. Perin
M. Perin
33 GK 6.66
E. Zhegrova
E. Zhegrova
26 FWD 6.66
Vasilije Adžić
Vasilije Adžić
19 MID 6.62
N. González
N. González
27 FWD 6.60
D. Rugani
D. Rugani
31 DEF 6.58
L. Openda
L. Openda
25 FWD 6.51
J. David
J. David
25 FWD 6.44
A. Milik
A. Milik
31 FWD 6.20