1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Juventus
Juventus

Juventus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €602.70m
KEY INSIGHT Juventus bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Juventus ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Juventus có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
205 Trận đấu đã nhận định
72.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juventus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
AC Milan
AC Milan
vs
Juventus
Juventus
3.05
3.45
2.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Bologna
Bologna
1.5
4.75
8

1

1.5

O1.5

1.23

NO

1.93

O1.5

1.23
5.6/10

14:45

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Juventus
Juventus
3.15
3.5
2.35

2

2.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
7.3/10

12:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Genoa
Genoa
1.42
4.9
9.5

1

1.42

O1.5

1.26

YES

2.12

1

1.42
10/10

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
1 : 1
Sassuolo
Sassuolo
1.31
5.9
11

1

1.31

O2.5

1.55

YES

1.96

1

1.31
10/10

14:45

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Juventus
Juventus
6.75
4.35
1.6

2

1.6

O1.5

1.28

YES

1.93

2

1.6
8.8/10

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
4 : 0
Pisa
Pisa
1.22
7
17.5

1

1.22

O2.5

1.6

YES

2.4

1

1.22
10/10

14:45

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
3 : 3
Juventus
Juventus
2.7
3.2
2.95

1

2.7

U2.5

1.67

NO

1.89

1X

1.46
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventus

Bạn đang tìm nhận định Juventus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Juventus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Juventus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Juventus đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Juventus đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 2.02 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Juventus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €602.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Juventus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng9817
Hòa639
Thua156
Bàn thắng ghi được322355
Bàn thắng để thủng lưới131629
Trung bình ghi bàn2.01.41.7
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 20 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 2 G
3-5-2 2 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 50%
16 Trận
Tài 2.5 25%
8 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Locatelli
M. Locatelli
27 MID 7.69
K. Yıldız
K. Yıldız
20 FWD 7.47
Bremer
Bremer
28 DEF 7.14
J. Boga
J. Boga
28 FWD 7.14
L. Kelly
L. Kelly
27 DEF 7.02
K. Thuram
K. Thuram
24 MID 7.00
P. Kalulu
P. Kalulu
25 MID 6.96
Francisco Conceição
Francisco Conceição
23 FWD 6.95
M. Di Gregorio
M. Di Gregorio
28 GK 6.94
A. Cambiaso
A. Cambiaso
25 MID 6.88
E. Holm
E. Holm
25 DEF 6.88
W. McKennie
W. McKennie
27 MID 6.86
F. Kostić
F. Kostić
33 MID 6.86
F. Gatti
F. Gatti
27 DEF 6.84
João Mário
João Mário
25 DEF 6.76
F. Miretti
F. Miretti
22 MID 6.73
T. Koopmeiners
T. Koopmeiners
27 MID 6.72
J. Cabal
J. Cabal
24 DEF 6.72
D. Vlahović
D. Vlahović
25 FWD 6.66
M. Perin
M. Perin
33 GK 6.66
E. Zhegrova
E. Zhegrova
26 FWD 6.65
Vasilije Adžić
Vasilije Adžić
19 MID 6.62
N. González
N. González
27 FWD 6.60
D. Rugani
D. Rugani
31 DEF 6.58
L. Openda
L. Openda
25 FWD 6.51
J. David
J. David
25 FWD 6.45
A. Milik
A. Milik
31 FWD 6.20