icon back

Kalmar FF

Kalmar FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.20m

Phong độ gần đây

LLLWD
118 Trận đấu đã nhận định
64.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

จบแล้ว
Kalmar
Kalmar
2 : 2
Orgryte
Orgryte
1.56
4.45
6

1

1.56

U3.5

1.5

YES

1.78

1

1.56
4/10

08:00

จบแล้ว
Varnamo
Varnamo
1 : 2
Kalmar
Kalmar
2.8
3.65
2.45

2

2.45

O2.5

1.63

YES

1.56

X2

1.5
5.5/10

08:00

จบแล้ว
Mjallby
Mjallby
2 : 0
Kalmar
Kalmar
1.48
4.3
7.75

1

1.48

U3.5

1.35

NO

1.77

1

1.48
8/10

10:45

จบแล้ว
Kalmar
Kalmar
1 : 3
Viborg
Viborg
1.98
3.6
3.1

X2

1.65

O2.5

1.41

YES

1.41

O2.5

1.41
6.3/10

10:00

จบแล้ว
Kalmar
Kalmar
1 : 2
Falkenberg
Falkenberg
1.36
4.8
7.1

1

1.36

O2.5

1.5

NO

1.98

1

1.36
1.8/10

08:00

จบแล้ว
red card Orgryte
Orgryte
0 : 2
Kalmar
Kalmar
2.62
3.52
2.47

X

3.52

U3.5

1.52

YES

1.46

U3.5

1.52
2.6/10

10:00

จบแล้ว
Sundsvall
GIF Sundsvall
0 : 2
Kalmar FF
Kalmar
6.5
4
1.47

2

1.47

U3.5

1.29

YES

2.07

U3.5

1.29
2.7/10

10:00

จบแล้ว
Kalmar
Kalmar FF
3 : 2
Oddevold
Oddevold
1.45
4.33
6.4

1X

1.12

U3.5

1.37

NO

1.83

U3.5

1.37
6.8/10

10:00

จบแล้ว
IK brage
IK brage
1 : 3
Kalmar FF
Kalmar FF
4.33
3.9
1.72

X2

1.19

O2.5

1.65

YES

1.62

O2.5

1.65
3.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kalmar FF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 118 trận đấu có sự tham gia của Kalmar FF với tỷ lệ trúng 64.41% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng022
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được077
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.32.3
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hallberg
M. Hallberg
30 MID 7.52
L. Sætra
L. Sætra
34 DEF 7.44
C. Jebara
C. Jebara
22 MID 7.42
C. Gustafsson
C. Gustafsson
25 MID 7.30
A. Keita
A. Keita
25 DEF 7.28
Z. Råvik
Z. Råvik
19 DEF 7.25
A. Olusanya
A. Olusanya
25 FWD 7.16
S. Ylätupa
S. Ylätupa
26 FWD 7.14
S. Øverby
S. Øverby
26 DEF 7.12
T. Kalinauskas
T. Kalinauskas
25 MID 7.10
R. Gojani
R. Gojani
33 MID 7.05
S. Brolin
S. Brolin
25 GK 7.03
A. Magashy
A. Magashy
27 FWD 6.95
S. Mamatsashvili
S. Mamatsashvili
23 DEF 6.90
G. Sosseh
G. Sosseh
18 FWD 6.86
R. Jansson
R. Jansson
21 MID 6.84
A. Motaraghebjafarpour
A. Motaraghebjafarpour
22 DEF 6.83
A. Sabriye
A. Sabriye
23 MID 6.78
M. Stolt
M. Stolt
25 FWD 6.78
E. Nnamani
E. Nnamani
24 FWD 6.65
Antonio Kujundzic
Antonio Kujundzic
19 MID 6.60
D. Awaka
D. Awaka
20 MID 6.52
R. Sjöstedt
R. Sjöstedt
33 MID 6.50
C. Rosenquist
C. Rosenquist
18 FWD 6.45
I. Atanga
I. Atanga
25 MID 6.30
William Andersson
William Andersson
19 MID 6.30
J. Kindberg
J. Kindberg
31 GK 6.30
Ali Zaher
Ali Zaher
19 MID -