Kalmar FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kalmar FF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Kalmar FF
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Kalmar FF
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hammarby FF
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Kalmar FF
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Gais
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kalmar FF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Brommapoj
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Kalmar FF
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kalmar FF
Bạn đang tìm nhận định Kalmar FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kalmar FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Kalmar FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Kalmar FF đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kalmar FF đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Kalmar FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kalmar FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Kalmar FF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 13 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Gustafsson
|
25 | MID | 7.47 |
|
C. Sagoe
|
21 | FWD | 7.44 |
|
S. Brolin
|
25 | GK | 7.07 |
|
R. Jansson
|
21 | DEF | 7.05 |
|
A. Dari
|
26 | DEF | 7.02 |
|
J. Kindberg
|
31 | GK | 6.90 |
|
C. Rosenquist
|
18 | MID | 6.89 |
|
R. Gojani
|
33 | MID | 6.88 |
|
M. Hallberg
|
30 | MID | 6.83 |
|
M. Söderbäck
|
21 | MID | 6.75 |
|
N. Chourak
|
21 | MID | 6.72 |
|
L. Sætra
|
34 | DEF | 6.70 |
|
Z. Råvik
|
19 | DEF | 6.65 |
|
S. Øverby
|
26 | DEF | 6.63 |
|
V. Larsson
|
25 | DEF | 6.46 |
|
A. Olusanya
|
25 | FWD | 6.45 |
|
E. Nnamani
|
24 | FWD | 6.41 |
|
V. Tyren
|
20 | MID | 6.36 |
|
E. Imeri
|
17 | MID | - |




