1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Karviná
Karviná

Karviná Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.15m
KEY INSIGHT Karviná có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Karviná thắng khi cả hai đội cùng ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
142 Trận đấu đã nhận định
71.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karviná Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Karvina
Karvina
vs
Mlada Boleslav
Mlada B
2.25
3.75
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Banik Ostrava
Banik O red card
2.45
3.4
2.92

1

2.45

O1.5

1.27

YES

1.63

1X

1.44
7/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
1 : 2
Karvina
Karvina
2.63
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
5.5/10

07:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 1
Slovan Liberec
Slovan L red card
3.15
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

NO

2.38

O1.5

1.25
4.4/10

12:30

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
2 : 0
Karvina
Karvina
1.3
5.7
9.25

1

1.3

O2.5

1.44

NO

2.02

O2.5

1.44
7.8/10

09:30

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 2
Karvina
Karvina
1.95
3.35
4.4

1

1.95

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
5/10

09:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice
2.27
3.6
3.1

1X

1.42

O1.5

1.25

NO

2.33

O1.5

1.25
5/10

11:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 0
Plzen
Plzen
4.65
3.75
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.15

2

1.8
5.6/10

07:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
0 : 2
Slovacko
Slovacko red card
2.05
3.8
3.95

1

2.05

U3.5

1.47

YES

1.65

1X

1.3
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karviná

Bạn đang tìm nhận định Karviná? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Karviná được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Karviná với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Karviná đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Karviná đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.27 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Karviná hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Karviná đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng5611
Hòa213
Thua7714
Bàn thắng ghi được202141
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn1.41.51.5
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-1-2 4 G
4-1-4-1 2 G
3-1-4-2 2 G
36 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.35
V. Neuman
V. Neuman
25 GK 7.24
A. Gning
A. Gning
27 FWD 7.12
S. Šigut
S. Šigut
23 MID 6.94
S. Camara
S. Camara
22 DEF 6.94
R. Štorman
R. Štorman
21 MID 6.93
Pavel Kacor
Pavel Kacor
19 MID 6.90
Y. Skyba
Y. Skyba
22 DEF 6.90
E. Ayaosi
E. Ayaosi
21 MID 6.86
J. Lapeš
J. Lapeš
26 GK 6.84
J. Fleišman
J. Fleišman
41 DEF 6.80
Y. Lawali
Y. Lawali
19 MID 6.80
F. Konate
F. Konate
19 FWD 6.80
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.76
A. Labík
A. Labík
21 MID 6.75
E. Singhateh
E. Singhateh
22 MID 6.73
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.72
J. Křišťan
J. Křišťan
23 MID 6.71
D. Samko
D. Samko
25 MID 6.70
Kahuan Vinicius
Kahuan Vinicius
21 FWD 6.70
L. Ezeh
L. Ezeh
21 FWD 6.66
N. Milić
N. Milić
21 DEF 6.66
K. Vallo
K. Vallo
27 DEF 6.60
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.58
S. Boháč
S. Boháč
23 MID 6.57
Jan Chytrý
Jan Chytrý
21 DEF 6.53
O. Condé
O. Condé
21 MID 6.51
A. Traoré
A. Traoré
21 DEF 6.47
J. Fiala
J. Fiala
24 FWD 6.46
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.42
V. Valosek
V. Valosek
18 MID -