1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Karviná
Karviná

Karviná Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.15m
KEY INSIGHT Karviná có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Karviná để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Karviná có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
147 Trận đấu đã nhận định
72.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karviná Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
4 : 0
Karvina
Karvina
1.61
4.4
5.6

1

1.61

O2.5

1.65

YES

1.7

O2.5

1.65
8/10

11:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
3.2
3.55
2.25

X

3.55

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
7.8/10

12:00

Kết thúc
red card FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 3
Karvina
Karvina
2.05
3.6
3.9

X

3.6

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
6.2/10

09:00

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
1 : 3
Karvina
Karvina
2.1
3.45
3.4

1X

1.34

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
4.8/10

09:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
Pardubice
Pardubice
2.57
3.35
3

1

2.57

O2.5

1.82

YES

1.6

1X

1.44
3.8/10

10:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
0 : 3
Mlada Boleslav
Mlada B
2.45
3.75
2.82

X

3.75

U3.5

1.57

NO

2.5

U3.5

1.57
3.9/10

14:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Banik Ostrava
Banik O red card
2.45
3.4
2.92

1

2.45

O1.5

1.27

YES

1.63

1X

1.44
7/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
1 : 2
Karvina
Karvina
2.63
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
5.5/10

07:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 1
Slovan Liberec
Slovan L red card
3.15
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

NO

2.38

O1.5

1.25
4.4/10

09:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice
2.27
3.6
3.1

1X

1.42

O1.5

1.25

NO

2.33

O1.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karviná

Bạn đang tìm nhận định Karviná? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Karviná, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Karviná với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Karviná đã ghi nhận 13 trận thắng, 3 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Karviná đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.41 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Karviná hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Karviná đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng5813
Hòa213
Thua10717
Bàn thắng ghi được222648
Bàn thắng để thủng lưới292857
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
3-4-1-2 4 G
4-1-4-1 2 G
3-1-4-2 2 G
47 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 42%
14 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.35
V. Neuman
V. Neuman
25 GK 7.33
A. Gning
A. Gning
27 FWD 7.12
S. Šigut
S. Šigut
23 MID 6.94
R. Štorman
R. Štorman
21 MID 6.93
Š. Slončík
Š. Slončík
18 DEF 6.90
S. Camara
S. Camara
22 DEF 6.89
Pavel Kacor
Pavel Kacor
19 MID 6.89
E. Ayaosi
E. Ayaosi
21 MID 6.84
J. Lapeš
J. Lapeš
26 GK 6.83
Y. Skyba
Y. Skyba
22 DEF 6.83
Y. Lawali
Y. Lawali
19 MID 6.80
J. Fleišman
J. Fleišman
41 DEF 6.77
A. Labík
A. Labík
21 MID 6.76
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.76
E. Singhateh
E. Singhateh
22 MID 6.73
J. Křišťan
J. Křišťan
23 MID 6.73
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.72
Kahuan Vinicius
Kahuan Vinicius
21 FWD 6.72
J. Fiala
J. Fiala
24 FWD 6.68
D. Samko
D. Samko
25 MID 6.66
N. Milić
N. Milić
21 DEF 6.61
K. Vallo
K. Vallo
27 DEF 6.60
L. Ezeh
L. Ezeh
21 FWD 6.60
F. Konate
F. Konate
19 FWD 6.60
O. Condé
O. Condé
21 MID 6.59
S. Boháč
S. Boháč
23 MID 6.56
Jan Chytrý
Jan Chytrý
21 DEF 6.53
A. Traoré
A. Traoré
21 DEF 6.51
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.48
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.42
V. Valosek
V. Valosek
18 MID -