1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Karviná
Karviná

Karviná Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.15m
KEY INSIGHT Karviná không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
92 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Opava
Opava
vs
Karvina
Karvina
2.43
3.5
2.77

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
3.4
3.85
1.87

X

3.85

O2.5

1.64

YES

1.62

O2.5

1.64
7.2/10

10:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 0
Povazska Bystrica
Povazska B
1.36
4.9
6.6

1

1.36

O2.5

1.35

YES

1.53

1

1.36
8/10

05:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Zemplin Michalovce
Zemplin M
2.43
4
2.45

1

2.43

O2.5

1.35

YES

1.34

O2.5

1.35
8/10

06:00

Kết thúc
Wisla Krakow
Wisla Krakow
2 : 0
Karvina
Karvina
1.78
3.9
3.9

1

1.78

O2.5

1.47

YES

1.49

1X

1.27
3.9/10

08:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
4 : 0
Karvina
Karvina
1.61
4.4
5.6

1

1.61

O2.5

1.65

YES

1.7

O2.5

1.65
8/10

11:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
3.2
3.55
2.25

X

3.55

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
7.8/10

12:00

Kết thúc
red card FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 3
Karvina
Karvina
2.05
3.6
3.9

X

3.6

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
6.2/10

09:00

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
1 : 3
Karvina
Karvina
2.1
3.45
3.4

1X

1.34

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
4.8/10

09:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
Pardubice
Pardubice
2.57
3.35
3

1

2.57

O2.5

1.82

YES

1.6

1X

1.44
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karviná

Bạn đang tìm nhận định Karviná? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Karviná, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Karviná với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Karviná đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Karviná hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Karviná đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Karviná chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng314
Hòa011
Thua022
Bàn thắng ghi được7815
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn2.32.02.1
Trung bình thủng lưới0.71.81.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.35
V. Neuman
V. Neuman
25 GK 7.33
A. Gning
A. Gning
27 FWD 7.12
S. Šigut
S. Šigut
23 MID 6.94
R. Štorman
R. Štorman
21 MID 6.93
Š. Slončík
Š. Slončík
18 DEF 6.90
S. Camara
S. Camara
22 DEF 6.89
Pavel Kacor
Pavel Kacor
19 MID 6.89
E. Ayaosi
E. Ayaosi
21 MID 6.84
J. Lapeš
J. Lapeš
26 GK 6.83
Y. Skyba
Y. Skyba
22 DEF 6.83
Y. Lawali
Y. Lawali
19 MID 6.80
J. Fleišman
J. Fleišman
41 DEF 6.77
A. Labík
A. Labík
21 MID 6.76
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.76
E. Singhateh
E. Singhateh
22 MID 6.73
J. Křišťan
J. Křišťan
23 MID 6.73
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.72
Kahuan Vinicius
Kahuan Vinicius
21 FWD 6.72
J. Fiala
J. Fiala
24 FWD 6.68
D. Samko
D. Samko
25 MID 6.66
N. Milić
N. Milić
21 DEF 6.61
K. Vallo
K. Vallo
27 DEF 6.60
L. Ezeh
L. Ezeh
21 FWD 6.60
F. Konate
F. Konate
19 FWD 6.60
O. Condé
O. Condé
21 MID 6.59
S. Boháč
S. Boháč
23 MID 6.56
Jan Chytrý
Jan Chytrý
21 DEF 6.53
A. Traoré
A. Traoré
21 DEF 6.51
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.48
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.42
V. Valosek
V. Valosek
18 MID -