icon back

Karviná

Karviná Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.15m

Phong độ gần đây

LLLWL
136 Trận đấu đã nhận định
72.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karvina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

終了
Karvina
Karvina
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice
2.27
3.6
3.1

1X

1.42

O1.5

1.25

NO

2.33

O1.5

1.25
5/10

12:00

終了
Karvina
Karvina
3 : 0
Plzen
Plzen
4.65
3.75
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.15

2

1.8
5.6/10

08:00

終了
Karvina
Karvina
0 : 2
Slovacko
Slovacko red card
2.05
3.8
3.95

1

2.05

U3.5

1.47

YES

1.65

1X

1.3
4.8/10

10:00

終了
Jablonec
Jablonec
1 : 0
Karvina
Karvina
2.1
3.5
3.8

2

3.8

U3.5

1.46

NO

2.21

U3.5

1.46
6/10

10:00

終了
Karvina
Karvina
1 : 3
Slavia Prague
Slavia Prague
6
4.33
1.5

2

1.5

O2.5

1.62

YES

1.7

O2.5

1.62
6.1/10

10:00

終了
Teplice
Teplice
2 : 0
Karvina
Karvina red card
2.85
3.3
2.55

2

2.55

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.44
8.5/10

10:30

終了
Karvina
Karvina
0 : 2
Plzen
Plzen
3.65
3.7
2.1

1

3.65

U3.5

1.49

NO

2.28

1X

1.91
5/10

10:30

終了
Karvina
Karvina
3 : 1
Opava
Opava
1.5
5.15
6.25

1

1.5

U3.5

1.57

YES

1.76

1

1.5
4.7/10

08:00

終了
Bohemians
Bohemians
0 : 3
Karvina
Karvina
2.12
3.55
3.25

2

3.25

O1.5

1.26

NO

2.17

X2

1.72
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Karviná. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 136 trận đấu có sự tham gia của Karviná với tỷ lệ trúng 72.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng4610
Hòa202
Thua6612
Bàn thắng ghi được161935
Bàn thắng để thủng lưới182240
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới1.51.81.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-1-2 3 G
4-1-4-1 2 G
3-2-4-1 1 G
26 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.35
A. Gning
A. Gning
27 FWD 7.12
S. Camara
S. Camara
22 DEF 6.92
R. Štorman
R. Štorman
21 MID 6.90
S. Šigut
S. Šigut
23 MID 6.88
J. Fleišman
J. Fleišman
41 DEF 6.86
J. Lapeš
J. Lapeš
26 GK 6.83
E. Ayaosi
E. Ayaosi
21 MID 6.82
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.76
A. Labík
A. Labík
21 MID 6.74
E. Singhateh
E. Singhateh
22 MID 6.73
Pavel Kacor
Pavel Kacor
19 MID 6.73
D. Planka
D. Planka
20 MID 6.72
Y. Lawali
Y. Lawali
19 MID 6.70
Y. Skyba
Y. Skyba
22 DEF 6.70
F. Konate
F. Konate
19 FWD 6.70
D. Samko
D. Samko
25 MID 6.69
Kahuan Vinicius
Kahuan Vinicius
21 FWD 6.67
N. Milić
N. Milić
21 DEF 6.65
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.63
K. Vallo
K. Vallo
27 DEF 6.60
L. Ezeh
L. Ezeh
21 FWD 6.59
J. Křišťan
J. Křišťan
23 MID 6.59
S. Boháč
S. Boháč
23 MID 6.56
J. Fiala
J. Fiala
24 FWD 6.48
Jan Chytrý
Jan Chytrý
21 DEF 6.47
O. Condé
O. Condé
21 MID 6.46
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.42
A. Traoré
A. Traoré
21 DEF 6.35
V. Neuman
V. Neuman
25 GK 6.20
V. Valosek
V. Valosek
18 MID -