Kettering Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Real Bedford
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bury Town
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Kettering T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Kettering T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Kettering T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stratford T
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Kettering T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Barwell
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Kettering
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Kettering
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Biggleswa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Kettering
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kettering Town
Bạn đang tìm nhận định Kettering Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kettering Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Kettering Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern Central, Kettering Town đã ghi nhận 21 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Kettering Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kettering Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 35 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 34 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |







