1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. KFUM Oslo
KFUM Oslo

KFUM Oslo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.43m
KEY INSIGHT KFUM Oslo không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND KFUM Oslo có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND KFUM Oslo có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
134 Trận đấu đã nhận định
67.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KFUM Oslo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
KFUM Oslo
KFUM Oslo
vs
Sarpsborg
Sarpsborg
2.35
3.75
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.24
7.2
11.25

1

1.24

O2.5

1.28

NO

2.25

HS2+

1.2
8/10

11:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
4 : 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
2.87
3.45
2.45

1

2.87

O1.5

1.27

YES

1.66

O1.5

1.27
6.8/10

11:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2.65
3.45
2.7

1

2.65

O2.5

1.85

YES

1.65

O2.5

1.85
6.8/10

13:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1 : 2
Sandefjord
Sandefjord
2.35
3.5
3.25

1X

1.4

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
5.3/10

11:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
3 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2.35
3.35
3.2

1

2.35

O1.5

1.34

YES

1.81

1X

1.38
5.7/10

12:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
3 : 2
Fredrikstad
Fredrikstad
2.12
3.35
3.6

1X

1.33

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
4.1/10

11:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2 : 0
Start
Start
1.96
3.55
4.1

1X

1.26

U3.5

1.34

NO

2.04

U3.5

1.34
4/10

08:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2 : 1
Tromso
Tromso
3.4
3.2
2.3

2

2.3

O1.5

1.39

YES

1.88

X2

1.36
5.3/10

07:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1 : 1
Skeid
Skeid
1.15
8.5
24

1

1.15

O2.5

1.25

YES

1.76

GG

1.76
5/10

12:00

Kết thúc
IF Ready
IF Ready
0 : 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo
41
15
1.02

1

41

O3.5

1.36

YES

2.6

HS

2.55
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KFUM Oslo

Bạn đang tìm nhận định KFUM Oslo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KFUM Oslo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của KFUM Oslo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, KFUM Oslo đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KFUM Oslo đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

KFUM Oslo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KFUM Oslo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.02.51.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 3 G
5-4-1 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Saunes
E. Saunes
27 DEF 7.20
T. Haltvik
T. Haltvik
25 FWD 7.10
D. Schneider
D. Schneider
23 DEF 6.94
R. Rasch
R. Rasch
31 MID 6.84
T. Sørås
T. Sørås
27 MID 6.80
J. Hjorth
J. Hjorth
24 DEF 6.76
M. Eikrem
M. Eikrem
35 MID 6.75
F. Berglie
F. Berglie
28 DEF 6.74
K. Bąkowski
K. Bąkowski
22 GK 6.70
M. Vinjor
M. Vinjor
26 FWD 6.70
S. Hestnes
S. Hestnes
29 MID 6.66
M. Grødem
M. Grødem
27 FWD 6.63
R. Vinge
R. Vinge
24 FWD 6.62
Momodou Njie
Momodou Njie
24 DEF 6.60
H. Hoseth
H. Hoseth
26 MID 6.54
S. Sjøkvist
S. Sjøkvist
26 MID 6.52
B. Kristensen
B. Kristensen
23 FWD 6.52
A. Nouri
A. Nouri
35 DEF 6.37
H. Jensen
H. Jensen
29 GK 5.93