1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. KFUM Oslo
KFUM Oslo

KFUM Oslo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.43m
KEY INSIGHT KFUM Oslo không thắng sân khách trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
82 Trận đấu đã nhận định
71.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KFUM Oslo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
KFUM Oslo
KFUM Oslo
vs
Molde
Molde
3
3.7
2.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.65
4
4.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.14

1

1.65
7.2/10

08:30

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.75
4.8
1.56

2

1.56

O2.5

1.47

YES

1.58

2

1.56
8.8/10

12:00

Kết thúc
Molde
Molde
5 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.72
4.1
4.35

1

1.72

O2.5

1.62

NO

2.3

1

1.72
5.7/10

13:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 0
Tromso
Tromso
2.8
3.25
2.52

2

2.52

O1.5

1.38

YES

1.85

X2

1.47
7.1/10

11:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2 : 0
Rosenborg
Rosenborg
2.43
3.5
3

1

2.43

O2.5

1.76

YES

1.6

1X

1.42
6.6/10

08:00

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
1.6
4.5
5.9

1

1.6

O2.5

1.57

YES

1.64

1

1.6
5.7/10

11:00

Kết thúc
red card KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 2
Viking
Viking
4.9
4.1
1.75

2

1.75

O2.5

1.62

YES

1.62

X2

1.25
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KFUM Oslo

Bạn đang tìm nhận định KFUM Oslo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KFUM Oslo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của KFUM Oslo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, KFUM Oslo đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KFUM Oslo đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.92 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

KFUM Oslo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KFUM Oslo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

KFUM Oslo chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng303
Hòa123
Thua336
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới61319
Trung bình ghi bàn0.91.21.0
Trung bình thủng lưới0.92.61.6
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
3-4-1-2 2 G
5-4-1 1 G
19 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
8 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Rasch
R. Rasch
31 MID 7.15
E. Saunes
E. Saunes
27 DEF 7.07
T. Sørås
T. Sørås
27 MID 7.05
E. Ødegaard
E. Ødegaard
26 GK 7.05
J. Hjorth
J. Hjorth
24 DEF 6.86
D. Schneider
D. Schneider
23 DEF 6.84
M. Eikrem
M. Eikrem
35 MID 6.81
T. Haltvik
T. Haltvik
25 FWD 6.80
M. Grødem
M. Grødem
27 FWD 6.78
S. Hestnes
S. Hestnes
29 MID 6.77
K. Bąkowski
K. Bąkowski
22 GK 6.70
D. Hickson
D. Hickson
28 FWD 6.66
F. Berglie
F. Berglie
29 DEF 6.65
R. Vinge
R. Vinge
24 FWD 6.64
B. Njie
B. Njie
27 FWD 6.64
S. Sjøkvist
S. Sjøkvist
26 MID 6.63
Mostafa Najafzadeh
Mostafa Najafzadeh
18 MID 6.60
M. Vinjor
M. Vinjor
26 FWD 6.53
A. Nouri
A. Nouri
35 DEF 6.50
H. Hoseth
H. Hoseth
26 MID 6.48
B. Kristensen
B. Kristensen
23 FWD 6.41
B. Skaret
B. Skaret
23 DEF 6.34
Momodou Njie
Momodou Njie
24 DEF 6.10
H. Jensen
H. Jensen
29 GK 5.93