1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. KFUM Oslo
KFUM Oslo

KFUM Oslo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.43m
KEY INSIGHT KFUM Oslo không thắng sân khách trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWD
139 Trận đấu đã nhận định
68.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KFUM Oslo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 0
Tromso
Tromso
2.8
3.25
2.52

2

2.52

O1.5

1.38

YES

1.85

X2

1.47
7.1/10

11:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2 : 0
Rosenborg
Rosenborg
2.43
3.5
3

1

2.43

O2.5

1.76

YES

1.6

1X

1.42
6.6/10

08:00

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
1.6
4.5
5.9

1

1.6

O2.5

1.57

YES

1.64

1

1.6
5.7/10

11:00

Kết thúc
red card KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 2
Viking
Viking
4.9
4.1
1.75

2

1.75

O2.5

1.62

YES

1.62

X2

1.25
10/10

13:15

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
2 : 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2
3.75
3.7

1

2

O2.5

1.64

YES

1.57

1X

1.31
8.7/10

11:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1 : 0
Sarpsborg
Sarpsborg red card
2.35
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.67
7.2/10

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.24
7.2
11.25

1

1.24

O2.5

1.28

NO

2.25

HS2+

1.2
8/10

11:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
4 : 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
2.87
3.45
2.45

1

2.87

O1.5

1.27

YES

1.66

O1.5

1.27
6.8/10

12:00

Kết thúc
IF Ready
IF Ready
0 : 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo
41
15
1.02

1

41

O3.5

1.36

YES

2.6

HS

2.55
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KFUM Oslo

Bạn đang tìm nhận định KFUM Oslo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KFUM Oslo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của KFUM Oslo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, KFUM Oslo đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KFUM Oslo đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.07 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

KFUM Oslo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KFUM Oslo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng303
Hòa022
Thua235
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới41317
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới0.82.61.7
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 8 G
5-4-1 1 G
3-4-1-2 1 G
17 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Ødegaard
E. Ødegaard
26 GK 7.25
R. Rasch
R. Rasch
31 MID 7.17
E. Saunes
E. Saunes
27 DEF 6.99
T. Haltvik
T. Haltvik
25 FWD 6.94
M. Grødem
M. Grødem
27 FWD 6.84
M. Eikrem
M. Eikrem
35 MID 6.83
S. Hestnes
S. Hestnes
29 MID 6.81
T. Sørås
T. Sørås
27 MID 6.80
J. Hjorth
J. Hjorth
24 DEF 6.78
K. Bąkowski
K. Bąkowski
22 GK 6.70
B. Njie
B. Njie
27 FWD 6.70
D. Schneider
D. Schneider
23 DEF 6.68
M. Vinjor
M. Vinjor
26 FWD 6.62
R. Vinge
R. Vinge
24 FWD 6.60
S. Sjøkvist
S. Sjøkvist
26 MID 6.59
F. Berglie
F. Berglie
29 DEF 6.56
D. Hickson
D. Hickson
28 FWD 6.50
A. Nouri
A. Nouri
35 DEF 6.46
B. Kristensen
B. Kristensen
23 FWD 6.42
H. Hoseth
H. Hoseth
26 MID 6.37
B. Skaret
B. Skaret
23 DEF 6.25
Momodou Njie
Momodou Njie
24 DEF 6.10
H. Jensen
H. Jensen
29 GK 5.93