Al Khaleej Saihat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Khaleej S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Khaleej S
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
12:05 Kết thúc |
Al Okhdood
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
11:55 Kết thúc |
Khaleej S
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Khaleej S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
12:10 Kết thúc |
Damac
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Khaleej S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
11:45 Kết thúc |
Al-Fateh
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Kholood
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Bisha
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Khaleej Saihat
Bạn đang tìm nhận định Al Khaleej Saihat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Khaleej Saihat, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Al Khaleej Saihat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Khaleej Saihat đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Khaleej Saihat đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Khaleej Saihat đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 26 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 31 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 2 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Fortounis
|
33 | FWD | 7.68 |
|
J. King
|
34 | FWD | 7.30 |
|
A. Moris
|
35 | GK | 7.14 |
|
Marwan Al Haidari
|
29 | GK | 7.00 |
|
G. Masouras
|
31 | MID | 6.97 |
|
Murad Al Hawsawi
|
24 | MID | 6.91 |
|
Paolo Fernandes
|
27 | MID | 6.88 |
|
D. Kourbelis
|
32 | MID | 6.84 |
|
Pedro Rebocho
|
31 | DEF | 6.76 |
|
Hussain Al Eisa
|
25 | MID | 6.73 |
|
Majed Kanabah
|
32 | MID | 6.71 |
|
Abdullah Al Hafith
|
33 | DEF | 6.71 |
|
Saleh Al Amri
|
32 | FWD | 6.70 |
|
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
|
21 | MID | 6.70 |
|
Mohammed Al Khabrani
|
32 | DEF | 6.67 |
|
Mansour Hamzi
|
33 | MID | 6.63 |
|
B. Schenkeveld
|
34 | DEF | 6.60 |
|
Ali Al Salem
|
27 | DEF | 6.60 |
|
Bandar Nasser
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Bader Munshi
|
26 | MID | 6.57 |
|
A. Al Zaynaldeen
|
- | FWD | 6.50 |
|
Thamer Al Khaibri
|
20 | FWD | 6.49 |
|
Ahmad Asiri
|
34 | DEF | 6.45 |
|
Saeed Al Hamsal
|
29 | DEF | 6.42 |
|
Hussain Al Sultan
|
21 | FWD | 6.42 |
|
Hamad Al Jayzani
|
32 | DEF | 6.41 |
|
Arif Al Haydar
|
28 | DEF | 6.38 |
|
Abdoulie Mboge
|
- | MID | 6.00 |
|
Ali Al Shaafi
|
23 | DEF | - |
|
Rakan Al Kabi
|
21 | MID | - |



