Al Khaleej Saihat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Khaleej S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Al Kholood
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Al Khaleej
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Khaleej
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Khaleej
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Khaleej
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3/10 |
08:55 Kết thúc |
Al Riyadh
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al Taawon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Khaleej
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Bisha
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Khaleej Saihat
Bạn đang tìm nhận định Al Khaleej Saihat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Khaleej Saihat được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Al Khaleej Saihat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Khaleej Saihat đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Khaleej Saihat đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Khaleej Saihat đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 21 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 25 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 1 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Fortounis
|
33 | FWD | 7.88 |
|
J. King
|
34 | FWD | 7.29 |
|
A. Moris
|
35 | GK | 7.13 |
|
G. Masouras
|
31 | MID | 7.00 |
|
Murad Al Hawsawi
|
24 | MID | 6.91 |
|
D. Kourbelis
|
32 | MID | 6.84 |
|
Paolo Fernandes
|
27 | MID | 6.82 |
|
Pedro Rebocho
|
31 | DEF | 6.78 |
|
Saleh Al Amri
|
32 | FWD | 6.76 |
|
Hussain Al Eisa
|
25 | MID | 6.71 |
|
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
|
21 | MID | 6.70 |
|
Abdoulie Mboge
|
- | MID | 6.70 |
|
Abdullah Al Hafith
|
33 | DEF | 6.67 |
|
Majed Kanabah
|
32 | MID | 6.65 |
|
B. Schenkeveld
|
34 | DEF | 6.63 |
|
Mohammed Al Khabrani
|
32 | DEF | 6.63 |
|
Mansour Hamzi
|
33 | MID | 6.63 |
|
Bader Munshi
|
26 | MID | 6.63 |
|
Ali Al Salem
|
27 | DEF | 6.60 |
|
Bandar Nasser
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Thamer Al Khaibri
|
20 | FWD | 6.55 |
|
Ahmad Asiri
|
34 | DEF | 6.53 |
|
A. Al Zaynaldeen
|
- | FWD | 6.50 |
|
Saeed Al Hamsal
|
29 | DEF | 6.42 |
|
Hussain Al Sultan
|
21 | FWD | 6.42 |
|
Hamad Al Jayzani
|
32 | DEF | 6.34 |
|
Arif Al Haydar
|
28 | DEF | 6.03 |
|
Ali Al Shaafi
|
23 | DEF | - |
|
Rakan Al Kabi
|
21 | MID | - |





