1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk

Khimik Dzerzhinsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €300.00Th.
KEY INSIGHT Khimik Dzerzhinsk ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Khimik Dzerzhinsk bất bại trong 16 trận gần nhất
TREND Khimik Dzerzhinsk bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
9 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Dinamo B
Dinamo Barnaul
vs
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
16
6
1.13

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Khimik
Khimik Dzerzhinsk
2 : 0
Akron II
Akron II
1.23
5.8
7.7

1

1.23

O2.5

1.33

NO

2

1

1.23
7.8/10

09:00

Kết thúc
Pobeda N
Pobeda Nizhniy Novgorod
1 : 1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
2.8
3.25
2.27

X

3.25

O2.5

1.83

YES

1.66

O2.5

1.83
5.4/10

11:00

Kết thúc
Khimik
Khimik Dzerzhinsk
4 : 1
Ural II
Ural II
1.34
4.65
6.5

1

1.34

O2.5

1.51

NO

1.92

1

1.34
8/10

07:00

Kết thúc
red card Chelyabinsk II
Chelyabinsk II
0 : 3
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
11
5.55
1.18

2

1.18

O2.5

1.33

NO

1.92

H2

1.68
6.6/10

05:00

Kết thúc
Krylya II
Krylya Sovetov II
0 : 2
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
5.25
4.1
1.47

2

1.47

O2.5

1.58

NO

2.02

2

1.47
8/10

11:00

Kết thúc
Orenburg II
Orenburg II
1 : 2
Khimik Dzerzhinsk
Khimik red card
3.2
3.25
2.05

2

2.05

O2.5

1.74

YES

1.61

X2

1.26
4.1/10

08:00

Kết thúc
red card Khimik
Khimik Dzerzhinsk
1 : 1
Rubin Kazan 2
Rubin K
1.18
5.75
10

X2

3.65

O2.5

1.56

YES

2.27

O2.5

1.56
1.3/10

07:00

Kết thúc
Nosta
Nosta
0 : 1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
7.6
5.45
1.24

2

1.24

O2.5

1.35

YES

1.69

2

1.24
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Khimik Dzerzhinsk

Bạn đang tìm nhận định Khimik Dzerzhinsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Khimik Dzerzhinsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Khimik Dzerzhinsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 4, Khimik Dzerzhinsk đã ghi nhận 13 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Khimik Dzerzhinsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Khimik Dzerzhinsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Khimik Dzerzhinsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Second League - Group 4Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng6713
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được221941
Bàn thắng để thủng lưới8513
Trung bình ghi bàn2.82.42.6
Trung bình thủng lưới1.00.60.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
16 Trận
Tài 1.5 81%
13 Trận
Tài 2.5 44%
7 Trận
Tài 3.5 25%
4 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Yurchenko
I. Yurchenko
29 FWD -
Ilya Kozhukhar
Ilya Kozhukhar
25 FWD -
A. Goryachkin
A. Goryachkin
20 FWD -
I. Bugaenko
I. Bugaenko
31 FWD -
N. Abramushkin
N. Abramushkin
24 FWD -
D. Weber
D. Weber
22 MID -
A. Uboniev
A. Uboniev
26 MID -
D. Knyazev
D. Knyazev
24 MID -
K. Gordeev
K. Gordeev
25 MID -
V. Ermakov
V. Ermakov
29 MID -
A. Shirokov
A. Shirokov
27 DEF -
D. Plotnikov
D. Plotnikov
19 DEF -
I. Sergienko
I. Sergienko
20 MID -
D. Mikhaylenko
D. Mikhaylenko
25 DEF -
A. Khityaev
A. Khityaev
25 DEF -
S. Doronin
S. Doronin
28 DEF -
A. Bocharov
A. Bocharov
30 DEF -
N. Shulkin
N. Shulkin
23 GK -
A. Chubukin
A. Chubukin
30 DEF -