1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk

Khimik Dzerzhinsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €300.00Th.
KEY INSIGHT Khimik Dzerzhinsk ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Khimik Dzerzhinsk bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Khimik Dzerzhinsk bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDW
3 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Orenburg II
Orenburg II
1 : 2
Khimik Dzerzhinsk
Khimik red card
3.2
3.25
2.05

2

2.05

O2.5

1.74

YES

1.61

X2

1.26
4.1/10

08:00

Kết thúc
red card Khimik
Khimik Dzerzhinsk
1 : 1
Rubin Kazan 2
Rubin K
1.18
5.75
10

X2

3.65

O2.5

1.56

YES

2.27

O2.5

1.56
1.3/10

07:00

Kết thúc
Nosta
Nosta
0 : 1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik
7.6
5.45
1.24

2

1.24

O2.5

1.35

YES

1.69

2

1.24
5/10

11:00

Kết thúc
Khimik
Khimik Dzerzhinsk
4 : 1
Dinamo B
Dinamo B
1.18
6
9.6

1

1.18

O2.5

1.41

YES

2

1

1.18
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Khimik Dzerzhinsk

Bạn đang tìm nhận định Khimik Dzerzhinsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Khimik Dzerzhinsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của Khimik Dzerzhinsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 4, Khimik Dzerzhinsk đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Khimik Dzerzhinsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Khimik Dzerzhinsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 4Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng448
Hòa101
Thua101
Bàn thắng ghi được151126
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn2.52.82.6
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
10 Trận
Tài 1.5 80%
8 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 30%
3 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Yurchenko
I. Yurchenko
29 FWD -
Ilya Kozhukhar
Ilya Kozhukhar
25 FWD -
A. Goryachkin
A. Goryachkin
20 FWD -
I. Bugaenko
I. Bugaenko
31 FWD -
N. Abramushkin
N. Abramushkin
24 FWD -
D. Weber
D. Weber
22 MID -
A. Uboniev
A. Uboniev
26 MID -
D. Knyazev
D. Knyazev
24 MID -
K. Gordeev
K. Gordeev
25 MID -
V. Ermakov
V. Ermakov
29 MID -
A. Shirokov
A. Shirokov
27 DEF -
D. Plotnikov
D. Plotnikov
19 DEF -
I. Sergienko
I. Sergienko
20 MID -
D. Mikhaylenko
D. Mikhaylenko
25 DEF -
A. Khityaev
A. Khityaev
25 DEF -
S. Doronin
S. Doronin
28 DEF -
A. Bocharov
A. Bocharov
30 DEF -
N. Shulkin
N. Shulkin
23 GK -
A. Chubukin
A. Chubukin
30 DEF -