Kidderminster Harriers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Radcliffe
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Kết thúc |
Radcliffe
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Kidderminster H
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC T
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Kidderminster H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Spennymoor
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Oxford City
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Darlington
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
14:45 Kết thúc |
Chorley
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Farsley C
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS2+ |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Kidderminster
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Kidderminster
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kidderminster Harriers
Bạn đang tìm nhận định Kidderminster Harriers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kidderminster Harriers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Kidderminster Harriers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Kidderminster Harriers đã ghi nhận 21 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Kidderminster Harriers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kidderminster Harriers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 27 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 27 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





