icon back

St. Kitts and Nevis

St. Kitts and Nevis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €425.00Th.
KEY INSIGHT St. Kitts and Nevis thua 6 trận gần nhất
TREND St. Kitts and Nevis để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND St. Kitts and Nevis có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
5 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:00

จบแล้ว
red card St. K
Kitts and Nevis
2 : 6
Belize
Belize
2.71
3.26
2.48

2

2.48

U3.5

1.3

YES

1.75

X2

1.44
3.4/10

16:00

จบแล้ว
St. K
Kitts and Nevis
2 : 3
Grenada
Grenada
2.15
3.5
3

2

1.85

O2.5

1.73

NO

2.12

X2

1.25
8.5/10

20:30

จบแล้ว
Trinidad
Trinidad and Tobago
6 : 2
St. Kitts and Nevis
St. K
1.44
4.9
6.5

1

1.29

O2.5

1.4

NO

2.05

1

1.29
10/10

15:00

จบแล้ว
Cuba
Cuba
4 : 0
St. Kitts and Nevis
St. K red card
1.47
4.33
6

1

1.47

O2.5

1.7

YES

1.83

1

1.47
3.7/10

19:00

จบแล้ว
St. K
St. Kitts and Nevis
2 : 1
Cuba
Cuba red card
3.8
3.4
1.83

2

1.83

U2.5

1.65

NO

1.75

U2.5

1.65
1.2/10

17:30

จบแล้ว
St. K
St. Kitts and Nevis
2 : 0
British Virgin Islands
British V
1.13
7.1
18.5

1

1.13

U3.5

1.5

NO

1.44

U3.5

1.5
0.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng St. Kitts and Nevis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của St. Kitts and Nevis với tỷ lệ trúng 80% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng000
Hòa101
Thua101
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới606
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới3.00.03.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Simpson
T. Simpson
23 FWD 7.60
R. Sawyers
R. Sawyers
34 FWD 7.38
M. Roberts
M. Roberts
24 DEF 7.30
E. Bristow
E. Bristow
24 DEF 7.15
Y. Mitchum
Y. Mitchum
27 MID 6.95
T. Shade
T. Shade
25 MID 6.85
J. Archibald
J. Archibald
34 GK 6.78
M. Lewis
M. Lewis
25 MID 6.75
L. Maynard
L. Maynard
36 DEF 6.73
Gvaune Amory
Gvaune Amory
28 MID 6.73
G. Vanterpool
G. Vanterpool
19 MID 6.70
Denis Fleming
Denis Fleming
29 DEF 6.70
H. Panayiotou
H. Panayiotou
31 FWD 6.63
T. Williams
T. Williams
24 MID 6.60
Nequan Browne
Nequan Browne
27 MID 6.58
J. Ible
J. Ible
32 DEF 6.50
K. Rogers
K. Rogers
31 MID 6.50
T. Terrell
T. Terrell
27 MID 6.48
O. Sterling-James
O. Sterling-James
32 DEF 6.37
A. Burley
A. Burley
26 DEF 6.37
Dionis Stephens
Dionis Stephens
34 FWD 6.30
A. Samuel-Francis
A. Samuel-Francis
17 MID 6.30
Diego Edwards
Diego Edwards
21 FWD 6.20
J. Bowery
J. Bowery
34 DEF 6.10
O. Flemming
O. Flemming
32 DEF 6.10