1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Konyaspor
Konyaspor

Konyaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.85m
KEY INSIGHT Konyaspor bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Konyaspor ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Konyaspor thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
162 Trận đấu đã nhận định
69.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Konyaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Konyaspor
Konyaspor
vs
Trabzonspor
Trabzonspor
3.15
3.5
2.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce
4.05
4
2.17

2

2.17

O1.5

1.38

YES

1.88

2

2.17
6.1/10

13:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
0 : 2
Konyaspor
Konyaspor
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.36

NO

2.12

X2

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
3 : 0
Fatih K
Fatih K
1.88
3.55
4.85

1

1.88

U3.5

1.3

NO

1.9

1

1.88
6.7/10

07:30

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 2
Konyaspor
Konyaspor red card
2.23
3.4
3.55

1

2.23

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
7.5/10

12:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi
1.77
3.6
5

1

1.77

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.19
8.5/10

05:30

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 2
Konyaspor
Konyaspor
2.37
3.15
3.6

2

3.6

U3.5

1.21

NO

1.8

U3.5

1.21
8/10

08:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.95
3.45
4.7

1

1.95

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.25
8.5/10

12:30

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Konyaspor
Konyaspor
6
4
1.67

2

1.67

O1.5

1.24

YES

1.73

2

1.67
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Konyaspor

Bạn đang tìm nhận định Konyaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Konyaspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Konyaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Konyaspor đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Konyaspor đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.66 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Konyaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Konyaspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng538
Hòa6410
Thua4711
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới152641
Trung bình ghi bàn1.31.21.2
Trung bình thủng lưới1.01.91.4
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 9 G
3-4-2-1 4 G
5-3-2 1 G
72 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Diogo Gonçalves
Diogo Gonçalves
28 MID 7.25
U. Nayir
U. Nayir
32 FWD 7.15
D. Türüç
D. Türüç
33 MID 7.15
A. Nagalo
A. Nagalo
23 DEF 7.14
A. Demirbağ
A. Demirbağ
28 DEF 7.02
A. Ndao
A. Ndao
29 MID 7.01
D. Ertaş
D. Ertaş
20 GK 6.93
E. Bardhi
E. Bardhi
30 MID 6.89
B. Kutlu
B. Kutlu
28 MID 6.89
M. İbrahimoğlu
M. İbrahimoğlu
25 MID 6.86
U. Yazğılı
U. Yazğılı
26 DEF 6.86
J. Muleka
J. Muleka
26 MID 6.86
B. Güngördü
B. Güngördü
30 GK 6.85
D. Aleksić
D. Aleksić
34 MID 6.83
Y. Andzouana
Y. Andzouana
29 DEF 6.80
Y. Subaşı
Y. Subaşı
30 DEF 6.79
B. Kramer
B. Kramer
29 FWD 6.75
Pedrinho
Pedrinho
29 FWD 6.74
T. Taşçı
T. Taşçı
23 FWD 6.71
Pedrinho
Pedrinho
29 FWD 6.71
M. Jevtović
M. Jevtović
32 MID 6.69
A. Boşluk
A. Boşluk
22 DEF 6.68
Jo Jin-Ho
Jo Jin-Ho
22 MID 6.68
Guilherme
Guilherme
35 DEF 6.65
M. Bjørlo
M. Bjørlo
30 MID 6.64
K. Olaigbe
K. Olaigbe
23 MID 6.64
Ismail Esat Buga
Ismail Esat Buga
19 MID 6.60
M. Ștefănescu
M. Ștefănescu
27 FWD 6.58
R. Bazoer
R. Bazoer
29 DEF 6.53
S. Svendsen
S. Svendsen
28 MID 6.53
M. Bostan
M. Bostan
21 FWD 6.45
K. Akyazı
K. Akyazı
20 FWD 6.43
M. Eriş
M. Eriş
19 DEF 6.43
J. Ćalušić
J. Ćalušić
32 DEF 6.30
M. Ibrahimoglu
M. Ibrahimoglu
20 MID -
M. Ibrahimoglu
M. Ibrahimoglu
20 MID -
U. Akyol
U. Akyol
28 MID -