icon back

Konyaspor

Konyaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.85m
KEY INSIGHT Konyaspor bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Konyaspor có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Konyaspor không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWD
156 Trận đấu đã nhận định
69.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Konyaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Urmează
Kocaelispor
Kocaelispor
vs
Konyaspor
Konyaspor
2.42
3.25
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Încheiat
Konyaspor
Konyaspor
1 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.95
3.45
4.7

1

1.95

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.25
8.5/10

13:30

Încheiat
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Konyaspor
Konyaspor
6
4
1.67

2

1.67

O1.5

1.24

YES

1.73

2

1.67
4.6/10

13:00

Încheiat
Basaksehir
Basaksehir
2 : 0
Konyaspor
Konyaspor
1.8
3.85
4.6

1

1.8

O1.5

1.26

NO

2.2

O1.5

1.26
5.2/10

13:00

Încheiat
Konyaspor
Konyaspor
2 : 0
Galatasaray
Galatasaray
6.1
4.4
1.72

2

1.72

O2.5

1.77

NO

2.05

2

1.72
10/10

10:00

Încheiat
Alanyaspor
Alanyaspor
2 : 1
Konyaspor
Konyaspor
2.38
3.31
3.21

1X

1.38

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
2.6/10

10:00

Încheiat
Konyaspor
Konyaspor
0 : 0
Goztepe
Goztepe
2.75
3.2
2.95

1

2.75

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
7/10

08:30

Încheiat
Konyaspor
Konyaspor
5 : 0
Aliaga
Aliaga
1.25
6.6
11

1

1.25

O2.5

1.37

YES

1.78

O2.5

1.37
2.9/10

13:00

Încheiat
red card Besiktas
Besiktas
2 : 1
Konyaspor
Konyaspor
1.5
4.55
7.5

1

1.5

O2.5

1.53

YES

1.62

1

1.5
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Konyaspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 156 trận đấu có sự tham gia của Konyaspor với tỷ lệ trúng 69.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng325
Hòa538
Thua4711
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới142337
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.21.91.5
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 4 G
5-3-2 1 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Türüç
D. Türüç
33 MID 7.30
A. Nagalo
A. Nagalo
23 DEF 7.30
U. Nayir
U. Nayir
32 FWD 7.15
A. Ndao
A. Ndao
29 MID 7.01
B. Kutlu
B. Kutlu
28 MID 6.94
D. Ertaş
D. Ertaş
20 GK 6.89
A. Demirbağ
A. Demirbağ
28 DEF 6.88
M. İbrahimoğlu
M. İbrahimoğlu
25 MID 6.85
U. Yazğılı
U. Yazğılı
26 DEF 6.85
Y. Andzouana
Y. Andzouana
29 DEF 6.83
D. Aleksić
D. Aleksić
34 MID 6.83
E. Bardhi
E. Bardhi
30 MID 6.82
T. Taşçı
T. Taşçı
23 FWD 6.82
B. Güngördü
B. Güngördü
30 GK 6.79
Y. Subaşı
Y. Subaşı
30 DEF 6.79
Pedrinho
Pedrinho
29 FWD 6.74
J. Muleka
J. Muleka
26 MID 6.74
Pedrinho
Pedrinho
29 FWD 6.71
Jo Jin-Ho
Jo Jin-Ho
22 MID 6.70
Diogo Gonçalves
Diogo Gonçalves
28 MID 6.70
Guilherme
Guilherme
35 DEF 6.65
M. Jevtović
M. Jevtović
32 MID 6.65
M. Bjørlo
M. Bjørlo
30 MID 6.63
K. Olaigbe
K. Olaigbe
23 MID 6.62
Ismail Esat Buga
Ismail Esat Buga
19 MID 6.60
M. Ștefănescu
M. Ștefănescu
27 FWD 6.58
B. Kramer
B. Kramer
29 FWD 6.57
A. Boşluk
A. Boşluk
22 DEF 6.47
R. Bazoer
R. Bazoer
29 DEF 6.46
M. Bostan
M. Bostan
21 FWD 6.45
S. Svendsen
S. Svendsen
28 MID 6.45
K. Akyazı
K. Akyazı
20 FWD 6.43
M. Eriş
M. Eriş
19 DEF 6.43
J. Ćalušić
J. Ćalušić
32 DEF 6.30
M. Ibrahimoglu
M. Ibrahimoglu
20 MID -
M. Ibrahimoglu
M. Ibrahimoglu
20 MID -
U. Akyol
U. Akyol
28 MID -