1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. KR Reykjavik
KR Reykjavik

KR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.88m
KEY INSIGHT KR Reykjavik thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
118 Trận đấu đã nhận định
71.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
KR Reykjavik
KR Reykjavik
vs
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.55
4.8
5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.1
4.45
1.75

2

1.75

O2.5

1.26

YES

1.33

GG

1.33
5/10

13:30

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 2
Thor Akureyri
Thor A
1.62
4.75
5

1

1.62

O3.5

1.72

YES

1.35

GG

1.35
5/10

13:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 2
Keflavik
Keflavik
1.29
6.2
8.5

1

1.29

O3.5

1.58

YES

1.45

GG

1.45
5/10

13:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4 : 2
Valur R
Valur R
1.87
4.9
4.1

1

1.87

O2.5

1.25

YES

1.29

1X

1.28
5/10

14:00

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
1 : 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1.8
4.8
3.35

1X

1.33

O2.5

1.26

YES

1.23

GG

1.23
5/10

09:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 3
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.21
7
12

1

1.21

O3.5

1.36

YES

1.43

GG

1.43
7.5/10

07:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
6 : 1
Grindavik
Grindavik
1.17
8.5
11.5

1

1.17

O3.5

1.42

YES

1.52

1

1.17
8/10

10:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1 : 5
Throttur Reykjavik
Throttur
1.47
5
5

1

1.47

O3.5

1.42

YES

1.24

1

1.47
8/10

10:00

Kết thúc
Vestri
Vestri
1 : 5
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.32
3.84
1.93

2

1.89

O2.5

1.39

YES

1.4

O2.5

1.39
8/10

10:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2
3.85
3.18

X2

1.75

O2.5

1.36

YES

1.36

O2.5

1.36
4.1/10

10:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 2
Afturelding
Afturelding
1.74
4.26
3.68

1X

1.24

O2.5

1.31

YES

1.33

O2.5

1.31
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KR Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định KR Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KR Reykjavik được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của KR Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, KR Reykjavik đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

KR Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KR Reykjavik đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng202
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được808
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn4.00.04.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
32 MID 8.46
A. Cosic
A. Cosic
20 MID 7.89
L. Rae
L. Rae
25 MID 7.77
H. Georgsson
H. Georgsson
21 GK 7.48
Eiður Gauti Sæbjörnsson
Eiður Gauti Sæbjörnsson
26 MID 7.42
A. Pálmason
A. Pálmason
15 MID 7.24
H. Sigurðsson
H. Sigurðsson
25 DEF 7.17
A. Sigurjónsson
A. Sigurjónsson
34 MID 7.07
F. Pálmason
F. Pálmason
24 DEF 7.02
G. Eyjólfsson
G. Eyjólfsson
26 MID 6.96
G. Tryggvason
G. Tryggvason
26 MID 6.79
Á. Þórðarson
Á. Þórðarson
26 DEF 6.73
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
29 MID 6.66
A. Andrason
A. Andrason
26 MID 6.63
A. Albertsson
A. Albertsson
29 MID 6.62
M. Præst
M. Præst
25 MID 6.58
J. Júlíusson
J. Júlíusson
21 MID 6.46
G. Guðbrandsson
G. Guðbrandsson
26 DEF 6.32
Birgir Steinn Styrmisson
Birgir Steinn Styrmisson
21 DEF 6.29
R. Hlynsson
R. Hlynsson
18 FWD 6.22
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 - 6.19
K. Pétursson
K. Pétursson
27 MID 6.13
Sigurður Breki Kárason
Sigurður Breki Kárason
16 FWD 6.05
J. Bjarnason
J. Bjarnason
20 MID -