1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. KR Reykjavik
KR Reykjavik

KR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.88m
KEY INSIGHT KR Reykjavik có trên 2.5 bàn trong tất cả 12 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 100% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
125 Trận đấu đã nhận định
72.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KR Reykjavik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8.7
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 3
KA Akureyri
KA Akureyri
1.5
5.2
4.85

X2

2.6

O3.5

1.49

YES

1.28

O3.5

1.49
5.5/10

15:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 1
Valur R
Valur R red card
1.62
4.9
4.2

2

4.2

O3.5

1.47

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

15:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
6 : 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2.95
4.3
2.25

2

2.25

O2.5

1.2

YES

1.21

O2.5

1.2
8/10

14:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 2
Fram R
Fram R
1.88
4.3
3.7

1

1.88

O3.5

1.52

YES

1.24

GG

1.24
8/10

16:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.8
4.8
1.67

1X

2.32

O3.5

1.49

YES

1.22

GG

1.22
5/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.35
4.35
1.98

2

1.98

O3.5

1.47

YES

1.21

GG

1.21
5/10

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.05
4.25
1.95

2

1.91

O3.5

1.53

YES

1.23

GG

1.23
8/10

14:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4 : 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.5
5.3
5.2

X2

2.62

O3.5

1.53

YES

1.28

O3.5

1.53
6.8/10

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.1
4.45
1.75

2

1.75

O2.5

1.26

YES

1.33

GG

1.33
5/10

13:30

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 2
Thor Akureyri
Thor A
1.62
4.75
5

1

1.62

O3.5

1.72

YES

1.35

GG

1.35
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KR Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định KR Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KR Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của KR Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, KR Reykjavik đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (3.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KR Reykjavik đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 2.10 xG9.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

KR Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KR Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng437
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới91120
Trung bình ghi bàn3.44.03.7
Trung bình thủng lưới1.82.82.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 6-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
46-60 3
61-75 5
76-90 6
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 100%
9 Trận
Tài 2.5 89%
8 Trận
Tài 3.5 44%
4 Trận
Tài 4.5 22%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
32 MID 8.46
A. Cosic
A. Cosic
20 MID 7.89
L. Rae
L. Rae
25 MID 7.77
H. Georgsson
H. Georgsson
21 GK 7.48
Eiður Gauti Sæbjörnsson
Eiður Gauti Sæbjörnsson
26 MID 7.42
A. Pálmason
A. Pálmason
15 MID 7.24
H. Sigurðsson
H. Sigurðsson
25 DEF 7.17
A. Sigurjónsson
A. Sigurjónsson
34 MID 7.07
F. Pálmason
F. Pálmason
24 DEF 7.02
G. Eyjólfsson
G. Eyjólfsson
26 MID 6.96
G. Tryggvason
G. Tryggvason
26 MID 6.79
Á. Þórðarson
Á. Þórðarson
26 DEF 6.73
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
29 MID 6.66
A. Andrason
A. Andrason
26 MID 6.63
A. Albertsson
A. Albertsson
29 MID 6.62
M. Præst
M. Præst
25 MID 6.58
J. Júlíusson
J. Júlíusson
21 MID 6.46
G. Guðbrandsson
G. Guðbrandsson
26 DEF 6.32
Birgir Steinn Styrmisson
Birgir Steinn Styrmisson
21 DEF 6.29
R. Hlynsson
R. Hlynsson
18 FWD 6.22
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 - 6.19
K. Pétursson
K. Pétursson
27 MID 6.13
Sigurður Breki Kárason
Sigurður Breki Kárason
16 FWD 6.05
J. Bjarnason
J. Bjarnason
20 MID -