icon back

KR Reykjavik

KR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.88m
KEY INSIGHT KR Reykjavik ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDL
58 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Vikingur
Vikingur Reykjavik
1 : 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1.8
4.8
3.35

1X

1.33

O2.5

1.26

YES

1.23

GG

1.23
5/10

10:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 3
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.21
7
12

1

1.21

O3.5

1.36

YES

1.43

GG

1.43
7.5/10

08:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
6 : 1
Grindavik
Grindavik
1.17
8.5
11.5

1

1.17

O3.5

1.42

YES

1.52

1

1.17
8/10

11:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1 : 5
Throttur Reykjavik
Throttur
1.47
5
5

1

1.47

O3.5

1.42

YES

1.24

1

1.47
8/10

09:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 2
Fylkir
Fylkir
1.25
7.3
7.75

1

1.25

O2.5

1.25

YES

1.33

O2.5

1.25
7.4/10

11:00

終了
Vestri
Vestri
1 : 5
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.32
3.84
1.93

2

1.89

O2.5

1.39

YES

1.4

O2.5

1.39
8/10

11:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2
3.85
3.18

X2

1.75

O2.5

1.36

YES

1.36

O2.5

1.36
4.1/10

11:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 2
Afturelding
Afturelding
1.74
4.26
3.68

1X

1.24

O2.5

1.31

YES

1.33

O2.5

1.31
8/10

11:00

終了
IA Akranes
IA Akranes
3 : 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2.95
3.95
2.08

1

2.69

O2.5

1.29

NO

3.2

1X

1.63
8.5/10

13:15

終了
KA Akureyri
KA Akureyri
4 : 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1.84
4.22
3.44

1

1.84

O2.5

1.26

NO

3.2

1X

1.28
8.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng KR Reykjavik. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 58 trận đấu có sự tham gia của KR Reykjavik với tỷ lệ trúng 68.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn4.51.02.8
Trung bình thủng lưới2.00.51.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Pálmason
F. Pálmason
24 DEF -
Á. Þórðarson
Á. Þórðarson
26 DEF -
A. Sigurjónsson
A. Sigurjónsson
34 MID -
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
29 MID -
A. Andrason
A. Andrason
26 MID -
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
32 MID -
G. Tryggvason
G. Tryggvason
26 MID -
S. Geirsson
S. Geirsson
25 MID -
H. Sigurðsson
H. Sigurðsson
25 DEF -
G. Guðbrandsson
G. Guðbrandsson
26 DEF -
A. Albertsson
A. Albertsson
29 MID -
G. Eyjólfsson
G. Eyjólfsson
26 MID -
K. Pétursson
K. Pétursson
27 MID -
Ó. Thorlacius
Ó. Thorlacius
26 MID -
Eiður Gauti Sæbjörnsson
Eiður Gauti Sæbjörnsson
26 MID -
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 - -
S. Ingólfsson
S. Ingólfsson
22 GK -
Birgir Steinn Styrmisson
Birgir Steinn Styrmisson
21 DEF -
J. Bjarnason
J. Bjarnason
20 MID -
L. Rae
L. Rae
25 MID -
J. Sigurðsson
J. Sigurðsson
18 - -
J. Júlíusson
J. Júlíusson
21 MID -
H. Georgsson
H. Georgsson
21 GK -
R. Hlynsson
R. Hlynsson
18 FWD -
A. Pálmason
A. Pálmason
15 MID -
A. Gunnarsson
A. Gunnarsson
17 DEF -
Sigurður Breki Kárason
Sigurður Breki Kárason
16 FWD -
Ó. Bjarkason
Ó. Bjarkason
19 - -
D. Bjarkason
D. Bjarkason
19 MID -