Nhận định KR Reykjavik vs IBV V - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
IBV V ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
X22.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.52
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.24
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVestmannaeyjar
xGKR Reykjavik: 2.43IBV V: 0.89
Kiểm soát bóngKR Reykjavik: 65%IBV V: 35%
Tổng số cú sútKR Reykjavik: 23IBV V: 8
Sút trúng đíchKR Reykjavik: 8IBV V: 3
Sút trượtKR Reykjavik: 7IBV V: 3
Phạt gócKR Reykjavik: 8IBV V: 3
Thẻ vàngKR Reykjavik: 2IBV V: 2
xGKR Reykjavik: 3.11IBV V: 1.63
Kiểm soát bóngKR Reykjavik: 61%IBV V: 39%
Tổng số cú sútKR Reykjavik: 27IBV V: 10
Sút trúng đíchKR Reykjavik: 10IBV V: 4
Sút trượtKR Reykjavik: 7IBV V: 3
Phạt gócKR Reykjavik: 6IBV V: 1
Thẻ vàngKR Reykjavik: 1IBV V: 4
xGKR Reykjavik: 3.112.43IBV V: 1.630.89
Kiểm soát bóngKR Reykjavik: 61%65%IBV V: 39%35%
Tổng số cú sútKR Reykjavik: 2723IBV V: 108
Sút trúng đíchKR Reykjavik: 108IBV V: 43
Sút trượtKR Reykjavik: 77IBV V: 33
Phạt gócKR Reykjavik: 68IBV V: 13
Thẻ vàngKR Reykjavik: 12IBV V: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Vestmannaeyjar
Bàn thắng kỳ vọngKR Reykjavik: 2IBV V: 1.03
Tổng bàn thắngKR Reykjavik: 5.4IBV V: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKR Reykjavik: 2.7IBV V: 1.8
Bàn thuaKR Reykjavik: 2.7IBV V: 1.7
Kiểm soát bóngKR Reykjavik: 62%IBV V: 42%
Tổng số cú sútKR Reykjavik: 19.4IBV V: 10.2
Sút trúng đíchKR Reykjavik: 7.1IBV V: 4.2
Sút trượtKR Reykjavik: 5.9IBV V: 3.5
Phạm lỗiKR Reykjavik: 11.3IBV V: 8.9
Phạt gócKR Reykjavik: 8.1IBV V: 3.4
Việt vịKR Reykjavik: 2.4IBV V: 1.7
Thẻ vàngKR Reykjavik: 1.8IBV V: 1.44
Tổng số đường chuyềnKR Reykjavik: 514IBV V: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vestmannaeyjar
ThắngKR Reykjavik: 4IBV V: 4
Trên 1.5 bànKR Reykjavik: 10IBV V: 9
Trên 2.5 bànKR Reykjavik: 9IBV V: 6
Trên 3.5 bànKR Reykjavik: 8IBV V: 4
Cả hai đội ghi bànKR Reykjavik: 9IBV V: 7
Thắng bất ngờKR Reykjavik: 0IBV V: 0
Thua bất ngờKR Reykjavik: 0IBV V: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
23 thg 4, 26
IBV Vestmannaeyjar2
KR Reykjavik6
19 thg 10, 25
KR Reykjavik2
IBV Vestmannaeyjar1
02 thg 8, 25
IBV Vestmannaeyjar2
KR Reykjavik1
14 thg 5, 25
KR Reykjavik2
IBV Vestmannaeyjar4
10 thg 5, 25
KR Reykjavik4
IBV Vestmannaeyjar1
05 thg 3, 25
KR Reykjavik6
IBV Vestmannaeyjar3
03 thg 9, 23
IBV Vestmannaeyjar2
KR Reykjavik2
10 thg 6, 23
KR Reykjavik1
IBV Vestmannaeyjar1
07 thg 8, 22
KR Reykjavik4
IBV Vestmannaeyjar0
11 thg 5, 22
IBV Vestmannaeyjar1
KR Reykjavik2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs