Krems / Rehberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Krems R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Traiskirchen
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Wiener SC
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:10 Kết thúc |
Favoritner
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Union Mauer
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Retz
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Kremser
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Leobendorf
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Kremser
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
SV Donau
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krems / Rehberg
Bạn đang tìm nhận định Krems / Rehberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Krems / Rehberg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Krems / Rehberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Ost, Krems / Rehberg đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Krems / Rehberg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 9 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 6 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 0.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.5 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |


