Nhận định ABB vs Guabira - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.64
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.22
8.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGuabira
xGABB: 1.65Guabira: 0.65
Kiểm soát bóngABB: 58%Guabira: 42%
Tổng số cú sútABB: 18Guabira: 8
Sút trúng đíchABB: 7Guabira: 3
Sút trượtABB: 7Guabira: 4
Phạt gócABB: 5Guabira: 3
Thẻ vàngABB: 2Guabira: 3
xGABB: 0.98Guabira: 0.29
Kiểm soát bóngABB: 57%Guabira: 43%
Tổng số cú sútABB: 18Guabira: 4
Sút trúng đíchABB: 6Guabira: 2
Sút trượtABB: 10Guabira: 1
Phạt gócABB: 9Guabira: 2
Thẻ vàngABB: 0Guabira: 2
xGABB: 0.981.65Guabira: 0.290.65
Kiểm soát bóngABB: 57%58%Guabira: 43%42%
Tổng số cú sútABB: 1818Guabira: 48
Sút trúng đíchABB: 67Guabira: 23
Sút trượtABB: 107Guabira: 14
Phạt gócABB: 95Guabira: 23
Thẻ vàngABB: 02Guabira: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Guabira
Bàn thắng kỳ vọngABB: 1.45Guabira: 1.28
Tổng bàn thắngABB: 4Guabira: 3.6
Bàn thắng ghi đượcABB: 2Guabira: 2
Bàn thuaABB: 2Guabira: 1.6
Kiểm soát bóngABB: 47%Guabira: 49%
Tổng số cú sútABB: 14.9Guabira: 13.3
Sút trúng đíchABB: 5.6Guabira: 4.8
Sút trượtABB: 6.8Guabira: 6.1
Phạm lỗiABB: 12.5Guabira: 11.8
Phạt gócABB: 4.6Guabira: 4.7
Việt vịABB: 1.8Guabira: 1.8
Thẻ vàngABB: 2.7Guabira: 3.5
Tổng số đường chuyềnABB: 327Guabira: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guabira
ThắngABB: 4Guabira: 5
Trên 1.5 bànABB: 10Guabira: 10
Trên 2.5 bànABB: 9Guabira: 9
Trên 3.5 bànABB: 8Guabira: 4
Cả hai đội ghi bànABB: 10Guabira: 7
Thắng bất ngờABB: 0Guabira: 0
Thua bất ngờABB: 0Guabira: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 9, 25
Guabirá5
ABB1
16 thg 5, 25
ABB1
Guabirá1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 47-13 | 45 |
| 2 |
|
20 | 54-22 | 45 |
| 3 |
|
20 | 39-22 | 42 |
| 4 |
|
20 | 27-14 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-27 | 30 |
| 6 |
|
20 | 31-27 | 30 |
| 7 |
|
20 | 32-39 | 29 |
| 8 |
|
20 | 30-22 | 27 |
| 9 |
|
20 | 30-28 | 27 |
| 10 |
|
19 | 26-32 | 25 |
| 11 |
|
20 | 32-50 | 21 |
| 12 |
|
20 | 31-45 | 20 |
| 13 |
|
20 | 26-39 | 18 |
| 14 |
|
19 | 18-39 | 17 |
| 15 |
|
20 | 15-39 | 16 |
| 16 |
|
20 | 21-37 | 14 |