Chuyển đến nội dung

Nhận định Mladost Lucani vs Cukaricki - 9 thg 8, 2026

Mladost Lucani €6.55m
9 thg 820:00
2:2
Kết thúc
Cukaricki €13.57m
12.67 X2.95 22.77

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.26
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.77
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.63
2.3/10
Tỷ số chính xác
Mladost Lucani01Cukaricki

Dự đoán thống kê

AI
Mladost L
Cukaricki
xGMladost Lucani: 0.73Cukaricki: 1.17
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 51%Cukaricki: 49%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 9Cukaricki: 10
Sút trúng đíchMladost Lucani: 4Cukaricki: 4
Sút trượtMladost Lucani: 3Cukaricki: 4
Phạt gócMladost Lucani: 3Cukaricki: 4
Thẻ vàngMladost Lucani: 2Cukaricki: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Mladost L
Cukaricki
Bàn thắng kỳ vọngMladost Lucani: 0.85Cukaricki: 1
Tổng bàn thắngMladost Lucani: 1.9Cukaricki: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMladost Lucani: 1.3Cukaricki: 1.3
Bàn thuaMladost Lucani: 0.6Cukaricki: 0.8
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 37%Cukaricki: 38%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 8.3Cukaricki: 9.3
Sút trúng đíchMladost Lucani: 3.7Cukaricki: 3.3
Sút trượtMladost Lucani: 2.7Cukaricki: 3.3
Phạm lỗiMladost Lucani: 10.3Cukaricki: 14.7
Phạt gócMladost Lucani: 2.5Cukaricki: 3.3
Việt vịMladost Lucani: 1.7Cukaricki: 2.3
Thẻ vàngMladost Lucani: 1.6Cukaricki: 2.67
Tổng số đường chuyềnMladost Lucani: 303Cukaricki: 272

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost L
Cukaricki
ThắngMladost Lucani: 6Cukaricki: 4
Trên 1.5 bànMladost Lucani: 4Cukaricki: 6
Trên 2.5 bànMladost Lucani: 3Cukaricki: 3
Trên 3.5 bànMladost Lucani: 2Cukaricki: 1
Cả hai đội ghi bànMladost Lucani: 4Cukaricki: 2
Thắng bất ngờMladost Lucani: 0Cukaricki: 1
Thua bất ngờMladost Lucani: 0Cukaricki: 0

Đối đầu

Mladost Lucani 4
9 Hòa
10 Cukaricki
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Cukaricki3
Mladost Lucani1
28 thg 9, 25
Mladost Lucani1
Cukaricki1
01 thg 2, 25
Cukaricki0
Mladost Lucani0
23 thg 8, 24
Mladost Lucani3
Cukaricki1
26 thg 4, 24
Cukaricki4
Mladost Lucani1
08 thg 3, 24
Mladost Lucani1
Cukaricki0
22 thg 12, 23
Cukaricki3
Mladost Lucani0
24 thg 6, 23
Mladost Lucani2
Cukaricki2
01 thg 3, 23
Mladost Lucani0
Cukaricki1

Gần đây

Xếp hạng

Serbia - Super Liga
# Đội T B Đ
1 FK Crvena Zvezda 9 21-3 25
2 Vojvodina 10 21-10 22
3 IMT Novi Beograd 10 12-7 15
4 Radnicki 1923 8 12-6 14
5 Novi Pazar 10 10-11 13
6 Radnik Surdulica 9 10-11 13
7 Mladost Lucani 9 8-11 13
8 Železničar Pančevo 8 12-9 11
9 Cukaricki 9 11-16 11
10 OFK Beograd 9 10-16 9
11 Radnicki NIS 8 6-8 8
12 Macva 9 5-15 8
13 FK Partizan 8 13-15 7
14 Zemun 10 6-19 3
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)