Nhận định Mladost Lucani vs Cukaricki - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.77
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.63
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICukaricki
xGMladost Lucani: 0.73Cukaricki: 1.17
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 51%Cukaricki: 49%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 9Cukaricki: 10
Sút trúng đíchMladost Lucani: 4Cukaricki: 4
Sút trượtMladost Lucani: 3Cukaricki: 4
Phạt gócMladost Lucani: 3Cukaricki: 4
Thẻ vàngMladost Lucani: 2Cukaricki: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cukaricki
Bàn thắng kỳ vọngMladost Lucani: 0.85Cukaricki: 1
Tổng bàn thắngMladost Lucani: 1.9Cukaricki: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMladost Lucani: 1.3Cukaricki: 1.3
Bàn thuaMladost Lucani: 0.6Cukaricki: 0.8
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 37%Cukaricki: 38%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 8.3Cukaricki: 9.3
Sút trúng đíchMladost Lucani: 3.7Cukaricki: 3.3
Sút trượtMladost Lucani: 2.7Cukaricki: 3.3
Phạm lỗiMladost Lucani: 10.3Cukaricki: 14.7
Phạt gócMladost Lucani: 2.5Cukaricki: 3.3
Việt vịMladost Lucani: 1.7Cukaricki: 2.3
Thẻ vàngMladost Lucani: 1.6Cukaricki: 2.67
Tổng số đường chuyềnMladost Lucani: 303Cukaricki: 272
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cukaricki
ThắngMladost Lucani: 6Cukaricki: 4
Trên 1.5 bànMladost Lucani: 4Cukaricki: 6
Trên 2.5 bànMladost Lucani: 3Cukaricki: 3
Trên 3.5 bànMladost Lucani: 2Cukaricki: 1
Cả hai đội ghi bànMladost Lucani: 4Cukaricki: 2
Thắng bất ngờMladost Lucani: 0Cukaricki: 1
Thua bất ngờMladost Lucani: 0Cukaricki: 0
Đối đầu
9
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Cukaricki3
Mladost Lucani1
28 thg 9, 25
Mladost Lucani1
Cukaricki1
01 thg 2, 25
Cukaricki0
Mladost Lucani0
23 thg 8, 24
Mladost Lucani3
Cukaricki1
26 thg 4, 24
Cukaricki4
Mladost Lucani1
08 thg 3, 24
Mladost Lucani1
Cukaricki0
22 thg 12, 23
Cukaricki3
Mladost Lucani0
24 thg 6, 23
Mladost Lucani2
Cukaricki2
01 thg 3, 23
Mladost Lucani0
Cukaricki1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-3 | 25 |
| 2 |
|
10 | 21-10 | 22 |
| 3 |
|
10 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
8 | 12-6 | 14 |
| 5 |
|
10 | 10-11 | 13 |
| 6 |
|
9 | 10-11 | 13 |
| 7 |
|
9 | 8-11 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 11 |
| 9 |
|
9 | 11-16 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-16 | 9 |
| 11 |
|
8 | 6-8 | 8 |
| 12 |
|
9 | 5-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 13-15 | 7 |
| 14 |
|
10 | 6-19 | 3 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)