Fernando De La Mora Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fernando Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
![]() Fernando
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Resistencia
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Fernando
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Deportivo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Fernando
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tacuary
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Fernando
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Atyra
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sportivo
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fernando
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fernando De La Mora
Bạn đang tìm nhận định Fernando De La Mora? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fernando De La Mora, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Fernando De La Mora với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Intermedia, Fernando De La Mora đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Fernando De La Mora hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fernando De La Mora đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 8 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Colmán
|
24 | MID | 7.82 |
|
P. Gavilán
|
34 | GK | 7.24 |
|
Jeremy Asaf Flor Aguayo
|
24 | DEF | 7.07 |
|
G. Medina
|
21 | MID | 7.07 |
|
J. Bogarín
|
35 | GK | 7.05 |
|
A. González
|
26 | MID | 7.05 |
|
A. López
|
21 | FWD | 7.02 |
|
P. Ríos
|
21 | MID | 7.02 |
|
Anderson Giovanni Cino Caceres
|
21 | MID | 6.93 |
|
V. Berrio
|
25 | FWD | 6.79 |
|
F. Colman
|
20 | FWD | 6.72 |
|
O. Espínola
|
20 | - | 6.68 |
|
A. Franco
|
19 | MID | 6.66 |
|
Jonathan Emanuel Gómez Galeano
|
22 | FWD | 6.64 |
|
D. Acosta
|
23 | DEF | 6.62 |
|
P. Adorno
|
29 | - | 6.61 |
|
A. Valenzuela
|
22 | FWD | 6.61 |
|
Miguel Angel Giménez Paredes
|
17 | - | 6.55 |
|
L. Taboada
|
21 | MID | 6.53 |
|
E. Boveda
|
20 | MID | 6.53 |
|
A. Palacio
|
21 | DEF | 6.49 |
|
J. Colmán
|
29 | GK | 6.43 |
|
V. Benítez
|
21 | DEF | 6.28 |
|
V. Palacios
|
21 | DEF | 5.83 |
|
M. Castro
|
22 | - | 5.79 |
|
R. Quiñonez
|
24 | FWD | - |
|
Marco González
|
22 | FWD | - |
|
R. Cardozo
|
20 | FWD | - |
|
F. Cáceres
|
29 | DEF | - |
|
K. Arrúa
|
22 | FWD | - |
|
N. Camacho
|
23 | MID | - |







