Valenciennes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Valenciennes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Bourg 01
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Sochaux
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Quevilly
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Valencien
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valenciennes
Bạn đang tìm nhận định Valenciennes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valenciennes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Valenciennes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 1, Valenciennes đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Valenciennes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valenciennes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 16 | 30 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 1 | 6 | 7 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 25 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Buadés
|
28 | DEF | 6.70 |





