Orense SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orense SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Cuniburo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Orense SC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Guayaquil C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Orense SC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Macara
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.3/10 |
19:10 Kết thúc |
Orense SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Deportivo C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Orense SC
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orense SC
Bạn đang tìm nhận định Orense SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orense SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Orense SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Orense SC đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orense SC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Orense SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orense SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ortiz
|
22 | GK | 9.30 |
|
M. Quiñonez
|
24 | DEF | 7.60 |
|
S. Vasquez
|
21 | MID | 7.24 |
|
O. Quiñonez
|
24 | DEF | 7.07 |
|
N. Molina
|
32 | MID | 6.95 |
|
A. Lorenzo
|
27 | DEF | 6.90 |
|
E. Zambrano
|
18 | MID | 6.90 |
|
B. Caicedo
|
33 | DEF | 6.87 |
|
R. Silva
|
30 | GK | 6.80 |
|
S. Callegari
|
28 | DEF | 6.78 |
|
V. Burgoa
|
25 | MID | 6.73 |
|
P. Velasco
|
32 | DEF | 6.72 |
|
D. Armas
|
35 | MID | 6.71 |
|
A. Herrera
|
27 | FWD | 6.69 |
|
G. Rostagno
|
24 | MID | 6.68 |
|
Á. Mena
|
37 | MID | 6.68 |
|
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
|
19 | FWD | 6.66 |
|
Sixto Romario Mina Arroyo
|
26 | DEF | 6.62 |
|
R. Jaramillo
|
27 | DEF | 6.62 |
|
B. Viñán
|
25 | MID | 6.61 |
|
L. Garces
|
19 | FWD | 6.60 |
|
Edison Caicedo Peralta Eber
|
34 | FWD | 6.59 |
|
E. Pluas
|
23 | MID | 6.44 |
|
B. Quiñonez
|
22 | DEF | 6.20 |
|
P. Charpentier
|
25 | MID | 6.08 |





