1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Orense SC
Orense SC

Orense SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.40m

Phong độ gần đây

LLWDW
136 Trận đấu đã nhận định
63.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orense SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:10

Sắp diễn ra
Orense SC
Orense SC
vs
Barcelona SC
Barcelona SC
2.65
3.2
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:30

Kết thúc
red card Deportivo C
Deportivo Cuenca
1 : 3
Orense SC
Orense SC
2.02
3.35
4.3

1

2.02

U3.5

1.24

NO

1.83

1X

1.23
4.8/10

20:00

Kết thúc
Orense SC
Orense SC
0 : 0
Delfin SC
Delfin SC red card
2.1
3.25
4.25

1

2.1

U2.5

1.6

NO

1.83

HS

1.25
4.3/10

20:00

Kết thúc
Orense SC
Orense SC
2 : 1
Libertad
Libertad
1.95
3.45
4.2

1

1.95

U3.5

1.38

YES

1.81

U3.5

1.38
3.1/10

15:00

Kết thúc
Independiente d
Independiente del Valle
2 : 0
Orense SC
Orense SC red card
1.36
5
9

1

1.36

O1.5

1.26

NO

1.7

1

1.36
8.8/10

19:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 2
Orense
Orense
1.74
3.45
5.6

1

1.74

U2.5

1.82

NO

1.88

1

1.74
5.7/10

16:30

Kết thúc
Orense
Orense
3 : 2
Mushuc Runa SC
Mushuc R
1.85
3.45
4.35

1

1.85

U3.5

1.3

YES

1.86

U3.5

1.3
4.9/10

15:30

Kết thúc
Emelec
Emelec
2 : 1
Orense
Orense red cardred card
2.12
3.15
4

1

2.12

U2.5

1.57

NO

1.78

1X

1.27
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orense SC

Bạn đang tìm nhận định Orense SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Orense SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Orense SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Orense SC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orense SC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.79 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Orense SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Orense SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng202
Hòa213
Thua134
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.22.01.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-1-3-2 2 G
5-4-1 1 G
4-1-4-1 1 G
26 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ortiz
J. Ortiz
22 GK 8.00
S. Vasquez
S. Vasquez
21 MID 7.20
O. Quiñonez
O. Quiñonez
24 DEF 7.16
N. Molina
N. Molina
32 MID 7.13
B. Caicedo
B. Caicedo
33 DEF 6.87
E. Zambrano
E. Zambrano
18 MID 6.85
G. Rostagno
G. Rostagno
24 MID 6.80
S. Callegari
S. Callegari
28 DEF 6.78
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
Michael Alessandro Bermúdez Reyes
19 FWD 6.75
A. Herrera
A. Herrera
27 FWD 6.72
A. Lorenzo
A. Lorenzo
27 DEF 6.65
V. Burgoa
V. Burgoa
25 MID 6.62
Edison Caicedo Peralta Eber
Edison Caicedo Peralta Eber
34 FWD 6.62
B. Viñán
B. Viñán
25 MID 6.62
R. Silva
R. Silva
30 GK 6.61
P. Velasco
P. Velasco
32 DEF 6.61
L. Garces
L. Garces
19 FWD 6.60
R. Jaramillo
R. Jaramillo
27 DEF 6.58
Sixto Romario Mina Arroyo
Sixto Romario Mina Arroyo
26 DEF 6.56
D. Armas
D. Armas
35 MID 6.53
E. Pluas
E. Pluas
23 MID 6.44
Á. Mena
Á. Mena
37 MID 6.05
P. Charpentier
P. Charpentier
25 MID 6.03