icon back

Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.96m
KEY INSIGHT Dinamo Samarqand bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Dinamo Samarqand không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWL
24 Trận đấu đã nhận định
79.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Zenit
Zenit
1 : 0
Dinamo Samarqand
Dinamo S
1.21
7.2
10.25

1

1.21

O2.5

1.13

NO

2.63

1

1.21
8/10

09:00

終了
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 4
Dinamo Samarqand
Dinamo S
1.14
7.4
17.25

1

1.14

O2.5

1.16

NO

2.14

O2.5

1.16
3/10

06:00

終了
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0 : 0
Dinamo Samarqand
Dinamo S
2.5
3.2
2.65

2

2.65

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.52
6.7/10

09:15

終了
Dinamo S
Dinamo Samarqand
0 : 0
Kokand-1912
Kokand
1.4
4.8
9.5

2

9.5

U3.5

1.41

NO

1.6

U3.5

1.41
5.5/10

07:00

終了
Dinamo S
Dinamo Samarqand
2 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
1.5
4.25
6

X2

2.42

U3.5

1.48

NO

1.99

U3.5

1.48
3.3/10

08:00

終了
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 3
Dinamo Samarqand
Dinamo S
3.3
3.29
2

2

2

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.28
3.5/10

09:30

終了
Dinamo S
Dinamo Samarqand
3 : 1
Xorazm
Xorazm
1.48
4.05
6.2

1

1.48

U3.5

1.35

NO

1.79

1

1.48
8.3/10

11:00

終了
Qizilqum
Qizilqum
2 : 0
Dinamo Samarqand
Dinamo S
3.83
3.25
1.91

2

1.91

U2.5

1.66

NO

1.8

U2.5

1.66
7.5/10

11:15

終了
Olympic
Olympic
0 : 3
Dinamo Samarqand
Dinamo S
2.25
3.05
3.15

X2

1.55

O1.5

1.44

YES

2.02

O1.5

1.44
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Samarqand. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 24 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Samarqand với tỷ lệ trúng 79.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Safarov
M. Safarov
24 MID 6.22
M. Mirakhmadov
M. Mirakhmadov
28 FWD -
R. Friday
R. Friday
25 FWD -
F. Abdurahmonov
F. Abdurahmonov
20 FWD -
O. Urmonjonov
O. Urmonjonov
19 MID -
M. Stanojević
M. Stanojević
37 MID -
S. Kodirkulov
S. Kodirkulov
28 MID -
K. Khalilov
K. Khalilov
22 MID -
M. Ibrohimov
M. Ibrohimov
24 MID -
A. Hojimirzaev
A. Hojimirzaev
31 MID -
Maykon Douglas
Maykon Douglas
24 MID -
S. Mustafoyev
S. Mustafoyev
34 DEF -
O. Kucherenko
O. Kucherenko
34 DEF -
M. Alokho'jaev
M. Alokho'jaev
21 DEF -
U. Abdullayev
U. Abdullayev
27 DEF -
R. Yagudin
R. Yagudin
30 GK -
J. Urozov
J. Urozov
21 DEF -
Ratinho
Ratinho
29 MID -