Kruger United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kruger United
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
JDR Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Highbury
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Casric Stars
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Kruger United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Leicesterfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Kruger United
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kruger United
Bạn đang tìm nhận định Kruger United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kruger United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Kruger United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Kruger United đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Kruger United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kruger United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 18 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 20 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |





