Kruger United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kruger United
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Gomora U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Baroka FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
JDR Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Highbury
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kruger United
Bạn đang tìm nhận định Kruger United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kruger United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Kruger United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Kruger United đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Kruger United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kruger United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 22 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 20 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |





