1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Krylya Sovetov II
Krylya Sovetov II

Krylya Sovetov II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Krylya Sovetov II không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất
TREND Krylya Sovetov II có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDW
3 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Krylya II
Krylya Sovetov II
2 : 1
Akron II
Akron II
1.97
3.45
3.25

X2

1.67

O2.5

1.58

YES

1.52

X2

1.67
1.2/10

05:00

Kết thúc
Krylya II
Krylya Sovetov II
0 : 0
Orenburg II
Orenburg II
2.1
3.55
2.87

2

2.87

O2.5

1.62

YES

1.55

X2

1.58
3.6/10

04:00

Kết thúc
Ural II
Ural II
1 : 1
Krylya Sovetov II
Krylya II
2.75
3.5
2.2

X

3.5

O2.5

1.8

YES

1.69

1X

1.53
2/10

06:00

Kết thúc
Krylya II
Krylya Sovetov II
0 : 1
Rubin Kazan 2
Rubin K
1.45
4.2
5.4

X2

2.37

O2.5

1.58

YES

1.74

X2

2.37
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krylya Sovetov II

Bạn đang tìm nhận định Krylya Sovetov II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Krylya Sovetov II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của Krylya Sovetov II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 4, Krylya Sovetov II đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Krylya Sovetov II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 4Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng404
Hòa112
Thua134
Bàn thắng ghi được12214
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.00.51.4
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Khugaev
I. Khugaev
18 MID -
N. Ivlev
N. Ivlev
20 MID -
D. Cherkasov
D. Cherkasov
19 MID -
A. Chaly
A. Chaly
21 MID -
A. Zagorodnikov
A. Zagorodnikov
21 DEF -
A. Radaev
A. Radaev
20 DEF -
N. Degtyarev
N. Degtyarev
19 DEF -
E. Pankov
E. Pankov
22 FWD -
F. Bodrov
F. Bodrov
19 FWD -
K. Popov
K. Popov
19 MID -
D. Beltyukov
D. Beltyukov
23 GK -
I. Gribakin
I. Gribakin
21 MID -
K. Lyakhov
K. Lyakhov
23 MID -
V. Ignatenko
V. Ignatenko
19 FWD -
P. Popov
P. Popov
22 FWD -
I. Bober
I. Bober
19 MID -
A. Lysov
A. Lysov
20 DEF -