La Viena FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Seka H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
09:30 Kết thúc |
La Viena FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Abu Q
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
La Viena FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Asyut Petrol
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
La Viena FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
La Viena FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Raya Ghazl
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
La Viena
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
La Viena
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược La Viena FC
Bạn đang tìm nhận định La Viena FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho La Viena FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của La Viena FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, La Viena FC đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
La Viena FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định La Viena FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 14 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 10 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |







