1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Haapsalu
Haapsalu

Haapsalu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Haapsalu có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Haapsalu thua 4 trận gần nhất
TREND Haapsalu không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

L
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Kết thúc
Laanemaa H
Laanemaa Haapsalu
1 : 2
JK Tabasalu
JK Tabasalu
4.11
4.6
1.59

X2

1.19

O2.5

1.4

YES

1.44

HS

1.41
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haapsalu

Bạn đang tìm nhận định Haapsalu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Haapsalu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của Haapsalu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga B, Haapsalu đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 31 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 140 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Haapsalu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Esiliiga BEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng123
Hòa022
Thua171431
Bàn thắng ghi được151833
Bàn thắng để thủng lưới6575140
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới3.64.23.9
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 10-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 10
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 16
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 8
31-45 12
46-60 12
61-75 14
76-90 8
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
21 Trận
Tài 1.5 17%
6 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Martin Valkiainen
Martin Valkiainen
22 FWD -
Ain Lust
Ain Lust
22 DEF -
M. Konks
M. Konks
24 FWD -
S. Loginov
S. Loginov
22 DEF -
D. Drabinko
D. Drabinko
21 FWD -
A. Moor
A. Moor
19 - -
S. Veski
S. Veski
21 FWD -
A. Viispert
A. Viispert
19 FWD -
E. Puskar
E. Puskar
22 DEF -
K. Kariste
K. Kariste
22 MID -
K. Kikas
K. Kikas
16 - -
R. Luks
R. Luks
21 GK -
A. Hohlatov
A. Hohlatov
- GK -
R. Laitamm
R. Laitamm
18 GK -
E. Zutsenja
E. Zutsenja
20 DEF -