icon back

Läänemaa Haapsalu

Läänemaa Haapsalu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Läänemaa Haapsalu có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Läänemaa Haapsalu thua 4 trận gần nhất
TREND Läänemaa Haapsalu không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

L
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Bitti
Laanemaa H
Laanemaa Haapsalu
1 : 2
JK Tabasalu
JK Tabasalu
4.11
4.6
1.59

X2

1.19

O2.5

1.4

YES

1.44

HS

1.41
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Läänemaa Haapsalu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Läänemaa Haapsalu với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga BEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng123
Hòa022
Thua171431
Bàn thắng ghi được151833
Bàn thắng để thủng lưới6575140
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới3.64.23.9
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 10-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 10
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 16
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 8
31-45 12
46-60 12
61-75 14
76-90 8
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
21 Trận
Tài 1.5 17%
6 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Martin Valkiainen
Martin Valkiainen
22 FWD -
Ain Lust
Ain Lust
22 DEF -
M. Konks
M. Konks
24 FWD -
S. Loginov
S. Loginov
22 DEF -
D. Drabinko
D. Drabinko
21 FWD -
A. Moor
A. Moor
19 - -
S. Veski
S. Veski
21 FWD -
A. Viispert
A. Viispert
19 FWD -
E. Puskar
E. Puskar
22 DEF -
K. Kariste
K. Kariste
22 MID -
K. Kikas
K. Kikas
16 - -
R. Luks
R. Luks
21 GK -
A. Hohlatov
A. Hohlatov
- GK -
R. Laitamm
R. Laitamm
18 GK -
E. Zutsenja
E. Zutsenja
20 DEF -