icon back

Langfang Glory City

Langfang Glory City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.02m
KEY INSIGHT Langfang Glory City bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
11 Trận đấu đã nhận định
81.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

04:30

Finalizado
Langfang G
Langfang Glory City
2 : 0
Guangdong Mingtu
Guangdong M
1.84
3.25
3.91

X

3.25

U2.5

1.68

YES

1.91

U2.5

1.68
4.7/10

08:30

Finalizado
Yichun G
Yichun Grand Tiger
2 : 0
Langfang Glory City
Langfang G
2.4
2.92
2.9

X2

1.45

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
7.2/10

05:00

Finalizado
Langfang G
Langfang Glory City
2 : 0
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
2.2
2.89
3.31

1

2.2

U2.5

1.49

NO

1.71

U2.5

1.49
3.9/10

06:30

Finalizado
Quanzhou Y
Quanzhou Yassin
2 : 3
Langfang Glory City
Langfang G
4.1
3.1
1.87

2

1.87

U2.5

1.59

NO

1.73

U2.5

1.59
7.8/10

05:00

Finalizado
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 0
Langfang Glory City
Langfang G
3.1
3.15
2.19

2

2.19

U2.5

1.64

NO

1.85

X2

1.28
4.1/10

05:00

Finalizado
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
Langfang Glory City
Langfang G
1.89
2.95
4.25

X

2.95

U2.5

1.48

NO

1.62

U2.5

1.48
7.8/10

07:00

Finalizado
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
1 : 1
Langfang Glory City
Langfang G
2.56
2.8
2.8

2

2.8

U2.5

1.47

NO

1.68

U2.5

1.47
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Langfang Glory City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 11 trận đấu có sự tham gia của Langfang Glory City với tỷ lệ trúng 81.82% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng9413
Hòa358
Thua369
Bàn thắng ghi được201434
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 13
31-45 7
46-60 7
61-75 12
76-90 16
65 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wang Linjie
Wang Linjie
22 MID 7.45
Sun Zhonghao
Sun Zhonghao
21 MID 7.44
Xie Longfei
Xie Longfei
25 FWD 7.37
Yang Chenyu
Yang Chenyu
26 DEF 7.22
Wang Yuchen
Wang Yuchen
24 MID 7.12
Wu Yuhang
Wu Yuhang
24 - 7.10
Tang Kaiqi
Tang Kaiqi
21 DEF 6.98
Zhou Han
Zhou Han
20 DEF 6.97
Zhao Zhihao
Zhao Zhihao
35 MID 6.91
Jin Haoxiang
Jin Haoxiang
26 - 6.86
Zu Pengchao
Zu Pengchao
28 MID 6.84
Zhou Jinlong
Zhou Jinlong
21 MID 6.82
An Shuo
An Shuo
29 - 6.79
Lu Jianchen
Lu Jianchen
21 - 6.75
Gao Baihan
Gao Baihan
23 FWD 6.74
Ying Yuxiao
Ying Yuxiao
24 - 6.66
Wang Xiaofeng
Wang Xiaofeng
24 GK 6.63
He Tongshuai
He Tongshuai
26 MID 6.57
Qin Qiang
Qin Qiang
31 DEF 6.54
Hao Li
Hao Li
30 DEF 6.53
Wu Fan
Wu Fan
28 MID 6.52
Nancun Chen
Nancun Chen
32 GK 6.51
Chen Yangle
Chen Yangle
21 - 6.46
Qiaofeng Feng
Qiaofeng Feng
26 MID 6.37
Yang Xudong
Yang Xudong
24 - 6.37
Yang Shukai
Yang Shukai
26 FWD 6.35
Renzhe Shao
Renzhe Shao
23 - 6.21
Xu Yike
Xu Yike
27 DEF 6.19
Yin Jie
Yin Jie
24 FWD -
Gao Tianyu
Gao Tianyu
24 MID -