Langfang Glory City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Langfang G
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Yichun G
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Langfang G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Langfang G
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Yichun G
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Langfang G
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Tai'an T
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Langfang Glory City
Bạn đang tìm nhận định Langfang Glory City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Langfang Glory City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Langfang Glory City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Langfang Glory City đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Langfang Glory City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Langfang Glory City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 2 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wang Linjie
|
22 | MID | 7.45 |
|
Sun Zhonghao
|
21 | MID | 7.44 |
|
Xie Longfei
|
25 | FWD | 7.37 |
|
Yang Chenyu
|
26 | DEF | 7.22 |
|
Wang Yuchen
|
24 | MID | 7.12 |
|
Wu Yuhang
|
24 | - | 7.10 |
|
Tang Kaiqi
|
21 | DEF | 6.98 |
|
Zhou Han
|
20 | DEF | 6.97 |
|
Zhao Zhihao
|
35 | MID | 6.91 |
|
Jin Haoxiang
|
26 | - | 6.86 |
|
Zu Pengchao
|
28 | MID | 6.84 |
|
Zhou Jinlong
|
21 | MID | 6.82 |
|
An Shuo
|
29 | - | 6.79 |
|
Lu Jianchen
|
21 | - | 6.75 |
|
Gao Baihan
|
23 | FWD | 6.74 |
|
Ying Yuxiao
|
24 | - | 6.66 |
|
Wang Xiaofeng
|
24 | GK | 6.63 |
|
He Tongshuai
|
26 | MID | 6.57 |
|
Qin Qiang
|
31 | DEF | 6.54 |
|
Hao Li
|
30 | DEF | 6.53 |
|
Wu Fan
|
28 | MID | 6.52 |
|
Nancun Chen
|
32 | GK | 6.51 |
|
Chen Yangle
|
21 | - | 6.46 |
|
Qiaofeng Feng
|
26 | MID | 6.37 |
|
Yang Xudong
|
24 | - | 6.37 |
|
Yang Shukai
|
26 | FWD | 6.35 |
|
Renzhe Shao
|
23 | - | 6.21 |
|
Xu Yike
|
27 | DEF | 6.19 |
|
Yin Jie
|
24 | FWD | - |
|
Gao Tianyu
|
24 | MID | - |



