Las Vegas Lights Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Las V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Birmingham L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
22:30 Kết thúc |
Las V
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
22:30 Kết thúc |
Las V
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
New M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
22:30 Kết thúc |
Las V
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
22:00 Kết thúc |
Oakland Roots
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
22:30 Kết thúc |
Las V
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
22:30 Kết thúc |
Las V
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Spokane V
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
22:30 Kết thúc |
Las V
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
San D
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Las Vegas Lights
Bạn đang tìm nhận định Las Vegas Lights? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Las Vegas Lights, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Las Vegas Lights với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Las Vegas Lights đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Las Vegas Lights đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Las Vegas Lights hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Las Vegas Lights đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 17 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 2.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Maliek Howell
|
26 | DEF | 7.15 |
|
S. Smart
|
21 | DEF | 7.12 |
|
S. Stojanovic
|
24 | FWD | 7.11 |
|
V. Noël
|
26 | MID | 7.07 |
|
N. Pickering
|
20 | FWD | 7.00 |
|
C. Gannon
|
23 | MID | 6.90 |
|
Y. Boudadi
|
29 | DEF | 6.89 |
|
C. Pinzón
|
27 | MID | 6.84 |
|
J. Rodriguez
|
27 | FWD | 6.63 |
|
G. Nigro
|
25 | DEF | 6.62 |
|
E. Gärtig
|
23 | DEF | 6.59 |
|
J. Singer
|
25 | MID | 6.58 |
|
S. Brewer
|
26 | - | 6.53 |
|
N. Ammeter
|
25 | GK | 6.51 |
|
R. O'Driscoll
|
25 | MID | 6.41 |
|
A. Chattha
|
25 | MID | 6.36 |
|
C. Pearson
|
22 | MID | - |
|
E. Azcona
|
22 | MID | - |
|
R. Arozarena
|
28 | GK | - |
|
N. Jones
|
24 | DEF | - |
|
D. Peeters
|
26 | MID | - |
|
P. Leal
|
22 | MID | - |
|
V. Covil
|
22 | FWD | - |
|
J. Gyau
|
33 | MID | - |






