1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Las Vegas Lights
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m
KEY INSIGHT Las Vegas Lights bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Las Vegas Lights ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
117 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Las V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Kết thúc
Oakland Roots
Oakland Roots
4 : 2
Las Vegas Lights
Las V
2.1
3.35
3.65

1

2.1

O1.5

1.33

YES

1.8

1X

1.32
7.5/10

22:30

Kết thúc
Las V
Las Vegas Lights
1 : 1
Sacramento Republic
Sacrament
3.25
3.15
2.32

2

2.32

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
4.5/10

21:00

Kết thúc
Paso L
El Paso Locomotive
3 : 2
Las Vegas Lights
Las V
1.85
3.55
4

1

1.85

O1.5

1.29

YES

1.78

1X

1.24
7.3/10

22:30

Kết thúc
Las V
Las Vegas Lights
1 : 0
Monterey Bay
Monterey Bay
2.2
3.15
3.45

1

2.2

U2.5

1.65

NO

1.82

1X

1.31
7.3/10

19:00

Kết thúc
FC Tulsa
FC Tulsa
3 : 2
Las Vegas Lights
Las V
1.7
3.7
5.1

2

5.1

U3.5

1.32

NO

1.83

U3.5

1.32
3.8/10

16:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
3 : 2
Las Vegas Lights
Las V
1.85
3.5
4.5

1

1.85

U3.5

1.29

NO

1.84

U3.5

1.29
4.9/10

22:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
1 : 1
Las Vegas Lights
Las V
2
3.35
3.7

1

2

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.7/10

21:00

Kết thúc
Monterey Bay
Monterey Bay
1 : 1
Las Vegas Lights
Las V
1.8
3.55
4

X

3.55

U3.5

1.38

NO

2.02

U3.5

1.38
3.2/10

18:00

Kết thúc
San D
San Diego Loyal
1 : 1
Las Vegas Lights
Las V
1.45
4.4
5.25

1

1.45

O2.5

1.52

YES

1.65

1

1.45
7.4/10

22:30

Kết thúc
Las V
Las Vegas Lights
0 : 2
San Diego Loyal
San D
3.4
3.75
1.83

2

1.83

O2.5

1.49

YES

1.48

O2.5

1.49
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Las Vegas Lights

Bạn đang tìm nhận định Las Vegas Lights? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Las Vegas Lights được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Las Vegas Lights với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Las Vegas Lights đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Las Vegas Lights đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.89 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Las Vegas Lights hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Las Vegas Lights đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng101
Hòa112
Thua033
Bàn thắng ghi được279
Bàn thắng để thủng lưới11011
Trung bình ghi bàn1.01.81.5
Trung bình thủng lưới0.52.51.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 1
61-75 2
76-90 1
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Maliek Howell
Maliek Howell
26 DEF 7.15
S. Smart
S. Smart
21 DEF 7.12
S. Stojanovic
S. Stojanovic
24 FWD 7.11
V. Noël
V. Noël
26 MID 7.07
N. Pickering
N. Pickering
20 FWD 7.00
C. Gannon
C. Gannon
23 MID 6.90
Y. Boudadi
Y. Boudadi
29 DEF 6.89
C. Pinzón
C. Pinzón
27 MID 6.84
J. Rodriguez
J. Rodriguez
27 FWD 6.63
G. Nigro
G. Nigro
25 DEF 6.62
E. Gärtig
E. Gärtig
23 DEF 6.59
J. Singer
J. Singer
25 MID 6.58
S. Brewer
S. Brewer
26 - 6.53
N. Ammeter
N. Ammeter
25 GK 6.51
R. O'Driscoll
R. O'Driscoll
25 MID 6.41
A. Chattha
A. Chattha
25 MID 6.36
C. Pearson
C. Pearson
22 MID -
E. Azcona
E. Azcona
22 MID -
R. Arozarena
R. Arozarena
28 GK -
N. Jones
N. Jones
24 DEF -
D. Peeters
D. Peeters
26 MID -
P. Leal
P. Leal
22 MID -
V. Covil
V. Covil
22 FWD -
J. Gyau
J. Gyau
33 MID -