Lazio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lazio Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Lazio
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
AS Roma
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Lazio
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Lazio
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Cremonese
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Lazio
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Atalanta
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Napoli
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Fiorentina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Lazio
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lazio
Bạn đang tìm nhận định Lazio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lazio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Lazio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Lazio đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lazio đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Lazio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €266.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lazio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 14 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 15 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 9 | 15 |
| Không ghi bàn | 6 | 11 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Furlanetto
|
23 | GK | 7.30 |
|
Mario Gila
|
25 | DEF | 7.24 |
|
I. Provedel
|
31 | GK | 7.17 |
|
N. Rovella
|
24 | MID | 7.07 |
|
M. Guendouzi
|
26 | MID | 7.01 |
|
M. Zaccagni
|
30 | FWD | 6.98 |
|
A. Romagnoli
|
30 | DEF | 6.97 |
|
V. Castellanos
|
27 | FWD | 6.90 |
|
E. Motta
|
20 | GK | 6.90 |
|
O. Provstgaard
|
22 | DEF | 6.89 |
|
D. Cataldi
|
31 | MID | 6.88 |
|
M. Cancellieri
|
23 | FWD | 6.86 |
|
Nuno Tavares
|
25 | DEF | 6.85 |
|
T. Bašić
|
29 | MID | 6.85 |
|
K. Taylor
|
23 | MID | 6.85 |
|
G. Isaksen
|
24 | FWD | 6.80 |
|
Patric
|
32 | DEF | 6.79 |
|
T. Noslin
|
26 | FWD | 6.77 |
|
Pedro
|
38 | FWD | 6.74 |
|
D. Maldini
|
24 | FWD | 6.73 |
|
M. Vecino
|
34 | MID | 6.72 |
|
L. Pellegrini
|
26 | DEF | 6.70 |
|
A. Marušić
|
33 | DEF | 6.67 |
|
R. Belahyane
|
21 | MID | 6.66 |
|
M. Lazzari
|
32 | DEF | 6.61 |
|
E. Hysaj
|
31 | DEF | 6.50 |
|
F. Dele-Bashiru
|
24 | MID | 6.47 |
|
B. Dia
|
29 | FWD | 6.45 |
|
P. Ratkov
|
22 | FWD | 6.41 |




