Nhận định Lazio vs Inter - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
14.35
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.44
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter
xGLazio: 1.14Inter: 1.26
Kiểm soát bóngLazio: 41%Inter: 59%
Tổng số cú sútLazio: 8Inter: 12
Sút trúng đíchLazio: 3Inter: 4
Sút trượtLazio: 2Inter: 4
Phạt gócLazio: 2Inter: 4
Thẻ vàngLazio: 2Inter: 1
xGLazio: 0.55Inter: 1.13
Kiểm soát bóngLazio: 42%Inter: 58%
Tổng số cú sútLazio: 9Inter: 14
Sút trúng đíchLazio: 5Inter: 5
Sút trượtLazio: 3Inter: 6
Phạt gócLazio: 5Inter: 1
Thẻ vàngLazio: 2Inter: 1
xGLazio: 0.551.14Inter: 1.131.26
Kiểm soát bóngLazio: 42%41%Inter: 58%59%
Tổng số cú sútLazio: 98Inter: 1412
Sút trúng đíchLazio: 53Inter: 54
Sút trượtLazio: 32Inter: 64
Phạt gócLazio: 52Inter: 14
Thẻ vàngLazio: 22Inter: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter
Bàn thắng kỳ vọngLazio: 1.33Inter: 1.33
Tổng bàn thắngLazio: 2.5Inter: 3.3
Bàn thắng ghi đượcLazio: 1.5Inter: 2.1
Bàn thuaLazio: 1Inter: 1.2
Kiểm soát bóngLazio: 49%Inter: 57%
Tổng số cú sútLazio: 9.7Inter: 13.2
Sút trúng đíchLazio: 3.9Inter: 4.6
Sút trượtLazio: 3.6Inter: 4.7
Phạm lỗiLazio: 9.8Inter: 11.4
Phạt gócLazio: 3Inter: 4.8
Việt vịLazio: 1.2Inter: 2
Thẻ vàngLazio: 1.8Inter: 1.89
Tổng số đường chuyềnLazio: 505Inter: 555
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter
ThắngLazio: 4Inter: 5
Trên 1.5 bànLazio: 8Inter: 8
Trên 2.5 bànLazio: 3Inter: 5
Trên 3.5 bànLazio: 2Inter: 4
Cả hai đội ghi bànLazio: 6Inter: 6
Thắng bất ngờLazio: 1Inter: 0
Thua bất ngờLazio: 0Inter: 0
Đối đầu
6
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Lazio0
Inter3
09 thg 11, 25
Inter2
Lazio0
18 thg 5, 25
Inter2
Lazio2
25 thg 2, 25
Inter2
Lazio0
16 thg 12, 24
Lazio0
Inter6
19 thg 5, 24
Inter1
Lazio1
19 thg 1, 24
Inter3
Lazio0
17 thg 12, 23
Lazio0
Inter2
30 thg 4, 23
Inter3
Lazio1
26 thg 8, 22
Lazio3
Inter1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B