Nhận định Lazio vs Udinese - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Lazio thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.30
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.96
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUdinese
xGLazio: 1.27Udinese: 0.89
Kiểm soát bóngLazio: 60%Udinese: 40%
Tổng số cú sútLazio: 10Udinese: 8
Sút trúng đíchLazio: 3Udinese: 3
Sút trượtLazio: 3Udinese: 2
Phạt gócLazio: 4Udinese: 3
xGLazio: 2.39Udinese: 1.96
Kiểm soát bóngLazio: 47%Udinese: 53%
Tổng số cú sútLazio: 13Udinese: 16
Sút trúng đíchLazio: 5Udinese: 7
Sút trượtLazio: 6Udinese: 6
Phạt gócLazio: 4Udinese: 5
xGLazio: 2.391.27Udinese: 1.960.89
Kiểm soát bóngLazio: 47%60%Udinese: 53%40%
Tổng số cú sútLazio: 1310Udinese: 168
Sút trúng đíchLazio: 53Udinese: 73
Sút trượtLazio: 63Udinese: 62
Phạt gócLazio: 44Udinese: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Udinese
Bàn thắng kỳ vọngLazio: 1.16Udinese: 0.96
Tổng bàn thắngLazio: 1.8Udinese: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLazio: 1Udinese: 1.2
Bàn thuaLazio: 0.8Udinese: 0.9
Kiểm soát bóngLazio: 49%Udinese: 44%
Tổng số cú sútLazio: 9.8Udinese: 10
Sút trúng đíchLazio: 3.7Udinese: 3.4
Sút trượtLazio: 3.4Udinese: 3.7
Phạm lỗiLazio: 8.8Udinese: 13.4
Phạt gócLazio: 3.8Udinese: 4.4
Việt vịLazio: 0.9Udinese: 1.2
Thẻ vàngLazio: 1.6Udinese: 2.2
Tổng số đường chuyềnLazio: 519Udinese: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Udinese
ThắngLazio: 3Udinese: 3
Trên 1.5 bànLazio: 7Udinese: 6
Trên 2.5 bànLazio: 1Udinese: 5
Trên 3.5 bànLazio: 1Udinese: 1
Cả hai đội ghi bànLazio: 4Udinese: 3
Thắng bất ngờLazio: 1Udinese: 1
Thua bất ngờLazio: 0Udinese: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 12, 25
Udinese1
Lazio1
10 thg 3, 25
Lazio1
Udinese1
24 thg 8, 24
Udinese2
Lazio1
11 thg 3, 24
Lazio1
Udinese2
07 thg 1, 24
Udinese1
Lazio2
21 thg 5, 23
Udinese0
Lazio1
16 thg 10, 22
Lazio0
Udinese0
20 thg 2, 22
Udinese1
Lazio1
18 thg 1, 22
Lazio1
Udinese0
02 thg 12, 21
Lazio4
Udinese4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B