Linfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Linfield Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Linfield
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
Linfield
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Linfield
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Linfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Dungannon S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Carrick R
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Linfield
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Newry City
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Linfield
Bạn đang tìm nhận định Linfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Linfield, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Linfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Linfield đã ghi nhận 20 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Linfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.91m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Linfield đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 14 | 6 | 20 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 22 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 19 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





