Linlithgow Rose Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Bonnyrigg R
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Linlithgo
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Celtic II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Linlithgo
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Linlithgo
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Linlithgo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Broxburn A
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Caledonia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gala F
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Linlithgow Rose
Bạn đang tìm nhận định Linlithgow Rose? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Linlithgow Rose được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Linlithgow Rose với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Football League - Lowland League, Linlithgow Rose đã ghi nhận 23 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 87 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Linlithgow Rose hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Linlithgow Rose đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 11 | 12 | 23 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 47 | 40 | 87 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 15 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 2.5 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |




