Llandudno Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Airbus UK
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Newtown AFC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Llandudno
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Llandudno
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Caersws FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Guilsfield
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Llandudno
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Bangor 1876
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Penrhyncoch
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Flint M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Llay M
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Llandudno
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Llandudno
Bạn đang tìm nhận định Llandudno? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Llandudno, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Llandudno với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Llandudno đã ghi nhận 26 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 76 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Llandudno hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Llandudno đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 15 | 11 | 26 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 50 | 26 | 76 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 13 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 3.3 | 1.9 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





