Lobi Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Lobi Stars
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Lobi Stars
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Akwa United
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Heartland
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lobi Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Bendel I
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Lobi Stars
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Doma U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Gombe U
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sporting L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Lobi S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lobi Stars
Bạn đang tìm nhận định Lobi Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lobi Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Lobi Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 48.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Lobi Stars đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 22 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lobi Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 6 | 16 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 8 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 34 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.4 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 13 | 20 |



