Lorca Deportiva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Lorca D
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Aguilas
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Almeria II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Melilla
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorca Deportiva
Bạn đang tìm nhận định Lorca Deportiva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lorca Deportiva được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Lorca Deportiva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 4, Lorca Deportiva đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Lorca Deportiva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lorca Deportiva đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 17 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 22 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |






