Lorca Deportiva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Deportiva
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Lorca D
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Aguilas
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Almeria II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Melilla
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Lorca D
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorca Deportiva
Bạn đang tìm nhận định Lorca Deportiva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lorca Deportiva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Lorca Deportiva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 4, Lorca Deportiva đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Lorca Deportiva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lorca Deportiva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 24 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |






