icon back

Los Angeles FC

Los Angeles FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.47m
KEY INSIGHT Los Angeles FC thắng 5 trận gần nhất
TREND Los Angeles FC giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Los Angeles FC bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
139 Trận đấu đã nhận định
65.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Los A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Akan Datang
Los A
Los Angeles
vs
Alajuelense
Alajuelense
1.32
5.35
8.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:30

Selesai
Los A
Los Angeles
1 : 0
FC Dallas
FC Dallas
1.36
5.9
9.5

1

1.36

O2.5

1.47

NO

2.07

1

1.36
8.8/10

21:30

Selesai
red cardred card Houston D
Houston Dynamo
0 : 2
Los Angeles FC
Los A
3.8
3.85
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.31
7.3/10

23:00

Selesai
Los A
Los Angeles
1 : 0
Real Espana
Real Espana
1.15
8
17

1

1.15

O2.5

1.36

NO

1.71

H1

1.44
8/10

23:00

Selesai
Real Espana
Real Espana
1 : 6
Los Angeles
Los A
6
4
1.68

2

1.68

U3.5

1.5

YES

1.75

X2

1.18
7.3/10

22:30

Selesai
Los A
Los Angeles
3 : 0
Inter Miami
Inter Miami
2
3.95
3.5

1

2

O2.5

1.49

YES

1.46

O2.5

1.49
6.8/10

16:00

Selesai
Los A
Los Angeles
1 : 1
New York City
New York City
1.67
4.15
4.15

1

1.67

U3.5

1.73

YES

1.46

1

1.67
7.5/10

22:30

Selesai
red card Vancouver
Vancouver Whitecaps
2 : 2
Los Angeles FC
Los A
2.2
3.8
3.25

1

2.2

O2.5

1.7

NO

2.3

1X

1.38
8.5/10

21:45

Selesai
Austin FC
Austin FC
1 : 4
Los Angeles
Los A
3.6
3.6
1.95

2

1.95

O2.5

1.83

YES

1.68

X2

1.28
3.3/10

22:30

Selesai
Los A
Los Angeles
2 : 1
Austin FC
Austin FC
1.53
4.15
5.5

1

1.47

O2.5

1.7

YES

1.85

1

1.47
5.2/10

22:00

Selesai
Colorado
Colorado Rapids
2 : 2
Los Angeles FC
Los A
3.22
3.85
2

2

2

O2.5

1.48

YES

1.44

O2.5

1.48
3.7/10

20:00

Selesai
Austin
Austin
1 : 0
Los Angeles FC
Los A
2.79
3.52
2.38

2

2.38

O2.5

1.76

YES

1.6

X2

1.42
8.5/10

23:30

Selesai
Los A
Los Angeles
2 : 0
Toronto
Toronto FC
1.5
4.45
6.25

1

1.45

O2.5

1.63

YES

1.75

1

1.45
5.3/10

22:00

Selesai
Los A
Los Angeles
1 : 0
Atlanta United
Atlanta U
1.57
4.33
5.2

2

5.8

O2.5

1.47

NO

2.26

O2.5

1.47
4.6/10

21:30

Selesai
St. L
Louis City
0 : 3
Los Angeles
Los A
3.3
3.9
1.99

X

3.9

O2.5

1.48

YES

1.45

O2.5

1.48
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Los Angeles FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Los Angeles FC với tỷ lệ trúng 65.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF Champions LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được066
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.06.06.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 100%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Hasal
T. Hasal
26 GK 8.30
D. Bouanga
D. Bouanga
31 MID 8.00
A. Boudri
A. Boudri
21 MID 7.90
Son Heung-Min
Son Heung-Min
33 FWD 7.75
M. Delgado
M. Delgado
30 MID 7.30
T. Tillman
T. Tillman
26 MID 7.25
M. Choinière
M. Choinière
26 MID 7.25
E. Segura
E. Segura
28 DEF 7.20
N. Tafari
N. Tafari
28 DEF 7.15
D. Martínez
D. Martínez
19 MID 7.10
Sergi Palencia
Sergi Palencia
29 DEF 7.00
R. Hollingshead
R. Hollingshead
34 DEF 7.00
R. Porteous
R. Porteous
26 DEF 6.90
A. Smolyakov
A. Smolyakov
22 DEF 6.90
Jude Terry
Jude Terry
17 MID 6.90
R. Raposo
R. Raposo
26 MID 6.90
Kenny Nielsen
Kenny Nielsen
23 DEF 6.90
S. Eustáquio
S. Eustáquio
29 MID 6.80
H. Lloris
H. Lloris
39 GK 6.60
M. Evans
M. Evans
19 MID 6.50
T. Boyd
T. Boyd
31 FWD 6.45
N. Ordaz
N. Ordaz
21 FWD 6.25