1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Los Angeles FC
Los Angeles FC

Los Angeles FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.47m
KEY INSIGHT Los Angeles FC thua 4 trận gần nhất
TREND Los Angeles FC có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Los Angeles FC để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
156 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Los A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:15

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
1 : 0
Seattle Sounders
Seattle S
2
3.95
3.7

2

3.7

O2.5

1.63

YES

1.54

O2.5

1.63
4.2/10

20:00

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
3 : 2
Los Angeles FC
Los A
2.2
3.65
3.25

1

2.2

U3.5

1.47

NO

2.3

1X

1.38
8.5/10

20:30

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.77
3.65
2.5

1

2.77

O2.5

1.7

NO

2.45

1X

1.57
8.5/10

21:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
1 : 4
Houston Dynamo
Houston D
1.72
4.15
5.1

1

1.72

U3.5

1.48

NO

2.1

1

1.72
6.4/10

21:30

Kết thúc
Toluca
Toluca
4 : 0
Los Angeles FC
Los A red card
1.57
4.75
6

X2

2.52

O2.5

1.6

YES

1.7

AS

1.49
4.9/10

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
2 : 1
Toluca
Toluca
2.77
3.15
3.05

X

3.15

U3.5

1.3

YES

1.89

U3.5

1.3
3.5/10

21:30

Kết thúc
San Diego
San Diego
2 : 2
Los Angeles FC
Los A
2.65
3.8
2.62

X

3.8

O2.5

1.57

YES

1.48

O2.5

1.57
4.7/10

16:45

Kết thúc
Minnesota
Minnesota United FC
0 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.77
3.6
2.65

1

2.77

U3.5

1.43

NO

2.25

1X

1.53
8.5/10

16:45

Kết thúc
Portland
Portland Timbers
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.85
3.8
2.55

2

2.55

O2.5

1.57

NO

2.62

O2.5

1.57
3.6/10

20:00

Kết thúc
Alajuelense
Alajuelense
1 : 2
Los Angeles
Los A
7.75
4.8
1.43

2

1.43

U3.5

1.62

NO

2.14

U3.5

1.62
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Angeles FC

Bạn đang tìm nhận định Los Angeles FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Los Angeles FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Los Angeles FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Los Angeles FC đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Los Angeles FC đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.10 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Los Angeles FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €66.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Los Angeles FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng426
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn2.01.31.6
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 2 G
3-4-3 2 G
3-4-2-1 1 G
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cabral Carter
Cabral Carter
21 GK 7.60
D. Bouanga
D. Bouanga
31 MID 7.21
M. Delgado
M. Delgado
30 MID 7.20
Son Heung-Min
Son Heung-Min
33 FWD 7.20
A. Long
A. Long
33 DEF 7.03
N. Tafari
N. Tafari
28 DEF 6.98
S. Eustáquio
S. Eustáquio
29 MID 6.98
D. Martínez
D. Martínez
19 MID 6.96
M. Choinière
M. Choinière
26 MID 6.94
R. Porteous
R. Porteous
26 DEF 6.93
T. Tillman
T. Tillman
26 MID 6.92
H. Lloris
H. Lloris
39 GK 6.88
E. Segura
E. Segura
28 DEF 6.80
Jude Terry
Jude Terry
17 MID 6.78
R. Raposo
R. Raposo
26 MID 6.74
R. Hollingshead
R. Hollingshead
34 DEF 6.73
Kenny Nielsen
Kenny Nielsen
23 DEF 6.73
Sergi Palencia
Sergi Palencia
29 DEF 6.71
A. Boudri
A. Boudri
21 MID 6.68
T. Boyd
T. Boyd
31 FWD 6.61
N. Ordaz
N. Ordaz
21 FWD 6.59
A. Smolyakov
A. Smolyakov
22 DEF 6.57
J. Shaffelburg
J. Shaffelburg
26 FWD 6.53
J. Ebobisse
J. Ebobisse
28 FWD 6.45
M. Evans
M. Evans
19 MID 6.20
T. Hasal
T. Hasal
26 GK 6.10