1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Los Angeles FC
Los Angeles FC

Los Angeles FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.47m

Phong độ gần đây

LLWWW
102 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Los A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:30

Sắp diễn ra
Los A
Los Angeles FC
vs
Sporting Kansas City
Sporting
1.28
6.9
10.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
3 : 1
Real Salt Lake
Real S
1.73
4.2
4.4

1

1.73

O2.5

1.54

YES

1.55

O2.5

1.54
6.1/10

22:25

Kết thúc
Los A
Los Angeles Galaxy
0 : 3
Los Angeles FC
Los A
3.25
3.9
2.25

1X

1.75

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
5.8/10

21:15

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
1 : 0
Seattle Sounders
Seattle S
2
3.95
3.7

2

3.7

O2.5

1.63

YES

1.54

O2.5

1.63
4.2/10

20:00

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
3 : 2
Los Angeles FC
Los A
2.2
3.65
3.25

1

2.2

U3.5

1.47

NO

2.3

1X

1.38
8.5/10

20:30

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.77
3.65
2.5

1

2.77

O2.5

1.7

NO

2.45

1X

1.57
8.5/10

21:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
1 : 4
Houston Dynamo
Houston D
1.72
4.15
5.1

1

1.72

U3.5

1.48

NO

2.1

1

1.72
6.4/10

21:30

Kết thúc
Toluca
Toluca
4 : 0
Los Angeles FC
Los A red card
1.57
4.75
6

X2

2.52

O2.5

1.6

YES

1.7

AS

1.49
4.9/10

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
2 : 1
Toluca
Toluca
2.77
3.15
3.05

X

3.15

U3.5

1.3

YES

1.89

U3.5

1.3
3.5/10

21:30

Kết thúc
San Diego
San Diego
2 : 2
Los Angeles FC
Los A
2.65
3.8
2.62

X

3.8

O2.5

1.57

YES

1.48

O2.5

1.57
4.7/10

20:00

Kết thúc
Alajuelense
Alajuelense
1 : 2
Los Angeles
Los A
7.75
4.8
1.43

2

1.43

U3.5

1.62

NO

2.14

U3.5

1.62
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Angeles FC

Bạn đang tìm nhận định Los Angeles FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Los Angeles FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Los Angeles FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Los Angeles FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Los Angeles FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.45 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Los Angeles FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €66.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Los Angeles FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Los Angeles FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng538
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.91.51.7
Trung bình thủng lưới1.01.11.1
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 4 G
3-4-3 2 G
3-4-2-1 1 G
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
14 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cabral Carter
Cabral Carter
21 GK 7.60
Y. Cheberko
Y. Cheberko
27 DEF 7.30
M. Delgado
M. Delgado
30 MID 7.26
D. Bouanga
D. Bouanga
31 MID 7.24
Son Heung-Min
Son Heung-Min
33 FWD 7.21
A. Long
A. Long
33 DEF 7.14
T. Tillman
T. Tillman
26 MID 7.06
R. Porteous
R. Porteous
26 DEF 7.03
M. Choinière
M. Choinière
26 MID 6.97
N. Tafari
N. Tafari
28 DEF 6.95
S. Eustáquio
S. Eustáquio
29 MID 6.95
D. Martínez
D. Martínez
19 MID 6.94
H. Lloris
H. Lloris
39 GK 6.91
E. Segura
E. Segura
28 DEF 6.81
R. Hollingshead
R. Hollingshead
34 DEF 6.76
R. Raposo
R. Raposo
26 MID 6.74
Sergi Palencia
Sergi Palencia
29 DEF 6.71
Kenny Nielsen
Kenny Nielsen
23 DEF 6.70
Jude Terry
Jude Terry
17 MID 6.70
A. Boudri
A. Boudri
21 MID 6.68
T. Boyd
T. Boyd
31 FWD 6.64
T. Hasal
T. Hasal
26 GK 6.63
A. Smolyakov
A. Smolyakov
22 DEF 6.63
N. Ordaz
N. Ordaz
21 FWD 6.59
J. Shaffelburg
J. Shaffelburg
26 FWD 6.53
J. Ebobisse
J. Ebobisse
28 FWD 6.43
M. Evans
M. Evans
19 MID 6.20