1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Louisville City
Louisville City

Louisville City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Louisville City không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
129 Trận đấu đã nhận định
68.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Louisville Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
1 : 0
Sporting JAX
Sporting JAX
1.29
5.7
9.5

1

1.29

O2.5

1.52

YES

2.02

HS2+

1.35
7.6/10

18:30

Kết thúc
Loudoun U
Loudoun United
3 : 3
Louisville City
Louisville
5.6
3.85
1.65

2

1.65

U3.5

1.41

YES

1.75

2

1.65
5.8/10

16:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
0 : 2
Charleston Battery
Charleston B
1.82
3.6
4.35

1

1.82

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
4.5/10

15:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
4 : 2
Rhode Island
Rhode Island red card
1.65
3.8
5.4

2

5.4

U3.5

1.33

NO

1.83

NG

1.83
6.3/10

15:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
4 : 1
Miami FC
Miami FC
1.4
4.5
7.75

X2

2.85

U3.5

1.47

NO

1.92

U3.5

1.47
6.8/10

19:30

Kết thúc
Lexington
Lexington
1 : 2
Louisville City
Louisville
3.45
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.27

YES

1.83

U3.5

1.27
6.4/10

19:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
2 : 1
Austin
Austin
2.6
3.5
2.8

1

2.6

O1.5

1.29

YES

1.73

1X

1.5
5.3/10

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
0 : 2
Louisville City
Louisville
3.1
3.6
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.88

X2

1.4
6.5/10

19:30

Kết thúc
Louisville
Louisville City
4 : 2
Memphis 901
Memphis
1.44
4.3
5.95

1

1.44

O2.5

1.65

YES

1.83

O2.5

1.65
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Louisville City

Bạn đang tìm nhận định Louisville City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Louisville City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Louisville City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Louisville City đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Louisville City đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.51 xG8.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Louisville City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Louisville City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng224
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn2.72.02.3
Trung bình thủng lưới1.71.31.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 2
46-60 2
61-75 1
76-90 4
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 50%
3 Trận
Tài 3.5 33%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Davila
T. Davila
25 MID 7.76
S. Totsch
S. Totsch
34 DEF 7.42
P. Goodrum
P. Goodrum
28 FWD 7.38
Arturo Osuna
Arturo Osuna
28 DEF 7.34
E. Perez
E. Perez
26 MID 7.11
N. McCabe
N. McCabe
35 MID 7.09
Evan Davila
Evan Davila
23 MID 7.08
K. Lambert
K. Lambert
28 MID 7.07
K. Adams
K. Adams
29 DEF 7.07
C. Moguel
C. Moguel
22 MID 7.07
A. Perez
A. Perez
30 FWD 7.05
C. Lancaster
C. Lancaster
33 FWD 6.98
R. Serrano
R. Serrano
23 FWD 6.89
S. Gleadle
S. Gleadle
29 MID 6.87
D. Las
D. Las
23 GK 6.76
Jansen Wilson
Jansen Wilson
24 FWD 6.72
A. Dia
A. Dia
32 MID 6.68
A. McFadden
A. McFadden
27 MID 6.66
Z. Duncan
Z. Duncan
25 MID 6.62
J. Morris
J. Morris
26 MID 6.42
I. Cano
I. Cano
21 MID 6.33
J. Jones
J. Jones
23 DEF -