1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Louisville City
Louisville City

Louisville City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Louisville City để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Louisville City có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Louisville City không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
137 Trận đấu đã nhận định
68.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Louisville Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:30

Sắp diễn ra
Phoenix R
Phoenix Rising
vs
Louisville City
Louisville
3.55
3.45
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Birmingham L
Birmingham Legion
1 : 1
Louisville City
Louisville
3.65
3.7
1.95

1

3.65

O2.5

1.7

YES

1.66

GG

1.66
6/10

19:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
0 : 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa B
1.97
3.65
4.2

1

1.97

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.1/10

19:00

Kết thúc
Miami FC
Miami FC
4 : 3
Louisville City
Louisville
5.8
4.2
1.59

1X

2.42

O2.5

1.62

YES

1.69

O2.5

1.62
5.9/10

19:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
0 : 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
1.53
4.1
6.75

1

1.53

O1.5

1.3

YES

2.04

1

1.53
8/10

18:00

Kết thúc
Detroit City
Detroit City
2 : 1
Louisville City
Louisville
3.55
3.2
2.2

X

3.2

U3.5

1.24

YES

1.86

U3.5

1.24
6.2/10

17:00

Kết thúc
red card Union Omaha
Union Omaha
1 : 5
Louisville City
Louisville
5
4.4
1.7

1X

2.28

O2.5

1.72

YES

1.78

HS

1.51
4.9/10

20:00

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
2 : 1
Louisville City
Louisville
1.63
3.9
5

1

1.63

O2.5

1.8

YES

1.83

1

1.63
7.3/10

19:30

Kết thúc
Louisville
Louisville City
4 : 2
Memphis 901
Memphis
1.44
4.3
5.95

1

1.44

O2.5

1.65

YES

1.83

O2.5

1.65
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Louisville City

Bạn đang tìm nhận định Louisville City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Louisville City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Louisville City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Louisville City đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Louisville City đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.55 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Louisville City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Louisville City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng325
Hòa011
Thua325
Bàn thắng ghi được91019
Bàn thắng để thủng lưới91019
Trung bình ghi bàn1.52.01.7
Trung bình thủng lưới1.52.01.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 3
46-60 5
61-75 3
76-90 4
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 36%
4 Trận
Tài 3.5 18%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Davila
T. Davila
25 MID 7.76
S. Totsch
S. Totsch
34 DEF 7.42
P. Goodrum
P. Goodrum
28 FWD 7.38
Arturo Osuna
Arturo Osuna
28 DEF 7.34
E. Perez
E. Perez
26 MID 7.11
N. McCabe
N. McCabe
35 MID 7.09
Evan Davila
Evan Davila
23 MID 7.08
K. Lambert
K. Lambert
28 MID 7.07
K. Adams
K. Adams
29 DEF 7.07
C. Moguel
C. Moguel
22 MID 7.07
A. Perez
A. Perez
30 FWD 7.05
C. Lancaster
C. Lancaster
33 FWD 6.98
R. Serrano
R. Serrano
23 FWD 6.89
S. Gleadle
S. Gleadle
29 MID 6.87
D. Las
D. Las
23 GK 6.76
Jansen Wilson
Jansen Wilson
24 FWD 6.72
A. Dia
A. Dia
32 MID 6.68
A. McFadden
A. McFadden
27 MID 6.66
Z. Duncan
Z. Duncan
25 MID 6.62
J. Morris
J. Morris
26 MID 6.42
I. Cano
I. Cano
21 MID 6.33
J. Jones
J. Jones
23 DEF -