icon back

Louisville City

Louisville City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Louisville City có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
123 Trận đấu đã nhận định
69.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

予定
Louisville
Louisville City
vs
Miami FC
Miami FC
1.62
3.82
4.81

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

終了
Lexington
Lexington
1 : 2
Louisville City
Louisville
3.45
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.27

YES

1.83

U3.5

1.27
6.4/10

19:00

終了
Louisville
Louisville City
0 : 1
Detroit City
Detroit
1.62
3.7
4.75

X2

2.15

U3.5

1.35

NO

1.9

U3.5

1.35
5.9/10

20:30

終了
Louisville
Louisville City
1 : 0
Hartford Athletic
Hartford
1.56
4.05
5

1X

1.13

U3.5

1.48

NO

2.14

U3.5

1.48
1.8/10

23:00

終了
Orange C
Orange County SC
0 : 0
Louisville City
Louisville
2.98
3.35
2.25

X2

1.34

U3.5

1.38

YES

1.65

U3.5

1.38
3.4/10

20:30

終了
Louisville
Louisville City
1 : 0
Miami FC
Miami FC
1.36
4.75
7

X2

2.9

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
3.4/10

20:30

終了
Louisville
Louisville City
4 : 2
Memphis 901
Memphis
1.44
4.3
5.95

1

1.44

O2.5

1.65

YES

1.83

O2.5

1.65
8/10

20:30

終了
red card Louisville
Louisville City
2 : 0
Indy Eleven
Indy Eleven
1.4
4.55
6.5

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.73

1

1.4
5.6/10

20:00

終了
Detroit City
Detroit City
0 : 1
Louisville City
Louisville
3
3.25
2.17

2

2.25

U3.5

1.28

NO

1.95

X2

1.36
8.7/10

20:30

終了
Louisville
Louisville City
3 : 1
Las Vegas Lights
Las V red card
1.25
5.25
10

1

1.25

O2.5

1.52

NO

1.75

1

1.25
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Louisville City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 123 trận đấu có sự tham gia của Louisville City với tỷ lệ trúng 69.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng121022
Hòa347
Thua112
Bàn thắng ghi được302656
Bàn thắng để thủng lưới91120
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới0.60.70.6
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 6
31-45 14
46-60 10
61-75 15
76-90 8
57 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
27 Trận
Tài 1.5 55%
17 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Davila
T. Davila
25 MID 7.76
S. Totsch
S. Totsch
34 DEF 7.42
P. Goodrum
P. Goodrum
28 FWD 7.38
Arturo Osuna
Arturo Osuna
28 DEF 7.34
E. Perez
E. Perez
26 MID 7.11
N. McCabe
N. McCabe
35 MID 7.09
Evan Davila
Evan Davila
23 MID 7.08
K. Lambert
K. Lambert
28 MID 7.07
K. Adams
K. Adams
29 DEF 7.07
C. Moguel
C. Moguel
22 MID 7.07
A. Perez
A. Perez
30 FWD 7.05
C. Lancaster
C. Lancaster
33 FWD 6.98
R. Serrano
R. Serrano
23 FWD 6.89
S. Gleadle
S. Gleadle
29 MID 6.87
D. Las
D. Las
23 GK 6.76
Jansen Wilson
Jansen Wilson
24 FWD 6.72
A. Dia
A. Dia
32 MID 6.68
A. McFadden
A. McFadden
27 MID 6.66
Z. Duncan
Z. Duncan
25 MID 6.62
J. Morris
J. Morris
26 MID 6.42
I. Cano
I. Cano
21 MID 6.33
J. Jones
J. Jones
23 DEF -