Luunja Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Luunja
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Tallinna
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Luunja
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Kalev
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Luunja
12
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Luunja
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Narva U21
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Luunja
2
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Luunja
Bạn đang tìm nhận định Luunja? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Luunja, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Luunja với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga B, Luunja đã ghi nhận 9 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Luunja hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Luunja đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 5 | 13 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 8 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 14 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 1.6 | 3.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Rand
|
16 | MID | 6.77 |
|
M. Venno
|
- | - | 6.69 |
|
S. Siilmand
|
- | - | 6.13 |
|
K. Anderson
|
32 | DEF | 6.06 |
|
A. Sirk
|
16 | MID | 5.99 |
|
C. Mägimets
|
23 | DEF | - |
|
Andero Antsov
|
20 | GK | - |
|
O. Piho
|
18 | FWD | - |
|
H. Boukhelkhal
|
20 | FWD | - |
|
M. Onishchuk
|
17 | FWD | - |
|
A. Dobõšev-Proosväli
|
27 | FWD | - |
|
C. Ignatius
|
19 | FWD | - |
|
R. Hurt
|
16 | FWD | - |
|
K. Burov
|
21 | MID | - |
|
K. Kiidron
|
18 | MID | - |
|
A. Gvineria
|
19 | MID | - |
|
R. Müür
|
19 | MID | - |
|
G. Türner
|
17 | MID | - |
|
J. Puu
|
18 | MID | - |
|
R. Silov
|
19 | MID | - |
|
M. Karis
|
19 | MID | - |
|
R. Samulin
|
19 | MID | - |
|
K. Karis
|
17 | MID | - |
|
G. Kõrgvee
|
19 | MID | - |
|
A. Viinapuu
|
17 | MID | - |
|
S. Kubensky
|
22 | MID | - |
|
G. Jürgenthal
|
18 | DEF | - |
|
K. Leppik
|
18 | DEF | - |
|
Kregor Kupits
|
18 | DEF | - |
|
L. Kiidjärv
|
19 | DEF | - |
|
Kaspar Kupits
|
20 | DEF | - |
|
M. Sepp
|
20 | DEF | - |
|
M. Vaino
|
18 | DEF | - |
|
K. Alekand
|
18 | DEF | - |
|
K. Sahtel
|
18 | GK | - |





