Luunja Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Narva U21
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Luunja
2
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Luunja
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Luunja
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
05:30 Kết thúc |
Tallinna
6
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Luunja
2
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
1.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
9
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Luunja
Bạn đang tìm nhận định Luunja? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Luunja được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Luunja với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga B, Luunja đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Luunja hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Luunja đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 1 | 6 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 2 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 1 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.0 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Rand
|
16 | MID | 6.77 |
|
M. Venno
|
- | - | 6.69 |
|
S. Siilmand
|
- | - | 6.13 |
|
K. Anderson
|
32 | DEF | 6.06 |
|
A. Sirk
|
16 | MID | 5.99 |
|
C. Mägimets
|
23 | DEF | - |
|
Andero Antsov
|
20 | GK | - |
|
O. Piho
|
18 | FWD | - |
|
H. Boukhelkhal
|
20 | FWD | - |
|
M. Onishchuk
|
17 | FWD | - |
|
A. Dobõšev-Proosväli
|
27 | FWD | - |
|
C. Ignatius
|
19 | FWD | - |
|
R. Hurt
|
16 | FWD | - |
|
K. Burov
|
21 | MID | - |
|
K. Kiidron
|
18 | MID | - |
|
A. Gvineria
|
19 | MID | - |
|
R. Müür
|
19 | MID | - |
|
G. Türner
|
17 | MID | - |
|
J. Puu
|
18 | MID | - |
|
R. Silov
|
19 | MID | - |
|
M. Karis
|
19 | MID | - |
|
R. Samulin
|
19 | MID | - |
|
K. Karis
|
17 | MID | - |
|
G. Kõrgvee
|
19 | MID | - |
|
A. Viinapuu
|
17 | MID | - |
|
S. Kubensky
|
22 | MID | - |
|
G. Jürgenthal
|
18 | DEF | - |
|
K. Leppik
|
18 | DEF | - |
|
Kregor Kupits
|
18 | DEF | - |
|
L. Kiidjärv
|
19 | DEF | - |
|
Kaspar Kupits
|
20 | DEF | - |
|
M. Sepp
|
20 | DEF | - |
|
M. Vaino
|
18 | DEF | - |
|
K. Alekand
|
18 | DEF | - |
|
K. Sahtel
|
18 | GK | - |





