icon back

Luunja

Luunja Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Luunja có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Luunja không thắng sân khách trong 17 trận gần nhất
TREND Luunja để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
6 Trận đấu đã nhận định
83.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
red card Luunja
Luunja
2 : 6
FCI Levadia II
FCI II
8.2
6.42
1.22

1

8.2

O3.5

1.63

YES

1.57

HS

1.51
5/10

13:00

Kết thúc
Luunja
Luunja
1 : 5
Nomme Kalju II
Nomme II
3.4
4.45
1.7

2

1.7

O3.5

1.7

YES

1.3

O3.5

1.7
5/10

13:30

Kết thúc
red card Luunja
Luunja
2 : 3
FC Tallinn
FC Tallinn
4.2
4.2
1.59

2

1.59

O2.5

1.33

NO

2.8

O2.5

1.33
6/10

06:30

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
6 : 1
Luunja
Luunja
1.93
4.1
2.95

1X

1.3

O2.5

1.4

YES

1.41

O2.5

1.4
5/10

06:30

Kết thúc
Luunja
Luunja
2 : 5
Elva
Elva
5.11
4.7
1.42

X2

1.11

O3.5

1.8

YES

1.43

O3.5

1.8
1.8/10

13:00

Kết thúc
Flora II
Flora II
9 : 0
Luunja
Luunja
1.72
4.5
3.5

X2

1.95

O2.5

1.5

YES

1.44

AS

1.3
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Luunja. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 6 trận đấu có sự tham gia của Luunja với tỷ lệ trúng 83.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng303
Hòa101
Thua141832
Bàn thắng ghi được271340
Bàn thắng để thủng lưới5780137
Trung bình ghi bàn1.50.71.1
Trung bình thủng lưới3.24.43.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn71017
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-12
Sân khách 9-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 12
Sân khách 9
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 17
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 10
31-45 13
46-60 17
61-75 17
76-90 18
86 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
19 Trận
Tài 1.5 33%
12 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Rand
K. Rand
16 MID 6.77
M. Venno
M. Venno
- - 6.69
S. Siilmand
S. Siilmand
- - 6.13
K. Anderson
K. Anderson
32 DEF 6.06
A. Sirk
A. Sirk
16 MID 5.99
C. Mägimets
C. Mägimets
23 DEF -
Andero Antsov
Andero Antsov
20 GK -
O. Piho
O. Piho
18 FWD -
H. Boukhelkhal
H. Boukhelkhal
20 FWD -
M. Onishchuk
M. Onishchuk
17 FWD -
A. Dobõšev-Proosväli
A. Dobõšev-Proosväli
27 FWD -
C. Ignatius
C. Ignatius
19 FWD -
R. Hurt
R. Hurt
16 FWD -
K. Burov
K. Burov
21 MID -
K. Kiidron
K. Kiidron
18 MID -
A. Gvineria
A. Gvineria
19 MID -
R. Müür
R. Müür
19 MID -
G. Türner
G. Türner
17 MID -
J. Puu
J. Puu
18 MID -
R. Silov
R. Silov
19 MID -
M. Karis
M. Karis
19 MID -
R. Samulin
R. Samulin
19 MID -
K. Karis
K. Karis
17 MID -
G. Kõrgvee
G. Kõrgvee
19 MID -
A. Viinapuu
A. Viinapuu
17 MID -
S. Kubensky
S. Kubensky
22 MID -
G. Jürgenthal
G. Jürgenthal
18 DEF -
K. Leppik
K. Leppik
18 DEF -
Kregor Kupits
Kregor Kupits
18 DEF -
L. Kiidjärv
L. Kiidjärv
19 DEF -
Kaspar Kupits
Kaspar Kupits
20 DEF -
M. Sepp
M. Sepp
20 DEF -
M. Vaino
M. Vaino
18 DEF -
K. Alekand
K. Alekand
18 DEF -
K. Sahtel
K. Sahtel
18 GK -