icon back

Lyn

Lyn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Lyn thua 4 trận gần nhất
TREND Lyn để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Lyn để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
45 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Bryne
Bryne
1 : 1
Lyn
Lyn
2.1
3.55
3.2

1

2.1

O2.5

1.64

YES

1.6

1X

1.32
5.9/10

09:00

終了
Raufoss
Raufoss
2 : 1
Lyn
Lyn
2.85
3.75
2.38

X2

1.42

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
6.2/10

06:00

終了
Lyn
Lyn
1 : 2
Strommen
Strommen
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.57

YES

1.52

O2.5

1.57
4.2/10

15:00

終了
Lyn
Lyn
0 : 2
Tromso
Tromso
4.6
5.55
1.48

2

1.48

O2.5

1.43

YES

1.62

2

1.48
5.9/10

11:00

終了
red card Lyn
Lyn
0 : 3
Start
Start
2.46
3.4
2.64

1

2.46

O2.5

1.65

NO

2.39

O2.5

1.65
4.8/10

12:00

終了
Stabaek
Stabaek
1 : 5
Lyn
Lyn
2.5
3.76
2.38

1

2.5

O2.5

1.53

YES

1.44

1X

1.53
6.2/10

11:00

終了
red card Lyn
Lyn
0 : 1
Kongsvinger
Kongsvinger
2.48
3.6
2.45

X2

1.5

O2.5

1.48

YES

1.41

O2.5

1.48
6.2/10

13:00

終了
Aalesund
Aalesund
2 : 1
Lyn
Lyn
1.77
3.92
3.95

1

1.77

O2.5

1.6

NO

2.28

O2.5

1.6
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lyn. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 45 trận đấu có sự tham gia của Lyn với tỷ lệ trúng 68.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng000
Hòa000
Thua314
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn0.31.00.5
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Bydal
E. Bydal
28 MID 7.10
W. Sell
W. Sell
27 DEF 7.03
M. Johansen
M. Johansen
30 FWD 7.03
A. Pedersen
A. Pedersen
30 GK 6.95
Å. Midtskogen
Å. Midtskogen
26 DEF 6.94
A. Olsen
A. Olsen
26 FWD 6.94
H. Nilsen
H. Nilsen
26 DEF 6.91
M. Ingebrigtsen
M. Ingebrigtsen
26 MID 6.86
T. Myhre
T. Myhre
23 MID 6.84
A. Berntsen
A. Berntsen
26 MID 6.66
A. Hellum
A. Hellum
28 FWD 6.54
D. Arzani
D. Arzani
24 DEF 6.54
S. Haugen
S. Haugen
25 DEF 6.49
B. Hylen
B. Hylen
20 FWD 6.48
D. Fredriksen
D. Fredriksen
27 MID 6.45
M. Alassane Niang
M. Alassane Niang
19 FWD 6.42
E. Isufi
E. Isufi
18 MID 6.40
J. Stålesen
J. Stålesen
26 DEF 6.01
J. Skaug
J. Skaug
27 MID -
M. Sylla
M. Sylla
20 DEF -
S. Laghzaoui
S. Laghzaoui
20 MID -
S. Burakovsky
S. Burakovsky
23 FWD -