1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Macara
Macara

Macara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Macara có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
150 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Macara Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca Juniors
0 : 1
Macara
Macara
3.3
3.1
2.3

X

3.1

U2.5

1.47

YES

2.16

1X

1.67
1.3/10

18:00

Kết thúc
Leones d
Leones del Norte
1 : 1
Macara
Macara
2.7
2.95
2.82

X

2.95

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
3.8/10

20:30

Kết thúc
America C
America de Cali
0 : 0
Macara
Macara
1.72
3.55
6.3

1

1.72

U2.5

1.65

NO

1.67

1

1.72
6.5/10

16:30

Kết thúc
Emelec
Emelec
2 : 0
Macara
Macara
1.8
3.4
4.9

2

4.9

U2.5

1.62

NO

1.68

U2.5

1.62
5.3/10

22:00

Kết thúc
Macara
Macara
0 : 0
Alianza A
Alianza A
1.4
4.85
10.75

1

1.4

U3.5

1.34

NO

1.62

1

1.4
7.8/10

15:00

Kết thúc
Macara
Macara
0 : 3
Independiente d
Independiente d
2.95
3.25
2.45

2

2.45

U2.5

1.72

NO

1.93

X2

1.44
8.5/10

19:10

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
0 : 1
Macara
Macara
3.2
3
2.65

2

2.65

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
4.5/10

20:00

Kết thúc
red card Macara
Macara
2 : 2
Tigre
Tigre
2.5
3.1
3.3

1

2.5

U2.5

1.49

NO

1.71

U2.5

1.49
5/10

14:00

Kết thúc
Macara
Macara
1 : 2
Orense SC
Orense SC
2.5
3.05
3.05

X

3.05

U2.5

1.57

YES

1.98

U2.5

1.57
2.3/10

22:00

Kết thúc
Alianza A
Alianza Atletico
0 : 2
Macara
Macara
2.45
3.1
3.7

X2

1.62

U2.5

1.54

NO

1.75

U2.5

1.54
4/10

14:00

Kết thúc
Macara
Macara
3 : 0
Libertad
Libertad
2.17
3.3
4

1

2.17

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.33
8.5/10

20:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad Catolica
4 : 0
Macara
Macara
1.73
3.6
5.1

1

1.73

U3.5

1.34

NO

1.91

U3.5

1.34
5.7/10

18:00

Kết thúc
red card Tigre
Tigre
0 : 1
Macara
Macara
1.52
4.25
8

X2

2.67

U2.5

1.65

NO

1.52

U2.5

1.65
6.2/10

01:00

Kết thúc
Guayaquil
Guayaquil
0 : 1
Macara
Macara
4
3
1.91

1X

1.8

U2.5

1.51

NO

1.67

U2.5

1.51
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Macara

Bạn đang tìm nhận định Macara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Macara, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Macara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Macara đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Macara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Macara đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng325
Hòa224
Thua336
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-1-4-1 4 G
4-3-3 1 G
4-3-1-2 1 G
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
9 Trận
Tài 1.5 20%
3 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Paz
F. Paz
31 MID 7.27
J. Jiménez
J. Jiménez
30 DEF 7.10
M. Medranda
M. Medranda
26 DEF 7.05
R. Rodriguez
R. Rodriguez
29 GK 7.01
J. Bolaños
J. Bolaños
25 DEF 6.98
M. Tello
M. Tello
21 MID 6.83
J. Mohor
J. Mohor
25 MID 6.83
J. Cazares
J. Cazares
34 MID 6.82
J. Estacio
J. Estacio
28 MID 6.81
J. Marrufo
J. Marrufo
29 DEF 6.80
L. Ayala
L. Ayala
32 DEF 6.77
S. Etchebarne
S. Etchebarne
31 DEF 6.76
T. Chamba
T. Chamba
21 MID 6.75
L. Espinoza
L. Espinoza
29 DEF 6.74
G. Blanc
G. Blanc
29 MID 6.73
Juan Espinoza
Juan Espinoza
22 DEF 6.72
M. Viera
M. Viera
21 MID 6.68
J. Klinger
J. Klinger
20 FWD 6.68
J. Chalá
J. Chalá
31 FWD 6.66
C. Caicedo
C. Caicedo
18 MID 6.60
M. Miranda
M. Miranda
25 MID 6.59
F. Posse
F. Posse
25 FWD 6.58
L. Ferro
L. Ferro
24 FWD 6.52
D. Cuero
D. Cuero
31 GK 6.50
A. Rodriguez
A. Rodriguez
18 FWD 6.50
J. Zambrano
J. Zambrano
22 MID 6.46