Machico Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Machico Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Machico
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Celoricense
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Machico
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Camacha
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Machico
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Machico
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Sao Martinho
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Machico
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Machico
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Machico
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Machico
Bạn đang tìm nhận định Machico? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Machico, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Machico với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group A, Machico đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Machico hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Machico đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 14 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 24 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.8 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |







