Malaga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Malaga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Malaga
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Zaragoza
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Malaga
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
10:15 Kết thúc |
AD Ceuta FC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Malaga
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Eibar
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Malaga
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malaga
Bạn đang tìm nhận định Malaga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Malaga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Malaga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Malaga đã ghi nhận 21 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Malaga đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.71 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Malaga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Malaga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 33 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 28 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Álex Pastor
|
26 | DEF | 7.50 |
|
David Larrubia
|
23 | MID | 7.32 |
|
Diego Murillo
|
24 | DEF | 7.14 |
|
Alfonso Herrero
|
31 | GK | 7.13 |
|
Chupe
|
21 | FWD | 7.07 |
|
Dani Lorenzo
|
22 | MID | 7.04 |
|
Puga
|
25 | DEF | 7.02 |
|
Ramón Enríquez
|
24 | MID | 6.98 |
|
Juanpe
|
29 | MID | 6.95 |
|
Joaquín Muñoz
|
26 | FWD | 6.94 |
|
Luismi
|
33 | MID | 6.90 |
|
Rafita
|
20 | DEF | 6.84 |
|
Adrián Niño Heredia
|
21 | FWD | 6.83 |
|
Einar Galilea
|
31 | DEF | 6.83 |
|
Javi Montero
|
27 | DEF | 6.82 |
|
Izan Merino
|
19 | MID | 6.77 |
|
Rafa Rodríguez
|
22 | MID | 6.76 |
|
H. Abaida
|
23 | FWD | 6.69 |
|
Carlos Dotor
|
24 | MID | 6.67 |
|
Julen Lobete
|
25 | MID | 6.67 |
|
A. Ochoa
|
18 | MID | 6.66 |
|
Eneko Jauregi
|
29 | FWD | 6.65 |
|
Víctor García
|
31 | DEF | 6.63 |
|
D. Brašanac
|
33 | MID | 6.62 |
|
Dani Sánchez
|
25 | DEF | 6.55 |
|
Josué Dorrio
|
31 | FWD | 6.52 |
|
Gabilondo
|
26 | DEF | 6.48 |
|
Ángel Recio
|
22 | DEF | 6.46 |
|
Rafael Garrido
|
21 | MID | 6.37 |




