Manchester City W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mancheste Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Brighton W
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Mancheste
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Mancheste
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:55 Kết thúc |
Aston Villa W
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Mancheste
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
Arsenal W
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
5.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Mancheste
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
06:55 Kết thúc |
London C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Mancheste
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Reading
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manchester City W
Bạn đang tìm nhận định Manchester City W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Manchester City W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Manchester City W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA WSL, Manchester City W đã ghi nhận 16 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Manchester City W đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.95 xG và 7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Manchester City W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.19bn.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Manchester City W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 18 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 7 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 3.7 | 2.0 | 2.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |




