1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Mansfield Town
Mansfield Town

Mansfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Mansfield Town bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Mansfield Town không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất
TREND Mansfield Town bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
212 Trận đấu đã nhận định
66.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mansfield T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
5 : 4
Cardiff
Cardiff
3.6
4
1.93

X

4

U3.5

1.8

NO

2.82

U3.5

1.8
5.2/10

14:45

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
0 : 0
Mansfield T
Mansfield T
2.72
3.5
2.7

2

2.7

O2.5

1.57

YES

1.47

X2

1.55
5.1/10

10:00

Kết thúc
Huddersfield
Huddersfield
1 : 4
Mansfield T
Mansfield T
2
3.65
4.1

1

2

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
2.8/10

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
0 : 1
Mansfield Town
Mansfield T
1.53
4.55
5.9

2

5.9

O2.5

1.53

YES

1.62

O2.5

1.53
1.7/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
2 : 2
Luton
Luton
3.05
3.55
2.25

2

2.25

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.5/10

14:45

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 0
Mansfield T
Mansfield T
2.06
3.5
3.7

1X

1.29

U3.5

1.38

YES

1.7

U3.5

1.38
6.4/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 1
Mansfield T
Mansfield T
2.5
3.3
3.15

2

3.15

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.5/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
0 : 0
Burton Albion
Burton A
2.1
3.45
3.4

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.04

1X

1.34
8.8/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Mansfield T
Mansfield T
2.25
3.55
3.15

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
7.8/10

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
4 : 1
Northampton
Northampton
1.67
4
5.9

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mansfield Town

Bạn đang tìm nhận định Mansfield Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mansfield Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Mansfield Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Mansfield Town đã ghi nhận 15 trận thắng, 17 trận hòa và 13 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mansfield Town đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Mansfield Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mansfield Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng8715
Hòa8917
Thua6713
Bàn thắng ghi được332457
Bàn thắng để thủng lưới232346
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 5 G
4-1-4-1 4 G
71 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
33 Trận
Tài 1.5 33%
15 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 7.14
L. Reed
L. Reed
28 MID 7.11
B. Cargill
B. Cargill
30 DEF 7.05
L. Akins
L. Akins
36 FWD 6.95
L. Roberts
L. Roberts
31 GK 6.93
H. Lewis
H. Lewis
28 GK 6.93
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.91
J. Bowery
J. Bowery
34 DEF 6.90
S. McLaughlin
S. McLaughlin
35 DEF 6.85
T. Roberts
T. Roberts
26 FWD 6.82
A. Oshilaja
A. Oshilaja
32 DEF 6.82
R. Sweeney
R. Sweeney
28 DEF 6.80
F. Blake-Tracy
F. Blake-Tracy
30 DEF 6.78
R. Hendry
R. Hendry
27 MID 6.76
G. Abbott
G. Abbott
20 DEF 6.75
E. Hewitt
E. Hewitt
31 MID 6.72
R. Oates
R. Oates
31 FWD 6.70
E. Hartmann
E. Hartmann
19 MID 6.70
K. Knoyle
K. Knoyle
29 DEF 6.68
N. Moriah-Welsh
N. Moriah-Welsh
23 MID 6.68
A. Lewis
A. Lewis
27 DEF 6.67
O. Irow
O. Irow
19 FWD 6.67
T. Anderson
T. Anderson
21 DEF 6.60
L. Bolton
L. Bolton
26 MID 6.58
Joseph Charles Gardner
Joseph Charles Gardner
20 FWD 6.56
Kyle James McAdam
Kyle James McAdam
21 MID 6.55
G. Maris
G. Maris
29 MID 6.51
W. Evans
W. Evans
28 FWD 6.49
Max Dickov
Max Dickov
23 FWD 6.45
D. Dwyer
D. Dwyer
35 FWD 6.40
V. Adeboyejo
V. Adeboyejo
27 FWD 6.35
A. Núñez
A. Núñez
20 GK 6.30
O. Taylor
O. Taylor
19 MID -