Mansfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mansfield T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Mansfield T
5
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Peterborough
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Huddersfield
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Stockport
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield T
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Leyton Orient
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Doncaster
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mansfield Town
Bạn đang tìm nhận định Mansfield Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mansfield Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Mansfield Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Mansfield Town đã ghi nhận 15 trận thắng, 17 trận hòa và 13 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mansfield Town đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Mansfield Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mansfield Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 8 | 9 | 17 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 24 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 23 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jamie Carson McDonnell
|
21 | MID | 7.14 |
|
L. Reed
|
28 | MID | 7.11 |
|
B. Cargill
|
30 | DEF | 7.05 |
|
L. Akins
|
36 | FWD | 6.95 |
|
L. Roberts
|
31 | GK | 6.93 |
|
H. Lewis
|
28 | GK | 6.93 |
|
J. Russell
|
25 | MID | 6.91 |
|
J. Bowery
|
34 | DEF | 6.90 |
|
S. McLaughlin
|
35 | DEF | 6.85 |
|
T. Roberts
|
26 | FWD | 6.82 |
|
A. Oshilaja
|
32 | DEF | 6.82 |
|
R. Sweeney
|
28 | DEF | 6.80 |
|
F. Blake-Tracy
|
30 | DEF | 6.78 |
|
R. Hendry
|
27 | MID | 6.76 |
|
G. Abbott
|
20 | DEF | 6.75 |
|
E. Hewitt
|
31 | MID | 6.72 |
|
R. Oates
|
31 | FWD | 6.70 |
|
E. Hartmann
|
19 | MID | 6.70 |
|
K. Knoyle
|
29 | DEF | 6.68 |
|
N. Moriah-Welsh
|
23 | MID | 6.68 |
|
A. Lewis
|
27 | DEF | 6.67 |
|
O. Irow
|
19 | FWD | 6.67 |
|
T. Anderson
|
21 | DEF | 6.60 |
|
L. Bolton
|
26 | MID | 6.58 |
|
Joseph Charles Gardner
|
20 | FWD | 6.56 |
|
Kyle James McAdam
|
21 | MID | 6.55 |
|
G. Maris
|
29 | MID | 6.51 |
|
W. Evans
|
28 | FWD | 6.49 |
|
Max Dickov
|
23 | FWD | 6.45 |
|
D. Dwyer
|
35 | FWD | 6.40 |
|
V. Adeboyejo
|
27 | FWD | 6.35 |
|
A. Núñez
|
20 | GK | 6.30 |
|
O. Taylor
|
19 | MID | - |



