Mansfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mansfield T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Doncaster
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Mansfield
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Bradford City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Mansfield
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
07:15 Kết thúc |
Mansfield
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Rotherham
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Mansfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Burnley
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mansfield Town
Bạn đang tìm nhận định Mansfield Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mansfield Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Mansfield Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Mansfield Town đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mansfield Town đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.59 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Mansfield Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mansfield Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 17 | 36 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 16 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 20 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Reed
|
28 | MID | 7.14 |
|
Jamie Carson McDonnell
|
21 | MID | 7.14 |
|
B. Cargill
|
30 | DEF | 7.05 |
|
H. Lewis
|
28 | GK | 7.00 |
|
L. Akins
|
36 | FWD | 6.96 |
|
L. Roberts
|
31 | GK | 6.93 |
|
J. Bowery
|
34 | DEF | 6.90 |
|
S. McLaughlin
|
35 | DEF | 6.89 |
|
J. Russell
|
25 | MID | 6.86 |
|
T. Roberts
|
26 | FWD | 6.81 |
|
A. Oshilaja
|
32 | DEF | 6.81 |
|
R. Sweeney
|
28 | DEF | 6.75 |
|
R. Hendry
|
27 | MID | 6.75 |
|
F. Blake-Tracy
|
30 | DEF | 6.74 |
|
E. Hewitt
|
31 | MID | 6.73 |
|
G. Abbott
|
20 | DEF | 6.70 |
|
N. Moriah-Welsh
|
23 | MID | 6.68 |
|
A. Lewis
|
27 | DEF | 6.67 |
|
O. Irow
|
19 | FWD | 6.67 |
|
R. Oates
|
31 | FWD | 6.66 |
|
Joseph Charles Gardner
|
20 | FWD | 6.66 |
|
K. Knoyle
|
29 | DEF | 6.63 |
|
T. Anderson
|
21 | DEF | 6.60 |
|
L. Bolton
|
26 | MID | 6.58 |
|
Kyle James McAdam
|
21 | MID | 6.55 |
|
G. Maris
|
29 | MID | 6.51 |
|
W. Evans
|
28 | FWD | 6.49 |
|
Max Dickov
|
23 | FWD | 6.45 |
|
D. Dwyer
|
35 | FWD | 6.42 |
|
V. Adeboyejo
|
27 | FWD | 6.37 |
|
O. Taylor
|
19 | MID | - |






