1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Mansfield Town
Mansfield Town

Mansfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Mansfield Town có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Mansfield Town không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
204 Trận đấu đã nhận định
67.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mansfield T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Doncaster
Doncaster
vs
Mansfield T
Mansfield T
2.25
3.55
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
4 : 1
Northampton
Northampton
1.67
4
5.9

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
6.6/10

14:45

Kết thúc
Bradford City
Bradford City
1 : 1
Mansfield
Mansfield
1.78
3.65
5

1

1.78

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
7/10

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
2 : 2
Barnsley
Barnsley
2.06
3.8
3.5

1

2.06

U3.5

1.46

NO

2.35

U3.5

1.46
5.6/10

14:45

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
1 : 0
Reading
Reading
2.25
3.35
3.45

2

3.45

O1.5

1.35

YES

1.82

O1.5

1.35
5.4/10

07:15

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
1 : 2
Arsenal
Arsenal
21
8.5
1.18

2

1.18

O2.5

1.38

NO

1.75

O2.5

1.38
4.7/10

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 0
Mansfield
Mansfield
2.67
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.72

U3.5

1.33
7.6/10

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
2 : 2
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2.18
3.35
3.55

1

2.18

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
3.6/10

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
0 : 2
Lincoln
Lincoln
3.55
3.55
2.1

2

2.1

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
5.2/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
1 : 2
Mansfield
Mansfield
1.41
4.75
8

X2

3

O2.5

1.73

YES

2

AS

1.75
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mansfield Town

Bạn đang tìm nhận định Mansfield Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mansfield Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Mansfield Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Mansfield Town đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mansfield Town đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.59 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Mansfield Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mansfield Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191736
Thắng7411
Hòa6713
Thua6612
Bàn thắng ghi được271643
Bàn thắng để thủng lưới202040
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-2-1 7 G
3-4-1-2 4 G
3-5-2 2 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Reed
L. Reed
28 MID 7.14
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 7.14
B. Cargill
B. Cargill
30 DEF 7.05
H. Lewis
H. Lewis
28 GK 7.00
L. Akins
L. Akins
36 FWD 6.96
L. Roberts
L. Roberts
31 GK 6.93
J. Bowery
J. Bowery
34 DEF 6.90
S. McLaughlin
S. McLaughlin
35 DEF 6.89
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.86
T. Roberts
T. Roberts
26 FWD 6.81
A. Oshilaja
A. Oshilaja
32 DEF 6.81
R. Sweeney
R. Sweeney
28 DEF 6.75
R. Hendry
R. Hendry
27 MID 6.75
F. Blake-Tracy
F. Blake-Tracy
30 DEF 6.74
E. Hewitt
E. Hewitt
31 MID 6.73
G. Abbott
G. Abbott
20 DEF 6.70
N. Moriah-Welsh
N. Moriah-Welsh
23 MID 6.68
A. Lewis
A. Lewis
27 DEF 6.67
O. Irow
O. Irow
19 FWD 6.67
R. Oates
R. Oates
31 FWD 6.66
Joseph Charles Gardner
Joseph Charles Gardner
20 FWD 6.66
K. Knoyle
K. Knoyle
29 DEF 6.63
T. Anderson
T. Anderson
21 DEF 6.60
L. Bolton
L. Bolton
26 MID 6.58
Kyle James McAdam
Kyle James McAdam
21 MID 6.55
G. Maris
G. Maris
29 MID 6.51
W. Evans
W. Evans
28 FWD 6.49
Max Dickov
Max Dickov
23 FWD 6.45
D. Dwyer
D. Dwyer
35 FWD 6.42
V. Adeboyejo
V. Adeboyejo
27 FWD 6.37
O. Taylor
O. Taylor
19 MID -