icon back

Mansfield Town

Mansfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Mansfield Town không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
200 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mansfield Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Sắp diễn ra
Mansfield
Mansfield
vs
Reading
Reading
2.2
3.45
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
1 : 2
Arsenal
Arsenal
21
8.5
1.18

2

1.18

O2.5

1.38

NO

1.75

O2.5

1.38
4.7/10

15:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 0
Mansfield
Mansfield
2.67
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.72

U3.5

1.33
7.6/10

11:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
2 : 2
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2.18
3.35
3.55

1

2.18

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
3.6/10

11:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
0 : 2
Lincoln
Lincoln
3.55
3.55
2.1

2

2.1

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
5.2/10

16:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Mansfield
Mansfield
2.6
3.45
2.77

2

2.77

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
6.4/10

11:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
1 : 2
Mansfield
Mansfield
1.41
4.75
8

X2

3

O2.5

1.73

YES

2

AS

1.75
4/10

15:45

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
1 : 2
Peterborough
Peterborough
2.27
3.55
3

X

3.55

O1.5

1.23

YES

1.59

O1.5

1.23
3.7/10

11:01

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
0 : 0
Exeter
Exeter
2.25
3.4
3.25

1

2.25

O1.5

1.34

YES

1.79

HS

1.26
6.5/10

11:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
0 : 0
Wycombe
Wycombe
2.85
3.3
2.42

1

2.85

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mansfield Town. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 200 trận đấu có sự tham gia của Mansfield Town với tỷ lệ trúng 68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng6410
Hòa5510
Thua6612
Bàn thắng ghi được241539
Bàn thắng để thủng lưới181937
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-2-1 8 G
3-5-2 2 G
3-4-1-2 2 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 7.14
B. Cargill
B. Cargill
30 DEF 7.05
L. Reed
L. Reed
28 MID 7.05
H. Lewis
H. Lewis
28 GK 7.00
L. Roberts
L. Roberts
31 GK 6.95
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.90
J. Bowery
J. Bowery
34 DEF 6.89
T. Roberts
T. Roberts
26 FWD 6.81
R. Hendry
R. Hendry
27 MID 6.80
S. McLaughlin
S. McLaughlin
35 DEF 6.80
G. Abbott
G. Abbott
20 DEF 6.80
O. Irow
O. Irow
19 FWD 6.79
A. Oshilaja
A. Oshilaja
32 DEF 6.77
L. Akins
L. Akins
36 FWD 6.76
E. Hewitt
E. Hewitt
31 MID 6.74
R. Sweeney
R. Sweeney
28 DEF 6.71
F. Blake-Tracy
F. Blake-Tracy
30 DEF 6.68
K. Knoyle
K. Knoyle
29 DEF 6.67
A. Lewis
A. Lewis
27 DEF 6.67
Joseph Charles Gardner
Joseph Charles Gardner
20 FWD 6.65
N. Moriah-Welsh
N. Moriah-Welsh
23 MID 6.63
T. Anderson
T. Anderson
21 DEF 6.60
R. Oates
R. Oates
31 FWD 6.59
L. Bolton
L. Bolton
26 MID 6.58
Kyle James McAdam
Kyle James McAdam
21 MID 6.55
G. Maris
G. Maris
29 MID 6.51
W. Evans
W. Evans
28 FWD 6.47
Max Dickov
Max Dickov
23 FWD 6.45
D. Dwyer
D. Dwyer
35 FWD 6.42
V. Adeboyejo
V. Adeboyejo
27 FWD 6.41
O. Taylor
O. Taylor
19 MID -