Gavilanes FC Matamoros Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Cordobes FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Canamy
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Matamoros
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Ciervos
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Matamoros
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Correcami
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Matamoros
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
4.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Matamoros
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gavilanes FC Matamoros
Bạn đang tìm nhận định Gavilanes FC Matamoros? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gavilanes FC Matamoros được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Gavilanes FC Matamoros với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Gavilanes FC Matamoros đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Gavilanes FC Matamoros hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gavilanes FC Matamoros đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 1 | 7 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 9 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 13 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.2 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |





