Merani Martvili Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Aragvi D
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Merani M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Gareji
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Merani M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Odishi 1919
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Merani M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Merani M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
04:30 Kết thúc |
Merani M
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Merani T
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Merani Martvili
Bạn đang tìm nhận định Merani Martvili? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Merani Martvili, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Merani Martvili với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga 2, Merani Martvili đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Merani Martvili hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €610.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Merani Martvili đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Mushkudiani
|
24 | MID | - |
|
G. Gvishiani
|
22 | MID | - |
|
A. Jolokhava
|
19 | FWD | - |
|
J. Esonkulov
|
28 | FWD | - |
|
B. Laghadze
|
30 | MID | - |
|
Zviad Sikharulia
|
33 | MID | - |
|
R. Gagity
|
30 | MID | - |
|
L. Kadaria
|
22 | MID | - |
|
T. Dzhamalutdinov
|
29 | MID | - |
|
S. Tsulaia
|
21 | MID | - |
|
D. Bolotashvili
|
20 | MID | - |
|
D. Khorava
|
19 | MID | - |
|
Lasha Chaladze
|
38 | MID | - |
|
I. Shonia
|
24 | MID | - |
|
I. Khaymanov
|
31 | DEF | - |
|
Giorgi Ugrekhelidze I
|
28 | DEF | - |
|
T. Latsabidze
|
25 | DEF | - |
|
D. Todua
|
23 | DEF | - |
|
Givi Khetsuriani
|
26 | DEF | - |
|
K. Khamkhoev
|
32 | GK | - |
|
A. Aladashvili
|
25 | MID | - |
|
R. Khalimbekov
|
29 | DEF | - |






