icon back

Merani Martvili

Merani Martvili Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €610.00Th.

Phong độ gần đây

LLWLW
14 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

05:30

終了
red card Merani M
Merani Martvili
3 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.97
3.4
3.4

2

3.4

U3.5

1.28

YES

1.76

X2

1.68
2.6/10

01:00

終了
Merani M
Merani Martvili
0 : 2
Sioni
Sioni
3.2
3.87
1.9

2

1.9

O2.5

1.59

YES

1.61

X2

1.29
6.9/10

01:00

終了
Merani T
Merani Tbilisi
0 : 3
Merani Martvili
Merani M
2.87
3.23
2.25

X2

1.38

O2.5

1.75

YES

1.59

O2.5

1.75
4.1/10

01:00

終了
Merani M
Merani Martvili
0 : 4
Kolkheti Poti
Kolkheti P
3.76
4.29
2.25

2

2.25

O2.5

1.64

YES

1.55

X2

1.42
7.6/10

01:00

終了
Merani M
Merani Martvili
1 : 4
Gareji
Gareji
4.13
3.99
1.61

2

1.61

O2.5

1.52

YES

1.55

2

1.61
7.5/10

01:00

終了
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
5 : 0
Merani Martvili
Merani M
2.8
4.18
1.96

1

2.8

O2.5

1.63

YES

1.58

1X

1.75
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Merani Martvili. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Merani Martvili với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Mushkudiani
M. Mushkudiani
24 MID -
G. Gvishiani
G. Gvishiani
22 MID -
A. Jolokhava
A. Jolokhava
19 FWD -
J. Esonkulov
J. Esonkulov
28 FWD -
B. Laghadze
B. Laghadze
30 MID -
Zviad Sikharulia
Zviad Sikharulia
33 MID -
R. Gagity
R. Gagity
30 MID -
L. Kadaria
L. Kadaria
22 MID -
T. Dzhamalutdinov
T. Dzhamalutdinov
29 MID -
S. Tsulaia
S. Tsulaia
21 MID -
D. Bolotashvili
D. Bolotashvili
20 MID -
D. Khorava
D. Khorava
19 MID -
Lasha Chaladze
Lasha Chaladze
38 MID -
I. Shonia
I. Shonia
24 MID -
I. Khaymanov
I. Khaymanov
31 DEF -
Giorgi Ugrekhelidze I
Giorgi Ugrekhelidze I
28 DEF -
T. Latsabidze
T. Latsabidze
25 DEF -
D. Todua
D. Todua
23 DEF -
Givi Khetsuriani
Givi Khetsuriani
26 DEF -
K. Khamkhoev
K. Khamkhoev
32 GK -
A. Aladashvili
A. Aladashvili
25 MID -
R. Khalimbekov
R. Khalimbekov
29 DEF -