1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Merani Martvili
Merani Martvili

Merani Martvili Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €610.00Th.
KEY INSIGHT Merani Martvili bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Merani Martvili có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Merani Martvili không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
36 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Aragvi D
Aragvi Dusheti
1 : 1
Merani Martvili
Merani M
3
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.68

NO

1.87

U2.5

1.68
8/10

08:00

Kết thúc
Merani M
Merani Martvili
1 : 0
Kolkheti Poti
Kolkheti P
1.93
3.65
3.7

1

1.93

U3.5

1.39

NO

2.07

U3.5

1.39
6.4/10

08:00

Kết thúc
Gareji
Gareji
1 : 0
Merani Martvili
Merani M
2.57
3.6
2.42

1

2.57

U2.5

1.72

NO

1.85

U2.5

1.72
5/10

08:00

Kết thúc
Merani M
Merani Martvili
0 : 0
Telavi
Telavi
2.2
3.2
3.6

1

2.2

O1.5

1.35

YES

1.87

1

2.2
8/10

08:00

Kết thúc
Odishi 1919
Odishi 1919
1 : 2
Merani Martvili
Merani M
2.35
3.3
2.85

2

2.85

O2.5

1.77

YES

1.63

X2

1.53
5/10

08:00

Kết thúc
Merani M
Merani Martvili
0 : 0
Shturmi
Shturmi
2.22
3.3
3.1

1

2.22

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
4.2/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
1 : 4
Merani Martvili
Merani M
2.4
3.25
2.92

X

3.25

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
5/10

08:00

Kết thúc
Merani M
Merani Martvili
2 : 1
Sioni
Sioni
2.25
3.15
3.25

X

3.15

U2.5

1.55

YES

2.07

1X

1.33
2/10

04:30

Kết thúc
red card Merani M
Merani Martvili
3 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.97
3.4
3.4

2

3.4

U3.5

1.28

YES

1.76

X2

1.68
2.6/10

01:00

Kết thúc
Merani T
Merani Tbilisi
0 : 3
Merani Martvili
Merani M
2.87
3.23
2.25

X2

1.38

O2.5

1.75

YES

1.59

O2.5

1.75
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Merani Martvili

Bạn đang tìm nhận định Merani Martvili? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Merani Martvili, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Merani Martvili với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga 2, Merani Martvili đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Merani Martvili hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €610.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Merani Martvili đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng437
Hòa325
Thua123
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới5914
Trung bình ghi bàn1.11.61.3
Trung bình thủng lưới0.61.30.9
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 8
31-45 5
46-60 5
61-75 5
76-90 7
33 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Mushkudiani
M. Mushkudiani
24 MID -
G. Gvishiani
G. Gvishiani
22 MID -
A. Jolokhava
A. Jolokhava
19 FWD -
J. Esonkulov
J. Esonkulov
28 FWD -
B. Laghadze
B. Laghadze
30 MID -
Zviad Sikharulia
Zviad Sikharulia
33 MID -
R. Gagity
R. Gagity
30 MID -
L. Kadaria
L. Kadaria
22 MID -
T. Dzhamalutdinov
T. Dzhamalutdinov
29 MID -
S. Tsulaia
S. Tsulaia
21 MID -
D. Bolotashvili
D. Bolotashvili
20 MID -
D. Khorava
D. Khorava
19 MID -
Lasha Chaladze
Lasha Chaladze
38 MID -
I. Shonia
I. Shonia
24 MID -
I. Khaymanov
I. Khaymanov
31 DEF -
Giorgi Ugrekhelidze I
Giorgi Ugrekhelidze I
28 DEF -
T. Latsabidze
T. Latsabidze
25 DEF -
D. Todua
D. Todua
23 DEF -
Givi Khetsuriani
Givi Khetsuriani
26 DEF -
K. Khamkhoev
K. Khamkhoev
32 GK -
A. Aladashvili
A. Aladashvili
25 MID -
R. Khalimbekov
R. Khalimbekov
29 DEF -