1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Miami FC
Miami FC

Miami FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.88m

Phong độ gần đây

DLLWL
123 Trận đấu đã nhận định
64.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Miami FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
2 : 0
Miami FC
Miami FC
1.63
3.95
5

X

3.95

U3.5

1.39

NO

1.91

U3.5

1.39
3.8/10

19:00

Kết thúc
Miami FC
Miami FC
4 : 3
Louisville City
Louisville
5.8
4.2
1.59

1X

2.42

O2.5

1.62

YES

1.69

O2.5

1.62
5.9/10

20:00

Kết thúc
red card Detroit City
Detroit City
2 : 1
Miami FC
Miami FC
1.58
4
5.6

1

1.58

U3.5

1.42

NO

1.96

U3.5

1.42
6.7/10

20:00

Kết thúc
Birmingham L
Birmingham Legion
0 : 0
Miami FC
Miami FC
1.9
3.65
3.8

1X

1.3

O1.5

1.19

NO

2.35

O1.5

1.19
2.6/10

19:00

Kết thúc
Miami FC
Miami FC
3 : 2
Brooklyn
Brooklyn
2.15
3.55
3.35

1

2.15

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.4
8/10

16:00

Kết thúc
Miami FC
Miami FC
0 : 0
Hartford Athletic
Hartford
2.8
3.35
2.55

1

2.8

U3.5

1.42

YES

1.6

1X

1.55
7.3/10

19:00

Kết thúc
Miami FC
Miami FC
1 : 4
Tampa B
Tampa B
4.1
3.45
1.89

X2

1.2

U3.5

1.4

NO

2.23

U3.5

1.4
4.7/10

19:00

Kết thúc
red card Miami FC
Miami FC
4 : 1
Naples
Naples red card
2
3.55
3.85

1

2

U3.5

1.31

NO

1.97

U3.5

1.31
7.1/10

19:30

Kết thúc
Sporting JAX
Sporting JAX
0 : 1
Miami FC
Miami FC
3.2
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.45

YES

1.55

X2

1.3
7.3/10

19:00

Kết thúc
North C
North Carolina
1 : 0
Miami FC
Miami FC
1.7
3.8
4.18

1

1.68

O2.5

1.69

YES

1.7

O2.5

1.69
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Miami FC

Bạn đang tìm nhận định Miami FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Miami FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Miami FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Miami FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Miami FC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.20 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Miami FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Miami FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng314
Hòa134
Thua123
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn1.81.01.4
Trung bình thủng lưới1.81.31.5
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 4
46-60 6
61-75 8
76-90 9
32 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 18%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Hoyos
K. Hoyos
32 FWD 7.38
F. Rodriguez
F. Rodriguez
21 GK 7.36
B. Akinyode
B. Akinyode
31 DEF 7.32
A. Mitrano
A. Mitrano
27 DEF 7.26
F. Bonfiglio
F. Bonfiglio
23 FWD 7.11
A. Acloque
A. Acloque
27 DEF 7.09
M. Romero
M. Romero
29 MID 7.00
D. Verón
D. Verón
25 MID 6.94
Brandon Bent
Brandon Bent
18 FWD 6.75
M. Lawrence
M. Lawrence
26 FWD 6.69
B. Hamid
B. Hamid
35 GK 6.63
D. Knutson
D. Knutson
28 DEF 6.61
C. Vázquez
C. Vázquez
27 MID 6.55
J. Ricketts
J. Ricketts
28 DEF 6.53
A. Gavilanes
A. Gavilanes
26 MID 6.40
L. Melano
L. Melano
32 MID 6.37
F. Celeste
F. Celeste
31 MID 6.35
D. Mercado
D. Mercado
28 MID 6.30
R. Rivera
R. Rivera
28 FWD -
G. Díaz
G. Díaz
26 MID -
N. Cardona
N. Cardona
26 DEF -
T. Zárate
T. Zárate
25 FWD -
S. Blanco
S. Blanco
37 MID -