icon back

Miami FC

Miami FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.88m

Phong độ gần đây

LWLWW
110 Trận đấu đã nhận định
64.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

予定
Louisville
Louisville City
vs
Miami FC
Miami FC
1.62
3.82
4.81

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:00

終了
Sacrament
Sacramento Republic
0 : 1
Miami FC
Miami FC
1.5
4
5.9

1X

1.12

U3.5

1.35

NO

1.78

U3.5

1.35
1/10

18:00

終了
Birmingham
Birmingham Legion
2 : 3
Miami FC
Miami FC red card
1.9
3.55
3.55

X2

1.83

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
2.4/10

20:30

終了
Louisville
Louisville City
1 : 0
Miami FC
Miami FC
1.36
4.75
7

X2

2.9

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
3.4/10

20:00

終了
Miami FC
Miami
3 : 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburg
3.45
3.2
2.05

2

2.05

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
7.2/10

20:00

終了
North C
North Carolina
1 : 0
Miami FC
Miami FC
1.7
3.8
4.18

1

1.68

O2.5

1.69

YES

1.7

O2.5

1.69
3.8/10

20:00

終了
Miami FC
Miami
0 : 1
Rhode Island
Rhode Island
3.25
3.38
2.05

1X

1.67

U3.5

1.32

NO

2.03

U3.5

1.32
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Miami FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 110 trận đấu có sự tham gia của Miami FC với tỷ lệ trúng 64.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng448
Hòa336
Thua8816
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới222244
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 12
31-45 11
46-60 10
61-75 19
76-90 20
93 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 27%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Hoyos
K. Hoyos
32 FWD 7.38
F. Rodriguez
F. Rodriguez
21 GK 7.36
B. Akinyode
B. Akinyode
31 DEF 7.32
A. Mitrano
A. Mitrano
27 DEF 7.26
F. Bonfiglio
F. Bonfiglio
23 FWD 7.11
A. Acloque
A. Acloque
27 DEF 7.09
M. Romero
M. Romero
29 MID 7.00
D. Verón
D. Verón
25 MID 6.94
Brandon Bent
Brandon Bent
18 FWD 6.75
M. Lawrence
M. Lawrence
26 FWD 6.69
B. Hamid
B. Hamid
35 GK 6.63
D. Knutson
D. Knutson
28 DEF 6.61
C. Vázquez
C. Vázquez
27 MID 6.55
J. Ricketts
J. Ricketts
28 DEF 6.53
A. Gavilanes
A. Gavilanes
26 MID 6.40
L. Melano
L. Melano
32 MID 6.37
F. Celeste
F. Celeste
31 MID 6.35
D. Mercado
D. Mercado
28 MID 6.30
R. Rivera
R. Rivera
28 FWD -
G. Díaz
G. Díaz
26 MID -
N. Cardona
N. Cardona
26 DEF -
T. Zárate
T. Zárate
25 FWD -
S. Blanco
S. Blanco
37 MID -