Miami FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Miami FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
Sporting JAX
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Miami FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
San Antonio
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Miami FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Miami FC
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Loudoun
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Louisville
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Sacrament
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
19:00 Kết thúc |
North C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Miami FC
Bạn đang tìm nhận định Miami FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Miami FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Miami FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One Cup, Miami FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Miami FC đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Miami FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Miami FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.5 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Lawrence
|
26 | FWD | - |
|
L. Melano
|
32 | FWD | - |
|
K. Hoyos
|
32 | FWD | - |
|
F. Bonfiglio
|
23 | FWD | - |
|
F. Celeste
|
31 | MID | - |
|
M. Romero
|
29 | MID | - |
|
D. Verón
|
25 | MID | - |
|
A. Gavilanes
|
26 | MID | - |
|
D. Mercado
|
28 | MID | - |
|
B. Akinyode
|
31 | DEF | - |
|
D. Knutson
|
28 | DEF | - |
|
A. Mitrano
|
27 | DEF | - |
|
B. Hamid
|
35 | GK | - |
|
N. Cardona
|
26 | DEF | - |
|
T. Zárate
|
25 | FWD | - |
|
S. Blanco
|
37 | MID | - |




