icon back

Minija

Minija Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Minija

Phong độ gần đây

WLWLL
41 Trận đấu đã nhận định
63.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

終了
Minija
Minija
0 : 3
Be1 NFA
Be1 NFA
2.79
3.46
2.16

2

2.16

U3.5

1.35

NO

2.13

X2

1.34
2.6/10

11:00

終了
Minija
Minija
0 : 5
TransINVEST Vilnius
TransINVE
5.2
4.2
1.48

1

5.2

O2.5

1.53

YES

1.72

1X

2.35
4/10

13:00

終了
Zalgiris II
Zalgiris II
0 : 1
Minija
Minija red card
2.87
3.4
2.15

1X

1.59

O2.5

1.6

YES

1.53

O2.5

1.6
1.4/10

08:00

終了
Minija
Minija
0 : 2
FA Siauliai II
Siauliai II
1.37
4.6
5.75

2

5.75

O2.5

1.43

NO

2.2

O2.5

1.43
6.1/10

11:00

終了
Panevezys II
Panevezys II
1 : 4
Minija
Minija
3.54
3.7
1.86

2

1.86

U3.5

1.44

NO

2.28

X2

1.26
7.1/10

12:00

終了
Minija
Minija
2 : 0
Hegelmann II
Hegelmann II
1.59
4
4.45

1X

1.18

O2.5

1.54

NO

2.15

O2.5

1.54
1.7/10

11:00

終了
Minija
Minija
0 : 1
Atmosfera
Atmosfera
2.15
3.6
2.8

X2

1.62

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Minija. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 41 trận đấu có sự tham gia của Minija với tỷ lệ trúng 63.41% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng4711
Hòa123
Thua10616
Bàn thắng ghi được121527
Bàn thắng để thủng lưới281846
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.91.21.5
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 10
31-45 5
46-60 15
61-75 11
76-90 14
64 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Julius Kasparavičius
Julius Kasparavičius
30 MID 7.56
V.  Gaudiešius
V. Gaudiešius
19 GK 7.53
D. Tekas
D. Tekas
21 GK 7.17
M. Keblys
M. Keblys
20 DEF 7.14
E. Kirjanov
E. Kirjanov
20 MID 7.12
J. Jankauskas
J. Jankauskas
22 - 6.95
A. Martinkus
A. Martinkus
20 - 6.94
B. Diawara
B. Diawara
23 DEF 6.94
V. Kazlauskas
V. Kazlauskas
26 MID 6.89
K. Gunji
K. Gunji
24 MID 6.73
T. Baya
T. Baya
27 DEF 6.69
M. Diawara
M. Diawara
23 DEF 6.67
A. Putvinas
A. Putvinas
19 MID 6.33
M. Velyvis
M. Velyvis
27 FWD 6.31
D. Pipiras
D. Pipiras
20 MID 6.28
O. Lubys
O. Lubys
19 DEF 6.28
A. Galita
A. Galita
20 - 6.16