icon back

Mjondalen

Mjondalen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.15m
KEY INSIGHT Mjondalen có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Mjondalen có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
61 Trận đấu đã nhận định
67.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Mjondalen
Mjondalen
1 : 2
Egersund
Egersund
2.8
3.8
2.15

2

2.15

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
2/10

12:00

終了
Raufoss
Raufoss
0 : 1
Mjondalen
Mjondalen
1.45
4.5
6

X2

2.62

O2.5

1.57

YES

1.67

O2.5

1.57
8/10

14:00

終了
Mjondalen
Mjondalen
3 : 2
Stabaek
Stabaek
5
4.5
1.5

2

1.5

O2.5

1.4

YES

1.5

2

1.5
8.6/10

11:00

終了
Mjondalen
Mjondalen
1 : 1
ODD Ballklubb
Odd
2.87
3.55
2.2

2

2.2

O2.5

1.6

NO

2.38

X2

1.37
6/10

13:00

終了
Ranheim
Ranheim
3 : 0
Mjondalen
Mjondalen
1.54
4.4
5.07

1

1.54

O2.5

1.57

YES

1.63

O2.5

1.57
9.5/10

11:00

終了
Mjondalen
Mjondalen
0 : 6
Aalesund
Aalesund
5
4.3
1.56

0

O2.5

1.6

YES

1.66

O2.5

1.6
4.8/10

11:00

終了
Asane
Asane
2 : 3
Mjondalen
Mjondalen
1.65
3.95
4.45

X

4.25

O2.5

1.6

YES

1.63

O2.5

1.6
6.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mjondalen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 61 trận đấu có sự tham gia của Mjondalen với tỷ lệ trúng 67.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng246
Hòa527
Thua8917
Bàn thắng ghi được181836
Bàn thắng để thủng lưới373471
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới2.52.32.4
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 15
46-60 10
61-75 10
76-90 15
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Øy
L. Øy
22 GK 7.33
K. Solberg
K. Solberg
29 GK 7.04
L. Reuterswärd
L. Reuterswärd
28 MID 7.03
E. Willumsen
E. Willumsen
24 MID 7.03
Kparobo Arierhi
Kparobo Arierhi
18 - 7.03
L. Neto
L. Neto
20 - 6.97
L. Ween
L. Ween
17 MID 6.93
Erik Midtgarden
Erik Midtgarden
38 DEF 6.88
B. Singh
B. Singh
23 - 6.85
K. Bata
K. Bata
21 MID 6.80
A. Molund
A. Molund
21 DEF 6.76
E. Sawaneh
E. Sawaneh
25 MID 6.68
F. Kvam
F. Kvam
20 MID 6.67
I. Vik
I. Vik
22 DEF 6.49
S. Eriksen
S. Eriksen
24 DEF 6.46
Oliver Midtgård
Oliver Midtgård
24 FWD 6.42
J. Bruusgaard
J. Bruusgaard
25 FWD 6.40
N. Årsbog
N. Årsbog
21 FWD 6.34
J. Skau
J. Skau
22 DEF 6.25
F. Holst-Larsen
F. Holst-Larsen
21 DEF 6.21
B. Dahl
B. Dahl
19 - 6.14
S. Bratvold
S. Bratvold
19 FWD 6.01
F. Godwin
F. Godwin
21 MID -
T. Mrakovic
T. Mrakovic
20 DEF -
Alie Conteh
Alie Conteh
21 FWD -
T. Agelin
T. Agelin
22 DEF -
Kasper Saetherbo
Kasper Saetherbo
20 MID -